Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。42001〜42050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
26790000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Haduperin 10
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110093025 Viên 5000 2026-04-28
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110285600 Ống 2100 2026-04-28
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-28
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
900 Viên
合計
13230000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
省/施設
T66 · 66001
870110780724 Viên 14700 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114064823 Viên 3500 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114120923 Viên 3800 2026-04-28
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110465724 Viên 3600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
491132000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1290708900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-28
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
95 Lọ
合計
435765000
グループ
N2
製造業者
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
5 Lọ
合計
22935000
グループ
N2
製造業者
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
含量/投与経路
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-28
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
30000 Viên
合計
97020000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25814-16 Viên 3234 2026-04-28
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
16980000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-19910-16 Viên 3396 2026-04-28
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
38220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35592-22 Viên 1365 2026-04-28
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890110008200 Viên 2800 2026-04-28
Insulatard
Insulin human (rDNA)
含量/投与経路
1000 IU/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24006
300410198825 Lọ 75000 2026-04-28
Insulatard
Insulin human (rDNA)
含量/投与経路
1000 IU/10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T24 · 24006
300410198825 IU 75 2026-04-28
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
139650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110456523 Viên 3990 2026-04-28
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
2010772800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden)
省/施設
T66 · 66001
499114520024 Viên 558548 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
QLĐB-695-18 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
101997000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
893114115123 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
QLĐB-637-17 Lọ 387891 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
480 Lọ
合計
186187680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22002
893114093523 Lọ 387891 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
646016000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
477594000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
26533000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Germany)
省/施設
T40 · 40025
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
含量/投与経路
(30mg/5ml) x 90ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100153400 Chai 65000 2026-04-28
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
21890000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-22168-15 Viên 1990 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-33359-19 Viên 740 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110627524 Viên 740 2026-04-28
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
30032000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110375223 Ống 1877 2026-04-28
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50754000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
VN-18676-15 Viên 16918 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
VN-22526-20 Viên 8745 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
43725000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01259
540110185425 Viên 8745 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50 mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
26695000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T40 · 40025
594110425523 Viên 5339 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
107000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594110425523 Viên 5350 2026-04-28
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
216800000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-28
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
99.6% · Bình khí lỏng hoặc nén
数量
12960000 Lít khí thở
合計
212401440
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
O2-40L Lít khí thở 16 2026-04-28
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62500000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01043
640114769624 Viên 6250 2026-04-28
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
42780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118323 Chai 7130 2026-04-28
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79405
590110019125 Viên 4900 2026-04-28
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
5900 Lọ
合計
495600000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01043
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-28
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
73500000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
省/施設
T40 · 40025
VN-18523-14 Túi 245000 2026-04-28
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110332924 Viên 700 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。