Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41701〜41750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
270 Lọ
合計
24840000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20 · 20003
890410092323 Lọ 92000 2026-04-29
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
108000 IU
合計
24840000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T20 · 20003
890410092323 IU 230 2026-04-29
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt
数量
1000 Viên
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110613124 Viên 5500 2026-04-29
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
73396800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
300110002100 Viên 15291 2026-04-29
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15291000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie - Tours (France)
省/施設
T10 · 10010
300110002100 Viên 15291 2026-04-29
Xavarox 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110112500 Viên 2300 2026-04-29
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
VCT-00525-24 Gam 189 2026-04-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
数量
2500 Lọ
合計
6100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-25219-16 Lọ 2440 2026-04-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893100889424 Lọ 2440 2026-04-29
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
700 Lọ
合計
9100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46
893100040223 Lọ 13000 2026-04-29
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-29
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
10499850
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-04-29
Zaromax 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20700 viên
合計
130203000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110271323 viên 6290 2026-04-29
Zentocor 40mg
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
69993000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-04-29
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
400 Lọ
合計
46395200
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T46
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-04-29
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
366000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-36187-22 Viên 3660 2026-04-29
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
5mg+ 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-36187-22 Viên 3130 2026-04-29
Zolmed 150
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
22700 Viên
合計
79450000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20723-14 Viên 3500 2026-04-29
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
11667 Gói
合計
105003000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-04-29
pms-Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
60993900
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-04-29
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
1400000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T46
754110191523 Viên 28000 2026-04-29
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
9072000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01822
754110414423 Viên 5040 2026-04-29
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
17535000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
VCT-00588-25 Gam 175 2026-04-29
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15227
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15201
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
A.T Amikacin 500
Amikacin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
21175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110478824 Lọ 42350 2026-04-28
Abevmy - 100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm
数量
430 Lọ
合計
1453400000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01043
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-28
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
3840000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T01 · 01043
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-28
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
62000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893610797124 Viên 7750 2026-04-28
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
7644000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110030424 Viên 1092 2026-04-28
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100111125 viên 2205 2026-04-28
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3684000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110666824 Viên 1228 2026-04-28
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg,300mg, 50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
591750000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T70 · 70008
890110087023 Viên 3945 2026-04-28
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
240 Lọ
合計
2599200000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-28
Acyclovir
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg
含量/投与経路
0.05 · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
3850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100802024 Tuýp 3850 2026-04-28
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
47180000
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
省/施設
T40 · 40025
400110308425 Viên 11795 2026-04-28
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
207988000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T66 · 66001
400110400623 Viên 9454 2026-04-28
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110172024 Ống 1200 2026-04-28
Adrenalin 1mg/10ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
2016000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110688724 Ống 5040 2026-04-28
Adrenalin 5mg/5ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110200523 Ống 22000 2026-04-28
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66017
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-04-28
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92004
893114428924 viên 0 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
含量/投与経路
Alfuzosin dạng muối 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
52950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110204323 Viên 5295 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58220000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110204323 Viên 5822 2026-04-28
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
109333200
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
省/施設
T40 · 40025
400410646324 Lọ 728888 2026-04-28
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35042
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-28
Ambrolex 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893100441124 Viên 810 2026-04-28
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T40 · 40025
890110002724 Viên 3800 2026-04-28
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893115701024 Ống 2100 2026-04-28
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-18903-13 Viên 700 2026-04-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。