Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。301〜350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410647424 Lọ 115000 2026-07-02
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
100UI/ml; 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410091723 Lọ 115000 2026-07-02
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
936000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110451123 Viên 7200 2026-07-02
Spas-agi 60
Alverin citrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
93500 Viên
合計
39270000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110333924 Viên 420 2026-07-02
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35226-21 Viên 441 2026-07-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5600 Túi
合計
97372800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115615524 Túi 17388 2026-07-02
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
数量
20000 Gói
合計
100000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110246023 Gói 5000 2026-07-02
Tamunix
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
208500 Viên
合計
938250000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
894110444123 Viên 4500 2026-07-02
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110155724 Lọ 105000 2026-07-02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110155824 Lọ 165000 2026-07-02
Triviphar
Diosmin
含量/投与経路
900mg · Uống
数量
98500 Viên
合計
778150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100088225 Viên 7900 2026-07-02
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
306600 Viên
合計
153300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110287824 Viên 500 2026-07-02
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100161123 Gói 3700 2026-07-02
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 200UI · Uống
数量
150000 Viên
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100090025 Viên 1400 2026-07-02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
160mg + 12,5mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
970200000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110014924 Viên 12600 2026-07-02
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
4695600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893114113524 Viên 903 2026-07-02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120700 Viên
合計
308147100
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79055
890110008700 Viên 2553 2026-07-02
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3300 Lọ
合計
247170000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79055
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-07-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
140000 Lọ
合計
2240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893110219923 Lọ 16000 2026-07-02
Zentocor 40mg
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
76500 Viên
合計
803250000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79055
520110073523 Viên 10500 2026-07-02
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
150 Chai
合計
1014223350
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
900110171700 Chai 6761489 2026-07-01
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
1407900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
17044000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
500 Viên
合計
25565000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-01
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
243750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110025623 Viên 8125 2026-07-01
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
293706000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-01
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
37705500
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
930114132624 Lọ 754110 2026-07-01
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
37705500
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-07-01
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-01
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
191220000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16719-13 Viên 9561 2026-07-01
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
333600000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
240210000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-01
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
298400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
339720450
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-01
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
992733000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
26250000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01007
800115181900 Viên 52500 2026-07-01
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
183750000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01007
800115961124 Chai 367500 2026-07-01
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
172570000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01007
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-01
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
730110022123 Viên 5490 2026-07-01
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2075000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-36113-22 Viên 4150 2026-07-01
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-01
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25 mg; 100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01071
VN-23098-22 Viên 5000 2026-07-01
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
500 Viên
合計
57064000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01007
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-01
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
47318000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Sản xuất và đóng gói: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
800114432423 Viên 23659 2026-07-01
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
243000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110065224 Viên 810 2026-07-01
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
3840375000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
98438000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
93986000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。