288447 件のレコードが見つかりました。41451〜41500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phong tê thấp
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg.
|
TCT-00259-25 | Viên | 2300 | 2026-04-29 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
|
VD-31441-19 | Viên | 1600 | 2026-04-29 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-04-29 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-04-29 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 5470 | 2026-04-29 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-04-29 |
|
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
|
893110221123 | Viên | 1092 | 2026-04-29 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-04-29 |
|
Polfurid
Furosemid
|
VN-22449-19 | Viên | 3200 | 2026-04-29 |
|
Polfurid
Furosemid
|
590110791124 | Viên | 3200 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ | 43000 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iod
|
VD-28005-17 | Chai | 4300 | 2026-04-29 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iod
|
893100900624 | Chai | 4300 | 2026-04-29 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
|
893100037200 | Chai | 26880 | 2026-04-29 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1990 | 2026-04-29 |
|
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat
|
893110368424 | Viên | 70 | 2026-04-29 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17500 | 2026-04-29 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
|
890110438423 | Viên | 8400 | 2026-04-29 |
|
Premedrol
Methyl prednisolon
|
893110115100 | Viên | 798 | 2026-04-29 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-04-29 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
|
539114780524 | Viên | 51130 | 2026-04-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-04-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-04-29 |
|
Qbiphadol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-36144-22 | Viên | 540 | 2026-04-29 |
|
Qepentex
Ketoprofen
|
499100445223 | Miếng | 13700 | 2026-04-29 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
893110159323 | Viên | 2982 | 2026-04-29 |
|
Quinapril 40mg
Quinapril
|
893110026000 | Viên | 10500 | 2026-04-29 |
|
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng Kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg.
|
VD-30743-18 | Viên | 710 | 2026-04-29 |
|
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
|
VN-23206-22 | Viên | 4650 | 2026-04-29 |
|
Rabeto-40
Rabeprazol
|
VN-19733-16 | Viên | 8500 | 2026-04-29 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
|
893110431424 | Gói | 3150 | 2026-04-29 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
|
893110259123 | Gói | 1118 | 2026-04-29 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110080323 | Viên | 3990 | 2026-04-29 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110037625 | Viên | 6048 | 2026-04-29 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
|
890110011625 | Viên | 8000 | 2026-04-29 |
|
Remeclar 250
Clarithromycin
|
529110769724 | Viên | 10900 | 2026-04-29 |
|
Respiwel 2
Risperidon
|
VN-20370-17 | Viên | 480 | 2026-04-29 |
|
Respiwel 2
Risperidon
|
890110335025 | Viên | 480 | 2026-04-29 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamide
|
VN-17620-13 | Viên | 3600 | 2026-04-29 |
|
Risdontab 2
Risperidon
|
893110872724 | Viên | 2200 | 2026-04-29 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 18600 | 2026-04-29 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 18600 | 2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11454519 | 2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 4056745 | 2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 3367098 | 2026-04-29 |
|
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
|
VN-21716-19 | Viên | 9800 | 2026-04-29 |
|
Rotundin 60
Rotundine
|
893110102624 | Viên | 645 | 2026-04-29 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 5100 | 2026-04-29 |
|
SIMGAST-X
Simethicon
|
893100066300 | Chai | 23500 | 2026-04-29 |
|
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
|
VD-35715-22 | Viên | 4180 | 2026-04-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。