Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-04
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。201〜250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893100112200 Viên 680 2026-10-02
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 250 mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-32155-19 Viên 1080 2026-10-02
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 250 mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
86400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110857824 Viên 1080 2026-10-02
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
79000000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T46 · 46041
880100084223 Gói 3950 2026-10-02
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24675000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46041
VN-22964-21 Viên 4935 2026-10-02
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI; 35.000UI; 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110181924 Viên 4200 2026-10-02
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110180524 Viên 420 2026-10-02
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-24455-16 Viên 420 2026-10-02
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46041
VN-17735-14 Viên 2705 2026-10-02
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T46 · 46041
520100424123 Viên 3200 2026-10-02
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
250 Bình xịt
合計
19094750
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46041
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-10-02
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
31700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-18766-13 Gói 3170 2026-10-02
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU+125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
24800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893115305323 Viên 1240 2026-10-02
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1030000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110078124 Ống 2060 2026-10-02
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-19550-13 Viên 320 2026-10-02
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
70000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893100341124 Viên 320 2026-10-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110454524 Lọ 39000 2026-10-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-10-02
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5150000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893110329724 Viên 1030 2026-10-02
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100µg (mcg)/liều; 200 liều · Đường hô hấp
数量
100 Bình
合計
7637700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46041
893115270324 Bình 76377 2026-10-02
Agigout 300
Allopurinol
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
893110244724 Viên 462 2026-10-01
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
765450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37074
VN-19004-15 Ống 153090 2026-10-01
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Italy)
省/施設
T49 · 49013
800115181900 Viên 52500 2026-10-01
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe
含量/投与経路
40mg; 10mg · Uống
数量
339500 Viên
合計
1967742000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
893110215325 Viên 5796 2026-10-01
BROTRIL
Lá thường xuân
含量/投与経路
50mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893200317925 Chai 79000 2026-10-01
Bilastin OD 10mg
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110205523 Viên 1638 2026-10-01
Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gram
合計
7323750
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00412-23 Gram 163 2026-10-01
Calci clorid
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
4700 Ống
合計
3807000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110711924 Ống 810 2026-10-01
Chi tử sao qua
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
7770000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00052-20 Gram 311 2026-10-01
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
21168000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH ( BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114093023 Lọ 52920 2026-10-01
DIZZO AIRX
Mỗi liều 0,3ml chứa: Simethicon 20mg
含量/投与経路
20mg/0,3ml x 15ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
19970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T92
893100501624 Chai 19970 2026-10-01
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
870 Túi
合計
74124000
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T01 · 01816
888110780824 Túi 85200 2026-10-01
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T01 · 01816
VN-21178-18 Túi 85200 2026-10-01
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T01 · 01816
VN-21180-18 Túi 85200 2026-10-01
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg)/ 100ml x 2l · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
300 Túi
合計
25560000
グループ
N2
製造業者
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
省/施設
T01 · 01816
888110780924 Túi 85200 2026-10-01
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3 ml · Tiêm
数量
45000 Ống
合計
35100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110304023 Ống 780 2026-10-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ ml · tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-24899-16 Ống 893 2026-10-01
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/ 1ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
388500000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37074
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-10-01
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1071000000
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
省/施設
T19 · 19012
754110085223 Viên 267750 2026-10-01
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
80 Bút tiêm
合計
625600000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
760410047325 Bút tiêm 7820000 2026-10-01
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
121000 Gram
合計
21598500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00017-20 Gram 179 2026-10-01
Kabpos
Calcium polystyrene sulfonate
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893110150100 Gói 14700 2026-10-01
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
24465000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
QLĐB-593-17 Lọ 244650 2026-10-01
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
893110060123 Viên 650 2026-10-01
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
116000 Gram
合計
64380000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00115-21 Gram 555 2026-10-01
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1600 Chai
合計
416691200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37074
539110067223 Chai 260432 2026-10-01
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T19 · 19012
VN-23173-22 Viên 24000 2026-10-01
Predni Hera Dr 5
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893110375724 Viên 1880 2026-10-01
Prega 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
219360 Viên
合計
1842624000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110014124 Viên 8400 2026-10-01
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
820 Viên
合計
902000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T01 · 01816
471110347525 Viên 1100000 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。