Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-03
最新公表回
2026-09-01
落札レコード
288447

288447 件のレコードが見つかりました。41001〜41050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10312
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-34364-20 Lọ 31500 2026-04-29
Doncef inj.
Cefradin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110041300 Lọ 31500 2026-04-29
Dopagan 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1432500 Viên
合計
376747500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26461-17 Viên 263 2026-04-29
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T46
300110348224 Ống 45000 2026-04-29
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
127680000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26466-17 Viên 399 2026-04-29
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
87780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-26466-17 Viên 399 2026-04-29
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Lọ
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
QLĐB-635-17 Lọ 42000 2026-04-29
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
700 Lọ
合計
116130000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114093323 Lọ 165900 2026-04-29
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
56870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-32134-19 Viên 517 2026-04-29
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46
893110691924 Viên 517 2026-04-29
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
700 Viên
合計
396900
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
893110204725 Viên 567 2026-04-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
12249300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110024600 Viên 1050 2026-04-29
Dryches
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
159800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110703324 Viên 7990 2026-04-29
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1100 Gói
合計
6160000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
省/施設
T66 · 66001
870100067323 Gói 5600 2026-04-29
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
129073120
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
599110007623 Viên 9680 2026-04-29
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20, · Uống
数量
10000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
15960000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 160 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
0 · Uống
数量
200000 Gam
合計
82950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 415 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
0 · Uống
数量
100000 Gam
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49017
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 78 2026-04-29
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
65326800
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110021025 Viên 9800 2026-04-29
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
VD-20441-14 Viên 1950 2026-04-29
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66003
893110164425 Viên 1950 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
333 Viên
合計
642690
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20952-18 Viên 1930 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2641000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300100011424 Viên 2641 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
1150000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21850-19 Viên 2300 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3600 Gói
合計
9190800
グループ
N1
製造業者
Upsa Sas (Pháp)
省/施設
T46
300100994124 Gói 2553 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
593250000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46
300100011324 Viên 2373 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30600 Gói
合計
100368000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T46
300100523824 Gói 3280 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
400 Viên
合計
810000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
400 Viên
合計
810000
グループ
N4
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
200 Viên
合計
484000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300100523924 Viên 2420 2026-04-29
Egilok
Metoprolol tartrate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
599110027123 Viên 4800 2026-04-29
Elarothene
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
17848215
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T79 · 79658
535100780124 Viên 5355 2026-04-29
Enalapril
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
7150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
VD-34187-20 Viên 110 2026-04-29
Enalapril
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46
893110216900 Viên 110 2026-04-29
Enpovid E 400
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
11666 Viên
合計
5249700
グループ
N4
製造業者
Việt Nam (Công ty cổ phần S.P.M)
省/施設
T79 · 79658
VD-21448-14 Viên 450 2026-04-29
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
40248390
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110541924 Viên 2415 2026-04-29
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1.10^9 - 2.10^9 CFU · Uống
数量
13333 Viên
合計
31332550
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893400038623 Viên 2350 2026-04-29
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
数量
11666 Gói
合計
26248500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893400048925 Gói 2250 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
87150000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
300113029623 Ống 87150 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
23100000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15 · 15301
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
132825000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01043
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-29
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrocloride
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
37138500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114092723 Lọ 123795 2026-04-29
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
41685000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110755824 Viên 8337 2026-04-29
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
4158000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110451623 Ống 11550 2026-04-29
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110810424 Viên 240 2026-04-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
32800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110354123 Viên 410 2026-04-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。