Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41801〜41850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclophenoxat
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
287500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110051223 Lọ 57500 2026-04-28
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110136225 Gói 10800 2026-04-28
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40025
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-28
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
79500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110563124 Viên 2650 2026-04-28
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23980000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110049223 Viên 2398 2026-04-28
Blizadon 400
Fluconazol
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
24200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-28
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
898800000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01043
560110961524 Viên 8988 2026-04-28
Bluemoxi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3700 Viên
合計
176767500
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01043
560115985624 Viên 47775 2026-04-28
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
5985 Lọ
合計
1998391500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893114122725 Lọ 333900 2026-04-28
Bogotop
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
540000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01043
840110420325 Viên 9000 2026-04-28
Bourabia-4
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
22200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110434524 Viên 3700 2026-04-28
Bravigo 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31400000
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Greece)
省/施設
T30 · 30341
520110185423 Viên 6280 2026-04-28
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
326581200
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (USA)
省/施設
T66 · 66001
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-28
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
88888800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T66 · 66001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-28
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
5000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-36013-22 Ống 2184 2026-04-28
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
数量
135000 Viên
合計
297000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-04-28
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
149625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-27258-17 Viên 1575 2026-04-28
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
337500000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
省/施設
T01 · 01043
880114133024 Viên 22500 2026-04-28
Calci D3 DWP 500mg/440IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
70000 Gói
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100265425 Gói 3780 2026-04-28
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
28674000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110303823 Ống 15930 2026-04-28
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
含量/投与経路
100mg/ml, 5ml · Tiêm/ Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110710824 Ống 840 2026-04-28
Calisamin
Glucosamin
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
468000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100094223 Gói 7800 2026-04-28
Cammic 1 g
Tranexamic acid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110233600 Ống 24000 2026-04-28
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T40 · 40025
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-28
Cao lỏng định thống
Bưởi bung,Hà thủ ô đỏ,Kim ngân cành,Thiên niên kiện,Ngưu tất,Sinh địa,Thổ phục linh,Ngũ sắc thảo, Acid benzoic, Đường kính, cồn 90 độ
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
100000 Chai
合計
3320300000
グループ
N3
製造業者
y học cổ truyền hải dương (V iệt Nam)
省/施設
T30 · 30298
CP.30298.26.2 Chai 33203 2026-04-28
Capelodine
Capecitabin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114332324 Viên 8300 2026-04-28
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
119964000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110077800 Tuýp 59982 2026-04-28
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
23200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-28
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110395825 Ống 346500 2026-04-28
Carbo-TP
Carbocistein
含量/投与経路
(750mg/10ml) x 70ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
267000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100098125 Chai 89000 2026-04-28
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
1234800000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01043
VN-22116-19 Viên 3528 2026-04-28
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
114128000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-28
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
189272000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01259
800114432423 Viên 23659 2026-04-28
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,75g + 0,75g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T75
893110923224 Lọ 198000 2026-04-28
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml;10ml · Tiêm
数量
400 Chai/Lọ/Ống
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66017
QLSP-845-15 Chai/Lọ/Ống 109725 2026-04-28
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
5973000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd.- Central Factory (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
VN-17096-13 Viên 3982 2026-04-28
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01043
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-28
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110894424 Tuýp 27300 2026-04-28
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
31025000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110236825 Viên 6205 2026-04-28
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin 800mg
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
27048000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-28
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10143000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-28
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T40 · 40025
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-28
Cinnarizine sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
77000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01043
380110009623 Viên 700 2026-04-28
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
600 Chai
合計
152902800
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany)
省/施設
T66 · 66001
800115179723 Chai 254838 2026-04-28
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
47606400
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
省/施設
T66 · 66001
800115179523 Viên 13224 2026-04-28
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
49425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893115246625 Lọ 32950 2026-04-28
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
33456000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35187-21 Lọ 66912 2026-04-28
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Túi
合計
53550000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T40 · 40025
590115079823 Túi 35700 2026-04-28
Clazic MR
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110466224 Viên 1200 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。