Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41301〜41350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
83300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28146-17 Viên 119 2026-04-29
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
723000 viên
合計
182196000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893115309724 viên 252 2026-04-29
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18750000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Rumani)
省/施設
T46
594115184900 Viên 1875 2026-04-29
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
70700 Chai
合計
420170100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26377-17 Chai 5943 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
10600 Chai
合計
180200000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
17500 Chai
合計
297500000
グループ
N2
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
22767805
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-04-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
95760000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110409524 Viên 3990 2026-04-29
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
108500 Gói
合計
377580000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893110668824 Gói 3480 2026-04-29
Midefix 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6667 Gói
合計
27101355
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-04-29
Midored TAB
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50820000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893110112125 Viên 1694 2026-04-29
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
232800 Viên
合計
159468000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T46
594110027925 Viên 685 2026-04-29
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1050000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T10 · 10010
400100083323 Ống 21000 2026-04-29
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
153100 Viên
合計
440162500
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-29
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
20600 viên
合計
103000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893110037124 viên 5000 2026-04-29
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
63998400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8200 Ống
合計
147436000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
179800000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Momencef 375 mg
Sultamicillin
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
112509000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110437524 Viên 13500 2026-04-29
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92003
893111093823 ống 8925 2026-04-29
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1700 Ống
合計
15172500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893111093823 Ống 8925 2026-04-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
VD-19031-13 Viên 10000 2026-04-29
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
234 Chai/lọ/ố ng
合計
18603000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79658
380115024125 Chai/lọ/ố ng 79500 2026-04-29
Moxilen 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T46
VN-17098-13 Viên 1600 2026-04-29
Moxipa 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
60414250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-31495-19 Viên 7250 2026-04-29
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg Tizanidin · Uống
数量
5000 Viên
合計
12180000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110618524 Viên 2436 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
66 Chai
合計
2112000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Dùng ngoài
数量
667 Chai
合計
4762380
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100428324 Chai 7140 2026-04-29
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
167 Chai
合計
1369400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23170-15 Chai 8200 2026-04-29
NIRZOLID
Linezolid
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
75600000
グループ
N5
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (India)
省/施設
T27 · 27009
VN-22054-19 Chai 94500 2026-04-29
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33900000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33900000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01817
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-30468-18 Viên 440 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
54600 Viên
合計
24024000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110673424 Viên 440 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
244000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
5400 Lọ
合計
658800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35848-22 Viên 2100 2026-04-29
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
20719482
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-04-29
Natamin
Natamycin
含量/投与経路
0.05 · Nhỏ mắt
数量
190 Ống
合計
66500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110090100 Ống 350000 2026-04-29
Natcorig
Docusate natri
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
17331600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-04-29
Natondix
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
73747050
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110163924 Viên 8850 2026-04-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
472080000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35956-22 Chai 5901 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
9517600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
9517600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
26929800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T10 · 10010
300110029823 Viên 4987 2026-04-29
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
113335600
グループ
N1
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
省/施設
T79 · 79658
380110206323 Viên 6800 2026-04-29
Nebihasan 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
43333 Viên
合計
151665500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110112325 Viên 3500 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。