Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。201〜250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
14100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893110306023 Viên 94 2026-07-03
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35107
893100421724 Viên 1400 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01111
VN-20983-18 Lọ 94483 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3400 Lọ
合計
233478000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01111
520115009624 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01111
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
1380 Lọ
合計
130386540
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01111
520115991224 Lọ 94483 2026-07-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
1380000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-03
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01111
893112265523 Ống 17500 2026-07-03
AVARINO
Alverin (citrat) + simethicon
含量/投与経路
60mg;300mg · Uống
数量
97000 Viên
合計
242500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T79 · 79055
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-02
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1344900
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T46 · 46162
539110026123 Lọ 67245 2026-07-02
Agifuros 20
Furosemid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
78500 Viên
合計
19625000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110204900 Viên 250 2026-07-02
Agilecox 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
326000 Viên
合計
92910000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110255423 Viên 285 2026-07-02
Aginolol 100
Atenolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
10450000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110205200 Viên 950 2026-07-02
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
183500 Viên
合計
46792500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100163425 Viên 255 2026-07-02
Agitritine 100
Trimebutine maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
29900 Viên
合計
9568000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110257123 Viên 320 2026-07-02
Agitritine 200
Trimebutine maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
87500 Viên
合計
50312500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110233925 Viên 575 2026-07-02
Agivitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
720000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110467824 Viên 240 2026-07-02
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g · Uống
数量
263800 Gói
合計
908527200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100066100 Gói 3444 2026-07-02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
33800 Viên
合計
175320600
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110388324 Viên 5187 2026-07-02
Andol S
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
500mg + 4mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100096923 Viên 966 2026-07-02
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
14300000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110257523 Viên 55 2026-07-02
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
62000 Ống
合計
48360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893114603624 Ống 780 2026-07-02
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
5 Lọ
合計
1554000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T46 · 46162
540110079123 Lọ 310800 2026-07-02
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
1167000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T46 · 46162
001110009924 Lọ 116700 2026-07-02
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
42500 Viên
合計
12112500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110380824 Viên 285 2026-07-02
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
37050000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T46 · 46162
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-07-02
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Tiêm
数量
7060 Ống
合計
208270000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79055
VN-22941-21 Ống 29500 2026-07-02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1134000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110415724 Viên 9450 2026-07-02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
123600 Viên
合計
1103130000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110809824 Viên 8925 2026-07-02
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
147000000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110055625 Viên 2450 2026-07-02
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
126380 Viên
合計
275508400
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-18160-12 Viên 2180 2026-07-02
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
1000 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T46 · 46162
500110399623 Ống 12000 2026-07-02
Butocox 500
Nabumeton
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
71500 Viên
合計
100100000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110205500 Viên 1400 2026-07-02
CALAHASAN 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
382000 Viên
合計
687600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100285725 Viên 1800 2026-07-02
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
含量/投与経路
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
301000000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
VN-22514-20 Viên 3010 2026-07-02
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1000 Chai/lọ
合計
102000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110156200 Chai/lọ 102000 2026-07-02
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110687324 Lọ 66000 2026-07-02
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110023700 Lọ 44100 2026-07-02
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU · Uống
数量
85000 Ống
合計
467500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893400090523 Ống 5500 2026-07-02
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35356-21 Viên 525 2026-07-02
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
7770000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
省/施設
T46 · 46162
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-02
Ecingel
Erythromycin
含量/投与経路
400mg · Bôi
数量
100 Tuýp
合計
930000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110056424 Tuýp 9300 2026-07-02
Emfoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
33200 Viên
合計
112548000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T79 · 79055
VN-19874-16 Viên 3390 2026-07-02
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
23100000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79055
VN-23066-22 Ống 57750 2026-07-02
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110035700 Lọ 520000 2026-07-02
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
43150000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110083523 Bình 86300 2026-07-02
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
200 Chai
合計
11800000
グループ
N1
製造業者
C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79055
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110168323 Viên 5500 2026-07-02
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
66300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100341224 Viên 1950 2026-07-02
Gabatin
Gabapentin
含量/投与経路
5% (w/v) · Uống
数量
30100 Ống
合計
198479400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110200225 Ống 6594 2026-07-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。