|
Vastec
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82037
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 11781000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- 省/施設
- T15 · 15501
|
400115965324 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
1000
|
11781
|
11781000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T82
|
893110712324 |
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1470
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
|
2026-08-10 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82037
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Vitamin C 250
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82037
|
893110606124 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
123
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- 含量/投与経路
- Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79055
|
VD-24818-16 |
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); cao mật heo 127,5mg; chỉ xác 33mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-10 |
|
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
- 含量/投与経路
- 30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g · Tiêm truyền
- 数量
- 200 Túi
- 合計
- 22700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T15 · 15501
|
VN-19956-16 |
30g + 2,315g +3,01g+ 0,15g+ 0,15 g
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
113500
|
22700000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- 数量
- 210000 Viên
- 合計
- 241500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01822
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
210000
|
1150
|
241500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-08-10 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- 含量/投与経路
- 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg · Uống
- 数量
- 115000 Viên
- 合計
- 517500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60011
|
TCT-00352-26 |
750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
115000
|
4500
|
517500000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 13230000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15501
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3000
|
4410
|
13230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82037
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T82
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
125000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T82
|
2026-08-08 |
|
Molukat 4
Montelukast
- 含量/投与経路
- 4mg · Nhai
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60212
|
893110586024 |
4mg
Nhai
|
Viên |
2000
|
760
|
1520000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-08-08 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- 含量/投与経路
- 4,2%/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 260 Chai
- 合計
- 25194000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Germany (Đức))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-18586-15 |
4,2%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
260
|
96900
|
25194000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany (Đức)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 220000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893110066800 |
(480mg +180mg)/ml x 45ml
Uống
|
Lọ |
5000
|
44000
|
220000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- 含量/投与経路
- (480mg +180mg)/ml x 45ml · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VD-33397-19 |
(480mg +180mg)/ml x 45ml
Uống
|
Lọ |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 4 Lọ
- 合計
- 43320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
10830000
|
43320000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T15
15101
|
2026-08-07 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany (Đức))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
708000
|
0
|
N1 |
CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany (Đức)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1433 Chai
- 合計
- 1415245130
- グループ
- N1
- 製造業者
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01880
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1433
|
987610
|
1415245130
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01880
|
2026-08-07 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- 数量
- 9100 Chai
- 合計
- 8987251000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- 省/施設
- T01 · 01816
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
9100
|
987610
|
8987251000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01816
|
2026-08-07 |
|
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 184000 Lọ
- 合計
- 10210160000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893110271124 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
184000
|
55490
|
10210160000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- 含量/投与経路
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 4050000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sia Pharmidea (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
475110007024 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2500
|
1620000
|
4050000000
|
N2 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- 含量/投与経路
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sia Pharmidea (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-21218-18 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1620000
|
0
|
N2 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- 含量/投与経路
- 7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 47250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
1575000
|
47250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-08-07 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 78000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
780
|
78000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 32600 Ống
- 合計
- 25428000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
32600
|
780
|
25428000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- 含量/投与経路
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- 数量
- 1450 Ống
- 合計
- 65250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" (CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
1450
|
45000
|
65250000
|
N1 |
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks"
CSSX, ĐG, KN: Slovakia. CSXX: Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 37000 Lọ
- 合計
- 1554000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
37000
|
42000
|
1554000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1g + 0,2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-20700-17 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- 含量/投与経路
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- 数量
- 650 Ống
- 合計
- 25935000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
650
|
39900
|
25935000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- 含量/投与経路
- 0,25 mg/ml · Tiêm
- 数量
- 60 Ống
- 合計
- 327600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66020
|
893114703224 |
0,25 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
5460
|
327600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-07 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- 含量/投与経路
- 1.000.000 IU · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 402500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
100
|
4025
|
402500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- 含量/投与経路
- 1.000.000 IU · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VD-24794-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10%; 500ml · Dùng ngoài
- 数量
- 14900 Chai
- 合計
- 2495750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
529100790424 |
10%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
14900
|
167500
|
2495750000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus (Cộng hòa Síp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10%; 500ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus (Cộng hòa Síp))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-19506-15 |
10%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
167500
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus (Cộng hòa Síp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 3800 Lọ
- 合計
- 1956696000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514920
|
1956696000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514920
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-08-07 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514920
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-08-07 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 551250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
183750
|
551250000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 5 Kg
- 合計
- 903000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00047-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
180600
|
903000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 5 Kg
- 合計
- 682500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00044-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
136500
|
682500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- 含量/投与経路
- 300mg+2,940mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
893100095424 |
300mg+2,940mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-08-07 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 313200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
1044
|
313200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 5 Kg
- 合計
- 1220000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00050-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
244000
|
1220000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 700 Lọ
- 合計
- 179200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sia Pharmidea (Latvia)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
700
|
256000
|
179200000
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 700 Ống
- 合計
- 178500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01904
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
255000
|
178500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 5 Kg
- 合計
- 535500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00049-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
107100
|
535500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein citrat
- 含量/投与経路
- 50mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 950 Ống
- 合計
- 68400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Renaudin (France (Pháp))
- 省/施設
- T01 · 01904
|
300110425123 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
950
|
72000
|
68400000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
France (Pháp)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Câu Kỷ Tử
Câu kỷ tử
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 20 Kg
- 合計
- 5355000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00180-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
20
|
267750
|
5355000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Cúc Hoa Vàng
Cúc hoa
- 含量/投与経路
- Kg · Uống
- 数量
- 3 Kg
- 合計
- 1953000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54001
|
VCT-00182-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
3
|
651000
|
1953000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |