Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41951〜42000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110044824 Viên 756 2026-04-28
Femara
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2160 Viên
合計
147540960
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A. (CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy)
省/施設
T66 · 66001
760114186923 Viên 68306 2026-04-28
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
含量/投与経路
50mcg/ml, 2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
22764000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T40 · 40025
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-28
Ferium -XT
Sắt ascorbat + acid folic
含量/投与経路
100mg + 1,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
77250000
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890100795624 Viên 5150 2026-04-28
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg
含量/投与経路
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
数量
1000 Lọ
合計
18500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (Spain)
省/施設
T40 · 40025
840110998124 Lọ 18500 2026-04-28
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35359-21 Viên 1134 2026-04-28
Fludalym
Fludarabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
129000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01043
594114010725 Lọ 1290000 2026-04-28
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110148500 Viên 1197 2026-04-28
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
385000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110168323 Viên 5500 2026-04-28
Fluzinstad 5
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
22450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110410424 Viên 898 2026-04-28
Folimax dạ dày
Lá khôi, Ô tặc cốt, Cỏ hàn the, Dạ cẩm, Khổ sâm
含量/投与経路
Cao khô cỏ hàn the 24mg, Cao khô dạ cẩm 24mg, Cao khô khổ sâm 24mg, Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg, Ô tặc cốt 120mg, Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg, Tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg, · Uống
数量
50000 Viên
合計
71500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00315-25 Viên 1430 2026-04-28
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
省/施設
T40 · 40025
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-28
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
200 Viên
合計
22836000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A (Spain)
省/施設
T40 · 40025
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-28
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
469200000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-28
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
22522500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T40 · 40025
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-28
Fucidin H
Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
29139000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T40 · 40025
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-28
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
40 Bơm tiêm
合計
319840000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01043
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-04-28
Fypency
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110896124 Ống 31500 2026-04-28
GENLOVIR
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
200 Viên
合計
95000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114300824 Viên 475000 2026-04-28
GLUCOSE 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
含量/投与経路
5%/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110118123 Chai 7100 2026-04-28
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
1mg/ml, 5ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
4970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893115167224 Ống 99400 2026-04-28
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
163800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-28
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-28
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110412723 Viên 8225 2026-04-28
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
含量/投与経路
Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2184000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20776-14 Viên 546 2026-04-28
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893112426324 Viên 315 2026-04-28
Garnotal INJ
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
5040000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-28
Gellux
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15g · Uống
数量
100000 Gói
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100703424 Gói 3150 2026-04-28
Gikorcen
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31250000
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01043
VN-22803-21 Viên 6250 2026-04-28
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
260890000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T40 · 40025
VN-20891-18 Viên 3727 2026-04-28
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
含量/投与経路
17,5mg/ 5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
104955000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T40 · 40025
VN-17785-14 Ống 69970 2026-04-28
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-35165-21 Viên 5250 2026-04-28
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
22000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-28
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
418000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
890410091623 Ống 209000 2026-04-28
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
346500000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco SPA (Italy)
省/施設
T40 · 40025
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-28
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110045424 Viên 987 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9539000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110402324 Chai 9539 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110402324 Chai 10000 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
72240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35953-22 Chai 9030 2026-04-28
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%, 500ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
8062200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110606724 Chai 13437 2026-04-28
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/ 5ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
912000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110712124 Ống 1140 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
38240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110238000 Chai 7648 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
186000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110117123 Túi 18600 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm truyền
数量
500 lọ
合計
81500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) (Italy)
省/施設
T40 · 40025
800110423323 lọ 163000 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
3232000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01043
800110423323 Lọ 161600 2026-04-28
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
含量/投与経路
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
数量
10000 Gói
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T54 · 54018
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-04-28
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
46 Bơm tiêm
合計
48070000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T66 · 66001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-28
Habroxol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/ 5ml, Chai 100ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100555224 Lọ 25200 2026-04-28
Haduliptin 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110252724 Viên 3950 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110299000 Ống 893 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。