288447 件のレコードが見つかりました。41551〜41600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
893110360225 | Can | 140000 | 2026-04-29 |
|
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2625 | 2026-04-29 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1800 | 2026-04-29 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1990 | 2026-04-29 |
|
Spironolacton
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 305 | 2026-04-29 |
|
Spironolactone 25mg
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 305 | 2026-04-29 |
|
Spirovell
Spironolacton
|
640110123224 | Viên | 4935 | 2026-04-29 |
|
Spirovell
Spironolacton
|
640110350424 | Viên | 2835 | 2026-04-29 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
|
890110125423 | Viên | 6990 | 2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475824 | Viên | 6250 | 2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475724 | Viên | 3100 | 2026-04-29 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475724 | Viên | 3100 | 2026-04-29 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
|
893110296125 | Viên | 345072 | 2026-04-29 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
|
893110296225 | Viên | 345072 | 2026-04-29 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
|
893110492525 | Viên | 345072 | 2026-04-29 |
|
Sun-Levorizin
Levocetirizine dihydrochlorid
|
893100116300 | Ống | 10000 | 2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
VD-25905-16 | Lọ | 30000 | 2026-04-29 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-04-29 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3440 | 2026-04-29 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3194 | 2026-04-29 |
|
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-04-29 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
|
840110181500 | Viên | 5099 | 2026-04-29 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-04-29 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-04-29 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-04-29 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
|
VN-17714-14 | Viên | 5000 | 2026-04-29 |
|
Teginol 50
Atenolol
|
893110270823 | viên | 478 | 2026-04-29 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-04-29 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1260 | 2026-04-29 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD-20041-13 | Viên | 2450 | 2026-04-29 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
|
400110431625 | Ống | 744765 | 2026-04-29 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
|
893111215600 | Viên | 650 | 2026-04-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | ống | 15000 | 2026-04-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18481-14 | Ống | 15000 | 2026-04-29 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
VD-25841-16 | Viên | 4900 | 2026-04-29 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
|
890110012423 | Viên | 515 | 2026-04-29 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
VD-22494-15 | Viên | 2500 | 2026-04-29 |
|
Tilcotil
Tenoxicam
|
VN-18337-14 | Viên | 6300 | 2026-04-29 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292992 | 2026-04-29 |
|
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
|
893100061724 | Gói | 2400 | 2026-04-29 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
|
893110396923 | Viên | 1190 | 2026-04-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-29 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
|
471110354525 | Viên | 4494 | 2026-04-29 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
|
VN-15808-12 | Viên | 4494 | 2026-04-29 |
|
Torpace-5
Ramipril
|
890110083123 | Viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-20600-17 | viên | 3900 | 2026-04-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。