Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-02
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。40751〜40800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
含量/投与経路
400mg + 306mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3780000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35040
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-29
Alverin
Alverin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
340100 Viên
合計
50674900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110797524 Viên 149 2026-04-29
Alvoceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) · Uống
数量
1200 Viên
合計
478800000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cyprus)
省/施設
T79 · 79037
529114122624 Viên 399000 2026-04-29
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
12460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-18522-13 Viên 1780 2026-04-29
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
58334500
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110276300 Viên 3500 2026-04-29
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23155-22 Viên 8800 2026-04-29
Ambig
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4870 Viên
合計
256551600
グループ
N1
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) (Portugal)
省/施設
T46
560110117924 Viên 52680 2026-04-29
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T27 · 27009
471100002600 Viên 840 2026-04-29
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110171823 Gói 1995 2026-04-29
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32534-19 Viên 2490 2026-04-29
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12600 Viên
合計
31374000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46
893110893324 Viên 2490 2026-04-29
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
33333 Viên
合計
121998780
グループ
N2
製造業者
CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110002724 Viên 3660 2026-04-29
Amefibrex 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-20455-14 Viên 3450 2026-04-29
Amefibrex 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
141450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46
893110669924 Viên 3450 2026-04-29
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
21666 Viên
合計
44415300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-22966-15 Viên 2050 2026-04-29
Amikaver
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
177240000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T46
868110436723 Ống 22155 2026-04-29
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110251424 Viên 1995 2026-04-29
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%; 200ml · Tiêm truyền
数量
4500 Túi
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110453623 Túi 63000 2026-04-29
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
12666350
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-18903-13 Viên 950 2026-04-29
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
93336000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110183223 Viên 8000 2026-04-29
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
127000 Viên
合計
78105000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-24579-16 Viên 615 2026-04-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110138325 Gói 1650 2026-04-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110218200 Viên 1507 2026-04-29
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25935000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110388324 Viên 5187 2026-04-29
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1382800 Viên
合計
3219158400
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T46
VN-22949-21 Viên 2328 2026-04-29
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46
893110812124 Lọ 7000 2026-04-29
Amvitacine 300
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
300mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
411000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110468124 Túi 137000 2026-04-29
An thần
Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54008
VD-16618-12 Viên 2200 2026-04-29
An thần bổ tâm-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
124800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20532-14 Viên 1600 2026-04-29
Angioblock 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
75829000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
GC-340-21 Viên 6500 2026-04-29
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
141000 viên
合計
81780000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46
893110477824 viên 580 2026-04-29
Antarene
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46
VN-22073-19 Viên 2000 2026-04-29
Antarene
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46
300100987224 Viên 2000 2026-04-29
Antifacid 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11666 Gói
合計
40667676
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110264600 Gói 3486 2026-04-29
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
49065440
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110421823 Viên 3680 2026-04-29
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
30735792
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110421923 Viên 3688 2026-04-29
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg +800mg + 80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-33983-20 Gói 3780 2026-04-29
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110051025 Viên 3500 2026-04-29
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
350 Viên
合計
3346350
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T66 · 66001
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-29
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
76488000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-29
Arges
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
11666 Gói
合計
52497000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100264700 Gói 4500 2026-04-29
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
13050000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01822
383110025323 Viên 8700 2026-04-29
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110234624 Viên 350 2026-04-29
Aspirin Stella 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
490 Viên
合計
186200
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110337023 Viên 380 2026-04-29
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
21200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35353-21 Viên 265 2026-04-29
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
10200000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-23232-15 Viên 425 2026-04-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
26667 Gói
合計
79520994
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100203124 Gói 2982 2026-04-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg gel · Uống
数量
8000 Gói
合計
23856000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893100203124 Gói 2982 2026-04-29
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
30000 Gói/Ống
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893100067200 Gói/Ống 4800 2026-04-29
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg Kẽm/5ml; 5ml · Uống
数量
10000 Ống/gói
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100067200 Ống/gói 4800 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。