Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41901〜41950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688824 Ống 780 2026-04-28
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100399825 Viên 650 2026-04-28
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
428400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110221924 Viên 1071 2026-04-28
Dipemloz 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110276624 Viên 20000 2026-04-28
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; Lọ 20ml · Tiêm
数量
320 Ống
合計
37813760
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Italy; CSĐG: Italy)
省/施設
T66 · 66001
800114400123 Ống 118168 2026-04-28
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
65000 Viên
合計
19110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-28
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
118400000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471114979724 Viên 59200 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
含量/投与経路
Donepezil dạng muối 5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3990000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Dorio
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
457600000
グループ
N5
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01043
885110985424 Lọ 572000 2026-04-28
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
457600000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01905
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-04-28
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110117823 Viên 1092 2026-04-28
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5660000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110204725 Viên 566 2026-04-28
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
22050000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110024600 Viên 1050 2026-04-28
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
1048000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T40 · 40025
894110784824 Ống 13100 2026-04-28
Duobivent
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
913500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110238523 Viên 6090 2026-04-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
22400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01259
870100067323 Gói 5600 2026-04-28
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01259
870100067323 Chai 130000 2026-04-28
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5870000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110982124 Viên 5870 2026-04-28
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride 0,5mg
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
38448000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110007623 Viên 9612 2026-04-28
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
25704000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110009200 Viên 4284 2026-04-28
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
400 ống
合計
5680000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-19239-15 ống 14200 2026-04-28
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110130323 Viên 945 2026-04-28
Ecipa 50
Aescin 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22365000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35724-22 Viên 7455 2026-04-28
Effer-paralmax 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100334424 Viên 2100 2026-04-28
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg
含量/投与経路
500mg, 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893111203724 Viên 2093 2026-04-28
Efferalgan
Paracetamol 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23730000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T40 · 40025
300100011324 Viên 2373 2026-04-28
Efferalgan Codeine
Paracetamol 500mg ; Codein phosphat 30mg
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17645000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France)
省/施設
T40 · 40025
VN-20953-18 Viên 3529 2026-04-28
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
26892 Viên
合計
61286868
グループ
N3
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110027223 Viên 2279 2026-04-28
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599110027123 Viên 4800 2026-04-28
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
Metoclopramid dạng muối 10mg · Tiêm
数量
700 Ống
合計
9940000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
VN-19239-15 Ống 14200 2026-04-28
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
19184000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Japan)
省/施設
T66 · 66001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-28
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
1440000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110733024 Viên 18000 2026-04-28
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
24880000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110058925 Viên 3110 2026-04-28
Enyglid Tablet
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01043
VN-22613-20 Viên 3990 2026-04-28
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
5197500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66017
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-04-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
180 Bơm tiêm
合計
393651360
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75 · 75001
890114524124 Bơm tiêm 2186952 2026-04-28
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
893110451623 Ống 11550 2026-04-28
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
893110437024 Viên 1575 2026-04-28
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70300000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40025
599110181000 Viên 7030 2026-04-28
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
881820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110755024 Viên 4899 2026-04-28
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
139818000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-28
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%, 5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3553200
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T40 · 40025
520110782024 Lọ 35532 2026-04-28
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dướidạng Atorvastatincalcium trihydrate)20mg;Ezetimibe 10mg
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
62770000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110064223 Viên 6277 2026-04-28
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
252000 Viên
合計
1575000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19657-13 Viên 6250 2026-04-28
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
16996000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T40 · 40025
930100173400 Gói 8498 2026-04-28
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
1000 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
27440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110168724 Viên 3430 2026-04-28
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110168724 Viên 3300 2026-04-28
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
18 Bơm tiêm
合計
113204700
グループ
N1
製造業者
CSSX&ĐG cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước SX&ĐG cấp 1: Germany; Nước ĐG cấp 2: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-28
Fasthan 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
1806000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110293400 Viên 6450 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。