Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。251〜300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
1100 Chai
合計
4895000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100100624 Chai 4450 2026-07-02
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T79 · 79055
400110069923 Ống 125000 2026-07-02
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
800 Bơm tiêm
合計
836000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79055
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-02
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
26000 Viên
合計
84500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35257-21 Viên 3250 2026-07-02
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
19800000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79055
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-02
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
356160000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
省/施設
T46 · 46162
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1420 Ống
合計
49489840
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
75500 Viên
合計
261985000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110004600 Viên 3470 2026-07-02
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18963-13 Gói 3675 2026-07-02
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
112970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19383-13 Viên 1738 2026-07-02
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136025 Gói 6825 2026-07-02
Imidagi 10
Imidapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110206300 Viên 1400 2026-07-02
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
54500 Viên
合計
543637500
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79055
890110354024 Viên 9975 2026-07-02
Itamecetyl 300
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110114325 Ống 29000 2026-07-02
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
33100 Viên
合計
176555400
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
594110425523 Viên 5334 2026-07-02
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
140400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110096224 Viên 1950 2026-07-02
Lampine 2
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
102500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161024 Viên 2500 2026-07-02
Lampine 4
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
32500 Viên
合計
82875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110672324 Viên 2550 2026-07-02
Lifecita 800 DT.
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
121758000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110631624 Viên 4683 2026-07-02
Lopigim 300
Gemfibrozil
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110430824 Viên 910 2026-07-02
Lucidel 75mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
70250 Viên
合計
386375000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79055
VN-23189-22 Viên 5500 2026-07-02
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
123000 Viên
合計
154980000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34036-20 Viên 1260 2026-07-02
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
11067000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110285524 Viên 651 2026-07-02
Mebufen 750
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
885000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110891024 Viên 8850 2026-07-02
Miticilux Eff
Citrullin malat
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
161250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100463823 Gói 6450 2026-07-02
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
223125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01905
893111093823 Ống 8925 2026-07-02
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
468000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-02
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
46680000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
VN-21691-19 Viên 778 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110145825 Viên 2000 2026-07-02
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
24500 Viên
合計
49000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-23374-15 Viên 2000 2026-07-02
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
1170 Lọ
合計
103660830
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110387924 Lọ 88599 2026-07-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T46 · 46162
300110029523 Ống 125000 2026-07-02
Nystatab
Nystatin
含量/投与経路
500.000UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
920000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110356723 Viên 920 2026-07-02
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
61425000
グループ
N3
製造業者
Trong nước (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04007
893110094623 Viên 2457 2026-07-02
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1110 Chai
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79055
VN-22154-19 Chai 42000 2026-07-02
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14300 Viên
合計
35750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110883224 Viên 2500 2026-07-02
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
216000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34578-20 Viên 1800 2026-07-02
Otibone 1000
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
98500 Gói
合計
394000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100101124 Gói 4000 2026-07-02
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml · Uống
数量
53500 Ống/gói
合計
234865000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100109625 Ống/gói 4390 2026-07-02
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
187600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110397925 Viên 2800 2026-07-02
PRELYNCA
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
198750000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79055
VN-23088-22 Viên 7950 2026-07-02
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
500mg + 400mg · Uống
数量
163100 Viên
合計
570850000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việ Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110152300 Viên 3500 2026-07-02
Pinclos Plus Tablet
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 75mg · Uống
数量
7850 Viên
合計
25512500
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
894110328425 Viên 3250 2026-07-02
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
3600 ống
合計
547200000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590410177500 ống 152000 2026-07-02
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110317624 Viên 6500 2026-07-02
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
147000 Viên
合計
837900000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110038725 Viên 5700 2026-07-02
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
110000 Viên
合計
169400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110338324 Viên 1540 2026-07-02
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
293120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110056623 Viên 4580 2026-07-02
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
数量
2600 Lọ
合計
145600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100609724 Lọ 56000 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。