Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41751〜41800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110307424 Viên 2000 2026-04-28
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
63616000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40025
383110520224 Viên 5680 2026-04-28
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13060000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110389923 Viên 653 2026-04-28
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
29250000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110025623 Viên 8125 2026-04-28
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22779000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01259
300110025623 Viên 7593 2026-04-28
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
720000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01043
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-28
An thần
Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
14000 Viên
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-16618-12 Viên 2100 2026-04-28
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
6000 Viên
合計
5040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-28105-17 Viên 840 2026-04-28
Antilox plus
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100202424 Gói 3000 2026-04-28
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol 150000IU
含量/投与経路
15000 IU/ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
12400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40025
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-04-28
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
360000000
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
VN-22687-20 Lọ 2400000 2026-04-28
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
17200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110337023 Viên 344 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35353-21 Viên 264 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
38425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35353-21 Viên 265 2026-04-28
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg
含量/投与経路
1mg/ml; 2,5ml · Đường hô hấp
数量
5000 Ống
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893115025324 Ống 4410 2026-04-28
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
750000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-28
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
19000 Ống
合計
14820000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114603624 Ống 780 2026-04-28
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
省/施設
T01 · 01043
858114126424 Ống 45000 2026-04-28
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
169575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100847024 Viên 1995 2026-04-28
Avarino
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
省/施設
T40 · 40025
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
54 Lọ
合計
1340189550
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
2717763600
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-28
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
41416800
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T66 · 66001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml, 2ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110628424 Lọ 14700 2026-04-28
BFS-Mecobal
Mecobalamin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
72612000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110657724 Lọ 12102 2026-04-28
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29735000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100267624 Viên 5947 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10045
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10309
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
35000 Gói
合計
102900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10316
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110200923 Viên 1491 2026-04-28
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/2,5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100284700 Ống 3300 2026-04-28
Besonin
Budesonid
含量/投与経路
0,064mg; 120 liều xịt/10ml · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
99000000
グループ
N2
製造業者
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01043
471100530924 Lọ 165000 2026-04-28
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
250 Chai
合計
11125000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529100790424 Chai 44500 2026-04-28
Betahistin 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
69000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110294023 Viên 2300 2026-04-28
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110158823 Viên 1491 2026-04-28
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
272118000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-28
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
225000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110481325 Viên 7500 2026-04-28
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
Adenosin 3mg/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
31934300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110433024 Lọ 638686 2026-04-28
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg(dạng muối) · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110159125 Lọ 45000 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl 500mg
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
344400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110051223 Lọ 57400 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。