Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40851〜40900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
500 Chai
合計
14950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-29284-18 Chai 29900 2026-04-29
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
6600 Ống
合計
102960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893114039423 Ống 15600 2026-04-29
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
3570 Ống
合計
57477000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46
890114083223 Ống 16100 2026-04-29
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% x 20ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
755000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-33731-19 Ống 15100 2026-04-29
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% x 20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
893114606624 Ống 15100 2026-04-29
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
17307500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T46
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-29
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23960000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T46
300100131824 Viên 1198 2026-04-29
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
44640000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T46
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-29
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột · Uống
数量
11000 Viên
合計
7370000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-27362-17 Viên 670 2026-04-29
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
2200 Chai
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-27323-17 Chai 50000 2026-04-29
CT-Suragas gel
Sucralfat
含量/投与経路
2000mg · Uống
数量
11666 Gói
合計
57746700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100234123 Gói 4950 2026-04-29
Cadifamo
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T46
893110610424 Viên 297 2026-04-29
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
0,01; 10g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
40000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23196-15 Tuýp 200 2026-04-29
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
0,01; 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46
893100129925 Tuýp 200 2026-04-29
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100390124 Viên 672 2026-04-29
Calisamin
Glucosamin
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
2160 Gói
合計
16848000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-18680-13 Gói 7800 2026-04-29
Calisamin
Glucosamin
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100094223 Gói 7800 2026-04-29
Calmadon
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3990000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T46
VN-22972-21 Viên 3990 2026-04-29
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
19320000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
VCT-00499-24 Gam 193 2026-04-29
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
3520 Ống
合計
3780480
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46
893110306123 Ống 1074 2026-04-29
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T27 · 27009
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-29
Captopril
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110483424 Viên 125 2026-04-29
Captopril
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
490400 Viên
合計
61300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32847-19 Viên 125 2026-04-29
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
820000 viên
合計
426400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46
893110337223 viên 520 2026-04-29
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-29
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
20010000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01822
VN-22761-21 Viên 2900 2026-04-29
Carbocistein 375
Carbocisteine
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
18750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100329900 Viên 375 2026-04-29
Carbocistein 750
Carbocisteine
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
32001600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100065225 Viên 2400 2026-04-29
Cardilol 25
Carvedilol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21667 Viên
合計
62834300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35485-21 Viên 2900 2026-04-29
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3620000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110198023 Viên 362 2026-04-29
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
22049685
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110245423 Viên 945 2026-04-29
Caspofungin 50 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
91000000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46001
400110003625 Lọ 910000 2026-04-29
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
34200000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46001
400110003725 Lọ 1710000 2026-04-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
19 Lọ
合計
66785000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T83 · 83009
890110407323 Lọ 3515000 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
104652000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28887-18 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46
893110383824 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46
893110383824 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
378500 Viên
合計
366766500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28887-18 Viên 969 2026-04-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
32001600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110298323 Viên 4800 2026-04-29
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110372023 Lọ 40000 2026-04-29
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110810324 Viên 325 2026-04-29
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
34298040
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35120-21 Viên 2940 2026-04-29
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
66672000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110884324 Viên 8000 2026-04-29
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml,10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
54862500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo (Austria)
省/施設
T38 · 38110
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-29
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1645875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T01 · 01817
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T27 · 27009
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01817
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
280000000
グループ
N3
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01817
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100410224 Viên 500 2026-04-29
Chemacin
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
8200 Ống
合計
234520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T46
VN-16436-13 Ống 28600 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。