284788 件のレコードが見つかりました。301〜350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100568524 | Gói | 3910 | 2026-08-10 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
|
VD-34802-20 | Viên | 95 | 2026-08-10 |
|
Menazin 200mg
Ofloxacin
|
VN-20313-17 | Viên | 4500 | 2026-08-10 |
|
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
|
893110230800 | Viên | 162 | 2026-08-10 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
|
893115309724 | Viên | 252 | 2026-08-10 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24800-16 | Gói | 1612 | 2026-08-10 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-08-10 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-08-10 |
|
Nerazzu-50
Losartan Kali
|
893110214300 | Viên | 333 | 2026-08-10 |
|
Nerazzu-50
Losartan
|
893110214300 | Viên | 333 | 2026-08-10 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-08-10 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110038000 | Ống | 840 | 2026-08-10 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-29338-18 | Viên | 1509 | 2026-08-10 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 92500 | 2026-08-10 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
|
800114445725 | Ống | 92379 | 2026-08-10 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-08-10 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
QLĐB-459-14 | Gói | 2750 | 2026-08-10 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-08-10 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
|
VD-31441-19 | Viên | 1600 | 2026-08-10 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-08-10 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-08-10 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 47500 | 2026-08-10 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
|
893115264625 | Ống | 11990 | 2026-08-10 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115232324 | Ống | 4330 | 2026-08-10 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 630 | 2026-08-10 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
VD-21117-14 | Viên | 700 | 2026-08-10 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110598324 | Tuýp | 3498 | 2026-08-10 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-20536-14 | Viên | 1200 | 2026-08-10 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-08-10 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
VD-23290-15 | Chai, lọ | 33390 | 2026-08-10 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-08-10 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-08-10 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-10 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-10 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-08-10 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2400 | 2026-08-10 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-08-10 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-08-10 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-08-10 |
|
Tormita 50
Topiramat
|
890110352425 | Viên | 4185 | 2026-08-10 |
|
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-10 |
|
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-10 |
|
Troysar AM
Losartan kali+Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-10 |
|
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-10 |
|
Troysar AM
Losartan + Amlodipin
|
VN-23093-22 | Viên | 5200 | 2026-08-10 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-10 |
|
Tusalene
Alimemazin
|
893100902424 | Viên | 59 | 2026-08-10 |
|
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
|
893100632824 | Gói | 436 | 2026-08-10 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4200 | 2026-08-10 |
|
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-08-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。