Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40951〜41000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
720 Viên
合計
5300640
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
79168000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T01 · 01361
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-29
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
720 Viên
合計
10730160
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-29
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
15000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893210191725 Viên 2500 2026-04-29
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
12900000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T01 · 01043
460110356225 Ống 129000 2026-04-29
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
含量/投与経路
485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
41160000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-25008-16 Viên 1029 2026-04-29
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
34350000
グループ
N1
製造業者
Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (Séc- Đức)
省/施設
T01 · 01001
KD.2025.1866.1 Lọ 343500 2026-04-29
Dalekin 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26011
893114094423 Viên 2498 2026-04-29
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
76500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26011
893114872324 Viên 1530 2026-04-29
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
含量/投与経路
1%; 80g · Dùng ngoài
数量
6 Tuýp
合計
1012800
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840110349324 Tuýp 168800 2026-04-29
Datpagi 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110342800 Viên 1680 2026-04-29
Decebal 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
61660500
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110167600 Viên 9250 2026-04-29
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
8570 Ống
合計
20568000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110375023 Ống 2400 2026-04-29
Demencur 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
61336400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35550-22 Viên 9200 2026-04-29
Demencur 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
66660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110631024 Viên 10000 2026-04-29
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/1ml · Tiêm
数量
520 Lọ
合計
18027880
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10010
540110991924 Lọ 34669 2026-04-29
Deruthricin gel
Tyrothricin
含量/投与経路
0,1% x 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35390-21 Tuýp 37500 2026-04-29
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100403324 Viên 1680 2026-04-29
Destacure
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
333 Chai
合計
21978000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-16773-13 Chai 66000 2026-04-29
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110172124 Ống 648 2026-04-29
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
833 Chai
合計
16660000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22248-19 Chai 20000 2026-04-29
Dextrose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%;500ml · Tiêm truyền
数量
333 Chai
合計
9157500
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22249-19 Chai 27500 2026-04-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T42 · 42002
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-29
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
160920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
153780000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
893112683724 Ống 8000 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
100000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110303923 Viên 10000 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
285000 Viên
合計
21375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110303923 Viên 75 2026-04-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110304023 Ống 735 2026-04-29
Diclofenac DHG
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
279000 viên
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20551-14 viên 200 2026-04-29
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
55001100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100501524 Viên 3300 2026-04-29
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
10716000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110688824 Ống 893 2026-04-29
Diobysta
Diosmectite
含量/投与経路
3g/10g · Uống
数量
8333 Gói
合計
37498500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100162823 Gói 4500 2026-04-29
Diosfort
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
144268470
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110294123 Viên 5410 2026-04-29
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
767100000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-29
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
767100000
グループ
N2
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-29
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-29
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2666 Viên
合計
22394400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110387023 Viên 8400 2026-04-29
Distocide
Praziquantel
含量/投与経路
600 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110387023 Viên 8400 2026-04-29
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
320 Ống
合計
10048000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
890110022824 Ống 31400 2026-04-29
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
893110845924 Ống 55000 2026-04-29
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
420 Ống
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
76500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46
400110402723 Lọ 90000 2026-04-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-04-29
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
103950000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110393724 Viên 945 2026-04-29
Dogtapine
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2216000 Viên
合計
675880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-25705-16 Viên 305 2026-04-29
Dogtapine
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110156424 Viên 305 2026-04-29
Domreme
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
529110073023 Viên 1200 2026-04-29
Domuvar
Bào tử Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5 ml; 5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893400090523 Ống 5250 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。