Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40901〜40950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
含量/投与経路
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
GC-269-17 Viên 2499 2026-04-29
Cilnidipine 5
Cilnidipine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110300724 Viên 4200 2026-04-29
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893115287023 Viên 710 2026-04-29
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893115292000 Lọ 2300 2026-04-29
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
59650 Lọ
合計
617377500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-04-29
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1400 Chai
合計
47922000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-35583-22 Chai 34230 2026-04-29
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
18100 Túi
合計
647980000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
590115079823 Túi 35800 2026-04-29
Clabact 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
76000 viên
合計
139840000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110309224 viên 1840 2026-04-29
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 viên
合計
11040000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893100040623 viên 184 2026-04-29
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
322000 Viên
合計
577990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-27991-17 Viên 1795 2026-04-29
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893110291723 Viên 1795 2026-04-29
Clazic MR
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
27999600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-30177-18 Viên 1200 2026-04-29
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01822
VN-17678-14 Viên 12000 2026-04-29
Clindacine 600
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110374923 Ống 12400 2026-04-29
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T46
400110783424 Ống 90000 2026-04-29
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T46
VN-21753-19 Ống 90000 2026-04-29
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
500 Viên
合計
512500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100858124 Viên 1025 2026-04-29
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan
含量/投与経路
5mg + 160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
410000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110203923 Viên 8200 2026-04-29
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
含量/投与経路
0,01; 10g · Dùng ngoài
数量
6750 Tuýp
合計
35775000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46
893100096600 Tuýp 5300 2026-04-29
Clyodas 150
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1302000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28234-17 Viên 651 2026-04-29
Clyodas 150
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110123225 Viên 651 2026-04-29
Clyodas 300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-21632-14 Viên 1155 2026-04-29
Clytie 800 mg
Cimetidine
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
39197760
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110025524 Viên 3360 2026-04-29
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
44000880
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
省/施設
T79 · 79658
529110026925 Viên 2640 2026-04-29
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129750000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T27 · 27009
VN-22389-19 Viên 2595 2026-04-29
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129750000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T27 · 27009
529110026925 Viên 2595 2026-04-29
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
91000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-16821-13 Viên 9100 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Seid,S.A (Spain)
省/施設
T83 · 83009
840115989624 Viên 5200 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
12131600
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840115989624 Viên 5200 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5220000
グループ
N1
製造業者
Seid (S.A)
省/施設
T22 · 22041
VN-22254-19 Viên 5220 2026-04-29
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
150 Gói
合計
4189500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110887224 Gói 27930 2026-04-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
300000 viên
合計
674100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110617124 viên 2247 2026-04-29
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
9867000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
省/施設
T66 · 66001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-29
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3147000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
省/施設
T66 · 66001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-29
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15735000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01361
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-29
Conoges 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-31607-19 Viên 2800 2026-04-29
Conoges 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110480424 Viên 2800 2026-04-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
29200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110199323 Viên 292 2026-04-29
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-29
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-29
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
7512000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-04-29
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
20460000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-18274-14 Viên 1364 2026-04-29
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
181200 Viên
合計
55266000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34066-20 Viên 305 2026-04-29
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31050000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110218600 Viên 621 2026-04-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
460 Viên
合計
3030940
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T66 · 66001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3953400
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01361
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-29
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3016800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier (France)
省/施設
T01 · 01361
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T01 · 01361
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-29
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
167400000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01361
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-29
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
16666 Gói
合計
83330000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79658
VN-22473-19 Gói 5000 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。