Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。351〜400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
194176000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179623 Chai 194176 2026-07-01
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
509676000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115179723 Chai 254838 2026-07-01
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39672000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115179523 Viên 13224 2026-07-01
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
100000 Lọ
合計
1607400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-01
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
708400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1005600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
26554500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-01
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
34799700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-01
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14724000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-01
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
197920000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-01
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg + 145,00mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
278880000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-01
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
208014000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T01 · 01007
540110991924 Lọ 34669 2026-07-01
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1072800000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-01
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1281500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
2904 Lọ
合計
168432000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T31 · 31305
896410048825 Lọ 58000 2026-07-01
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893100399825 Viên 650 2026-07-01
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
41656000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110793024 Viên 20828 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
247178500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-01
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
297377800
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-07-01
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
40 Bơm tiêm
合計
251566000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-01
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-01
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
185480000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400110348400 Viên 9274 2026-07-01
Glimepiride 2mg
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83410
VD-34692-20 Viên 129 2026-07-01
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
272000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
400114187023 Viên 68000 2026-07-01
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-07-01
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
242150000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016324 Viên 4843 2026-07-01
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1103100000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110016424 Viên 3677 2026-07-01
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47130000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-20023-16 Viên 4713 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
129070890
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
645354450
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
656593560
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T56
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
省/施設
T01 · 01007
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-07-01
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
522500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-01
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
893676800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
499114520024 Viên 558548 2026-07-01
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
115360000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
300000 Gói
合計
938700000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-24615-16 Gói 3129 2026-07-01
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Ống
合計
61000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110591624 Ống 24400 2026-07-01
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-01
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
数量
600 Bút tiêm
合計
154287000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-01
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
282120000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-01
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
316830000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01007
539110009825 Viên 10561 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
398525000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159410000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
001110025723 Viên 15941 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-01
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
数量
450 Lọ
合計
5906260350
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79402
760410047925 Lọ 13125023 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。