Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41451〜41500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phong tê thấp
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
150000 Viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-04-29
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35040
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-29
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
11000 Viên
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T54 · 54018
300210726524 Viên 12000 2026-04-29
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
0,02; 5ml · Nhỏ mắt
数量
210 Ống
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110735424 Ống 45000 2026-04-29
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
166 Ống
合計
908020
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-04-29
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-04-29
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
14559636
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-04-29
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
120 Viên
合計
2018280
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T79 · 79399
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
VN-22449-19 Viên 3200 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
34500 Viên
合計
110400000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
590110791124 Viên 3200 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%;500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai/lọ
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 20ml · Dùng ngoài
数量
13490 Chai
合計
58007000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28005-17 Chai 4300 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 20ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100900624 Chai 4300 2026-04-29
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
含量/投与経路
Povidon iod 10% (w/v) · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
215040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893100037200 Chai 26880 2026-04-29
Precen 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
23215340
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110153600 Viên 1990 2026-04-29
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2930000 Viên
合計
205100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110368424 Viên 70 2026-04-29
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79658
VN-22828-21 Viên 17500 2026-04-29
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110438423 Viên 8400 2026-04-29
Premedrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
18619734
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110115100 Viên 798 2026-04-29
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung d · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
2100000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27009
800110984824 Túi 700000 2026-04-29
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
153390000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539114780524 Viên 51130 2026-04-29
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
20 Ống
合計
276680
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79399
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-29
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01361
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-29
Qbiphadol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-36144-22 Viên 540 2026-04-29
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
8334 Miếng
合計
114175800
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-04-29
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
300 Viên
合計
894600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110159323 Viên 2982 2026-04-29
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
70003500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-04-29
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng Kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
21300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-30743-18 Viên 710 2026-04-29
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23206-22 Viên 4650 2026-04-29
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
226669500
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-19733-16 Viên 8500 2026-04-29
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
7348950
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110431424 Gói 3150 2026-04-29
Racedagim 30
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
11180000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110259123 Gói 1118 2026-04-29
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110080323 Viên 3990 2026-04-29
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
80637984
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110037625 Viên 6048 2026-04-29
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
106664000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79658
890110011625 Viên 8000 2026-04-29
Remeclar 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
234350000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46
529110769724 Viên 10900 2026-04-29
Respiwel 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
VN-20370-17 Viên 480 2026-04-29
Respiwel 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
630700 Viên
合計
302736000
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
890110335025 Viên 480 2026-04-29
Rinalix-Xepa
Indapamide
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
42001200
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79658
VN-17620-13 Viên 3600 2026-04-29
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
154000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46
893110872724 Viên 2200 2026-04-29
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T27 · 27009
858110959224 Viên 18600 2026-04-29
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
111600000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T27 · 27009
858110959324 Viên 18600 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
349 Lọ
合計
3997627131
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647124 Lọ 11454519 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
554 Lọ
合計
2247436730
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647024 Lọ 4056745 2026-04-29
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
186 Lọ
合計
626280228
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01920
383410647024 Lọ 3367098 2026-04-29
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
84280000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T10 · 10010
VN-21716-19 Viên 9800 2026-04-29
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
8599785
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110102624 Viên 645 2026-04-29
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
93498300
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22391-19 Viên 5100 2026-04-29
SIMGAST-X
Simethicon
含量/投与経路
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) · Uống
数量
500 Chai
合計
11750000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100066300 Chai 23500 2026-04-29
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35715-22 Viên 4180 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。