Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41501〜41550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
41400000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01817
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01817
890110033623 Viên 6900 2026-04-29
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
42329100
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110033723 Viên 12700 2026-04-29
STADLACIL 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
86332100
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110463123 Viên 3700 2026-04-29
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
64751295
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110164524 Viên 3885 2026-04-29
SaVi Candesartan 16
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110252125 Viên 3960 2026-04-29
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110070824 Viên 600 2026-04-29
SaVi Ebastin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
51913700
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110295023 Viên 4450 2026-04-29
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
331250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110338524 Viên 6625 2026-04-29
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
29013696
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35451-21 Viên 1088 2026-04-29
SaVi Valsartan 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
71434762
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165124 Viên 4286 2026-04-29
SaVi Valsartan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110277624 Viên 4200 2026-04-29
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
173830850
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-04-29
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
512750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-23010-15 Viên 7325 2026-04-29
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
11333000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
893110295623 Viên 3238 2026-04-29
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110893524 Viên 2400 2026-04-29
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
3550 Ống
合計
53960000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
300115987024 Ống 15200 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
VN-20115-16 Ống 15200 2026-04-29
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-04-29
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide
含量/投与経路
20mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
62450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110242725 Viên 1249 2026-04-29
SavNopain 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
53332000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-04-29
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+200IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-04-29
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
45546016
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-04-29
Schaaf
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
52497000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-04-29
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
972 lọ
合計
116640000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80010
590410647424 lọ 120000 2026-04-29
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100IU/ml 10ml · Tiêm
数量
3560 lọ
合計
427200000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80010
590410091723 lọ 120000 2026-04-29
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110010025 Viên 5000 2026-04-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
630000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
599112027923 Viên 1260 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
16422000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15 · 15301
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
347760000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01043
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
80495400
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79658
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-29
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg · Phun mù
数量
179 Bình xịt
合計
49778110
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79054
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-29
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460 Viên
合計
1380000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110390723 Viên 3000 2026-04-29
Sifstad 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20664000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110338423 Viên 3444 2026-04-29
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
60 Chai
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100718524 Chai 21000 2026-04-29
Simvastatin 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35653-22 Viên 305 2026-04-29
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg; 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51600000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110214700 Viên 1720 2026-04-29
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
246750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110172623 Viên 987 2026-04-29
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
670000 Viên
合計
361130000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
893110543624 Viên 539 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
1150 Lọ
合計
799250000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
312 Lọ
合計
216840000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
含量/投与経路
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
83400000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
500 Gói
合計
2041000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T10 · 10010
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
374400000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66003
VN-21747-19 Chai 12480 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T66 · 66003
690110784224 Chai 12480 2026-04-29
Sodium chloride 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% (kl/tt), 10g/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-20319-13 Chai 12500 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。