Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41401〜41450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
85752450
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110437724 Viên 7350 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 100ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100041923 Chai 11550 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 125ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100041923 Chai 13125 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 125ml · Dùng ngoài
数量
47150 Chai
合計
618843750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-17882-12 Chai 13125 2026-04-29
POVIDONE
Povidon iod
含量/投与経路
10% x 100ml · Dùng ngoài
数量
13870 Chai
合計
160198500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-17882-12 Chai 11550 2026-04-29
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
含量/投与経路
3g/15ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893200724424 Lọ 45000 2026-04-29
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
42500850
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110050123 Viên 2550 2026-04-29
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893100698024 Viên 2200 2026-04-29
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU +3400IU +238IU · Uống
数量
26667 Viên
合計
80001000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-29
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110362725 Viên 302 2026-04-29
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110375423 Ống 1880 2026-04-29
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46
893100392024 Gói 1298 2026-04-29
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
658000 Gói
合計
854084000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24815-16 Gói 1298 2026-04-29
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml X 100ml · Tiêm
数量
50000 Túi
合計
474600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110055900 Túi 9492 2026-04-29
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
4422500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
136500 Gói
合計
38493000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32958-19 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100490024 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1175400 Viên
合計
82278000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32051-19 Viên 70 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100322924 Viên 70 2026-04-29
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
13998600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU · Tiêm
数量
4900 Lọ
合計
720300000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46
880410251323 Lọ 147000 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-04-29
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
950000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol Eff.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
480000 Viên
合計
1012320000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100193324 Viên 2109 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3847000 Viên
合計
2115850000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100156725 Viên 550 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23978-15 Viên 550 2026-04-29
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
数量
23333 Gói
合計
44332700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
47000 Lọ
合計
1353130000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T46
890110350625 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T46
VN-21317-18 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
427500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T44 · 44002
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
9975000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T22 · 22041
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pecrandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-04-29
Pentasa 1g
Mesalazine
含量/投与経路
1g/100ml · Thụt trực tràng
数量
500 Lọ
合計
111292500
グループ
N1
製造業者
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T27 · 27009
859110126823 Lọ 222585 2026-04-29
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
79450000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27009
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-29
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
0,004g + 3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
53210000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-04-29
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
含量/投与経路
262,5mg · Uống
数量
5000 viên
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110037024 viên 3150 2026-04-29
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(300mg +15mg)/ 15g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110286800 Tuýp 27000 2026-04-29
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/ 2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln Gmbh (Germany)
省/施設
T64 · 64001
VN-19062-15 Ống 33000 2026-04-29
Phabaleno 20/25
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110218723 Viên 3200 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
815000 Viên
合計
815000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24291-16 Viên 1000 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
893100076524 Viên 1000 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
893110373923 Viên 3190 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
650760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46
QLĐB-584-17 Viên 3190 2026-04-29
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
3000 Bơm tiêm
合計
583500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01195
893110201400 Viên 294 2026-04-29
Philrogam
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-04-29
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1333 Lọ
合計
37324000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-04-29
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
102240000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。