Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41351〜41400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6669600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
6669600
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
数量
5000 Chai
合計
525000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T27 · 27009
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-29
Nesulix
Amisulprid
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
30415450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110011400 Viên 3650 2026-04-29
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
108 Lọ
合計
16584480
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79399
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-29
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
687 Viên
合計
15427272
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79399
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-29
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
58331000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79658
471110002700 Viên 3500 2026-04-29
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110285824 Viên 1197 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1050000 Viên
合計
551250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
47700 Viên
合計
25042500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
224000 viên
合計
141120000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893110462724 viên 630 2026-04-29
Nikoramyl 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
66497340
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34178-20 Viên 3990 2026-04-29
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
19667650
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110310400 Viên 2950 2026-04-29
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T46
VN-18715-15 Viên 19900 2026-04-29
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
517400000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T46
520115445925 Viên 19900 2026-04-29
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,4mg · Đặt dưới lưỡi
数量
1666 Viên
合計
3631880
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34936-21 Viên 2180 2026-04-29
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
25000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110078424 Ống 2800 2026-04-29
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/10ml · Uống
数量
11667 Ống
合計
30334200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100851324 Ống 2600 2026-04-29
Nupigin
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/10ml · Uống
数量
760 Ống
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-25961-16 Ống 7500 2026-04-29
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
1,2g/20ml · Dùng ngoài
数量
380 Chai
合計
703000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100902024 Chai 1850 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
712200 Ống
合計
598248000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-31298-18 Ống 840 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110124825 Ống 840 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110124925 Ống 510 2026-04-29
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
869700 Ống
合計
443547000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-31299-18 Ống 510 2026-04-29
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
250ml · Tiêm
数量
12000 Chai
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
893110692224 Chai 18500 2026-04-29
OPEPRIL 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21877-14 Viên 385 2026-04-29
OPEPRIL 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
730000 Viên
合計
281050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110674324 Viên 385 2026-04-29
OPEPRIL 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
162000 Viên
合計
51840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110674524 Viên 320 2026-04-29
OPEPRIL 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21879-14 Viên 320 2026-04-29
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110814024 Viên 600 2026-04-29
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-19925-13 Viên 600 2026-04-29
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
79000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35840-22 Ống 79000 2026-04-29
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
233 Túi
合計
36697500
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840115010223 Túi 157500 2026-04-29
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893115219000 Lọ 2650 2026-04-29
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
163200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-35584-22 Chai 136000 2026-04-29
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
13000 Lọ
合計
687700000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T46
400115010324 Lọ 52900 2026-04-29
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
21735000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110094623 Viên 2415 2026-04-29
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
7.5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
283500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110236423 Viên 945 2026-04-29
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Uống
数量
900 Ống
合計
6795000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46
VN-20859-17 Ống 7550 2026-04-29
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
8020 Ống
合計
129827760
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46
560110519224 Ống 16188 2026-04-29
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
21599460
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34578-20 Viên 1620 2026-04-29
Opemesal
Mesalazine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
83997900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110156623 Viên 6300 2026-04-29
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg; 300mg; 580mg; 2,7g; 5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110639524 Gói 2750 2026-04-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
2362500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-29957-18 Gói 1575 2026-04-29
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
1500 Gói
合計
2362500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100160825 Gói 1575 2026-04-29
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8500000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100419824 Gói 1700 2026-04-29
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
2000 Gói
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-23143-15 Gói 1050 2026-04-29
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
2000 Gói
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100125225 Gói 1050 2026-04-29
Oribier 200mg
N- Acetylcystein
含量/投与経路
200mg/8ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100312600 Ống 2640 2026-04-29
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
88329800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110818924 Viên 10600 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。