Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-19
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。251〜300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1890 Lọ
合計
118125000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01009
896410048825 Lọ 62500 2026-08-10
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01903
893110688824 Ống 893 2026-08-10
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis (Hungary)
省/施設
T01 · 01879
599110417323 Viên 2800 2026-08-10
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
105660 Viên
合計
295848000
グループ
N1
製造業者
Egis (Hungary)
省/施設
T01 · 01009
599110417323 Viên 2800 2026-08-10
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893110002823 Viên 1590 2026-08-10
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893110002823 Viên 1590 2026-08-10
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893110002823 Viên 1590 2026-08-10
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg+ 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
VD-19145-13 Viên 1590 2026-08-10
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
含量/投与経路
4mg+ 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15505
VD-19145-13 Viên 1590 2026-08-10
Dropstar
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
3250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893115057200 Lọ 6500 2026-08-10
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
192960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
TCT-00146-23 Viên 1340 2026-08-10
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15503
893110111425 Viên 3500 2026-08-10
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15014
893110111425 Viên 3500 2026-08-10
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15512
893110111425 Viên 3500 2026-08-10
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15501
VD-34905-20 Viên 3500 2026-08-10
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15505
VD-34905-20 Viên 3500 2026-08-10
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110354123 Viên 415 2026-08-10
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T82 · 82037
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-08-10
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
10836000
グループ
N3
製造業者
BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22051
VD-34263-20 Viên 2709 2026-08-10
Flustad 75
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
200 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31013
893110305300 Viên 15000 2026-08-10
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-20776-14 Viên 504 2026-08-10
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-20776-14 Viên 504 2026-08-10
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
500000
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83107
893110144924 Viên 1250 2026-08-10
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
2000 Bút
合計
436000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30003
890410091623 Bút 218000 2026-08-10
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110049823 viên 1250 2026-08-10
Glimsure 1
Glimepiride
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
900000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd - Unit VII (India)
省/施設
T37 · 37411
VN-22287-19 Viên 900 2026-08-10
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
2345000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
省/施設
T75 · 75001
890110045125 Viên 3350 2026-08-10
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
878000 Viên
合計
2941300000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
省/施設
T75
890110045125 Viên 3350 2026-08-10
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
50250000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15501
VN3-343-21 Viên 3350 2026-08-10
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110107200 Ống 84000 2026-08-10
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110091625 Ống 2520 2026-08-10
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31013
893110299000 ống 893 2026-08-10
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1200 Gói
合計
868800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44045
893100040923 Gói 724 2026-08-10
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6912 Gói
合計
4700160
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100040923 Gói 680 2026-08-10
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-10
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-10
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
含量/投与経路
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
75852000
グループ
N5
製造業者
Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society (Thái Lan)
省/施設
T58 · 58001
KD.2024.3745.1 Lọ 2528400 2026-08-10
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500IU · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
487928000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-08-10
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
378000 Viên
合計
777168000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T75
893110383323 Viên 2056 2026-08-10
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
51660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60011
VD-21857-14 Viên 420 2026-08-10
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-20761-14 Viên 112 2026-08-10
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
700 Ống
合計
3850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110880124 Ống 5500 2026-08-10
Kingdomin vita C
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893100124125 Viên 777 2026-08-10
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
TCT-00042-21 Viên 1890 2026-08-10
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-10
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-10
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
900000
グループ
N3
製造業者
G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22051
VD-23354-15 Viên 900 2026-08-10
Losartan 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110491524 Viên 99 2026-08-10
Losartan 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
893110450624 Viên 174 2026-08-10
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82037
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。