Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40801〜40850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
61920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35559-22 Viên 258 2026-04-29
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
146000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22041
VD-24376-16 Ống 730 2026-04-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
150 Viên
合計
2502000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T66 · 66001
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-29
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
8800 Gói
合計
140923200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T46
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-29
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
602790000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T75
893110215425 Viên 8490 2026-04-29
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml; 15ml · Uống
数量
700 Chai
合計
41300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23799-15 Chai 59000 2026-04-29
Aziphar
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml; 15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
893110299700 Chai 59000 2026-04-29
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
444600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T75
893110089600 Viên 2340 2026-04-29
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
69996000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-32809-19 Viên 6000 2026-04-29
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110200923 Viên 1995 2026-04-29
Balisal ODT
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
27999300
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35256-21 Viên 2100 2026-04-29
Barole 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
650 Viên
合計
1755000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T66 · 66001
VN-20805-17 Viên 2700 2026-04-29
Barole 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T66 · 66001
890110022524 Viên 2700 2026-04-29
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
24700000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (France)
省/施設
T10 · 10010
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-04-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46
GC-310-18 Viên 1500 2026-04-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33400 Viên
合計
50100000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T46
893610332524 Viên 1500 2026-04-29
Belipol
Alpha lipoic acid
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 viên
合計
61360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
893110228625 viên 3068 2026-04-29
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml · Xịt mũi
数量
800 Lọ
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-29
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893100314323 Lọ 90000 2026-04-29
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
1800 Lọ
合計
28080000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01822
471115348724 Lọ 15600 2026-04-29
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4500 Lọ
合計
1282365000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114114823 Lọ 284970 2026-04-29
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
7030 Chai
合計
318937040
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46
529100790424 Chai 45368 2026-04-29
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13167000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T10 · 10010
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-29
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01361
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-29
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
15000 Viên
合計
82350000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01361
730110022123 Viên 5490 2026-04-29
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
158600 Viên
合計
410774000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T46
475110353324 Viên 2590 2026-04-29
Beynit 5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
26599335
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35020-21 Viên 1995 2026-04-29
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
73005840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110208824 Viên 8760 2026-04-29
Bicelor 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
83500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110599624 Viên 8350 2026-04-29
Bidinatec 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1575000 Viên
合計
1204875000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46
893110208023 Viên 765 2026-04-29
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30715000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800110016523 Viên 6143 2026-04-29
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46
893114121825 Lọ 40488 2026-04-29
Biluracil 500
Fluorouracil
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
32390400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-28230-17 Lọ 40488 2026-04-29
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110415724 Viên 9450 2026-04-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8CFU · Uống
数量
15000 Viên
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
100000 Gói
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
60000 Gói
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-29
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T46
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-29
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
109000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110840824 Viên 2180 2026-04-29
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
含量/投与経路
400mg+306mg+ 30mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
34766170
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-15065-11 Viên 1490 2026-04-29
Bivitanpo 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110500924 Viên 4200 2026-04-29
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
33334 Viên
合計
45500910
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-31445-19 Viên 1365 2026-04-29
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T10 · 10010
VN-22877-21 Viên 6800 2026-04-29
Bluecan Forte 16mg
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T27 · 27009
560110180223 Viên 6300 2026-04-29
Bluecezine
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79658
VN-20660-17 Viên 4000 2026-04-29
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
13333 Gói
合計
43998900
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893400306424 Gói 3300 2026-04-29
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg + 250UI · Uống
数量
16667 Viên
合計
61667900
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-20172-16 Viên 3700 2026-04-29
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
893100307623 Viên 38 2026-04-29
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
310100 Viên
合計
11783800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-30629-18 Viên 38 2026-04-29
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893100670624 Viên 420 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。