Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41601〜41650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 0,1mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
省/施設
T66 · 66003
880100007900 viên 3900 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
58161600
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc (USA)
省/施設
T66 · 66001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161560000
グループ
N1
製造業者
West-Ward Columbus Inc. (USA)
省/施設
T10 · 10010
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10750 Ống
合計
26821250
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893110485324 Ống 2495 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
3706713
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110539224 Viên 139 2026-04-29
Trinitrina
Nitroglycerine
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
33 Ống
合計
1553640
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110021524 Ống 47080 2026-04-29
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
239200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T10 · 10010
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-29
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
33540000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110288623 Viên 258 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
90000 Viên
合計
262440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
15000 Viên
合計
43740000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54008
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
412196400
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey (Turkey)
省/施設
T79 · 79037
868110427623 Lọ 686994 2026-04-29
UPROFEN 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
28675000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893100256524 Viên 1850 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34750000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T27 · 27009
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20850000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20850000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T79 · 79658
VN-22608-20 Viên 8000 2026-04-29
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
Hoạt độ 12,9 GBq/Bình (348mCi/Bình) · Tiêm tĩnh mạch
数量
2784 mCi
合計
414816000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01927
593/QLD-KD mCi 149000 2026-04-29
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110393924 Viên 2900 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893114203225 Ống 12600 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
1020 Ống
合計
12852000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34673-20 Ống 12600 2026-04-29
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
49584750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-29726-18 Viên 4250 2026-04-29
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
21600000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T10 · 10010
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-29
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100161123 Gói 3700 2026-04-29
Vacontil 2mg
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
10760000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46
893600648524 Viên 2690 2026-04-29
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun)
省/施設
T79 · 79658
893110234223 Viên 6300 2026-04-29
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-04-29
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg+ 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
112350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110172723 Viên 2247 2026-04-29
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
122500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110146024 Viên 490 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
8130 Lọ
合計
121137000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893115078524 Lọ 14900 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
8628000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893115078524 Lọ 14380 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893115078524 Lọ 14380 2026-04-29
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l · Uống
数量
23334 Gói
合計
63468480
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100219224 Gói 2720 2026-04-29
Vasblock 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
61334560
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
VN-19240-15 Viên 3680 2026-04-29
Vastanic 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
33599160
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100330323 Viên 1260 2026-04-29
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
39732340
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110389023 Viên 1490 2026-04-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
省/施設
T10 · 10010
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-29
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
242000000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T66 · 66003
QLSP-1093-18 Ống 121000 2026-04-29
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1560 Lọ
合計
43680000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T46
VN-22663-20 Lọ 28000 2026-04-29
Veltaron
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110208623 Viên 6300 2026-04-29
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110050523 Viên 4000 2026-04-29
Verospiron
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
148050000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-29
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
93750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-29
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
531250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-29
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
59301000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T10 · 10010
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-29
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59800000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
VN-22700-21 Viên 2990 2026-04-29
Victoza
Liraglutide
含量/投与経路
18mg/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
92775300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01816
570410305624 Bút tiêm 927753 2026-04-29
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100207824 Ống 3780 2026-04-29
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44999500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T42 · 42002
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。