284788 件のレコードが見つかりました。151〜200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g
|
V180-H02-19 | Lọ | 18375 | 2026-08-11 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
VD-25224-16 | Chai | 27720 | 2026-08-11 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-08-11 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-08-11 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-08-11 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2800 | 2026-08-11 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
VD-26915-17 | Viên | 3000 | 2026-08-11 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-11 |
|
Tusalene
Alimemazin
|
893100902424 | Viên | 59 | 2026-08-11 |
|
Tusalene
Alimemazin
|
893100902424 | Viên | 59 | 2026-08-11 |
|
Tùng lộc Helix
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g
|
VD-28534-17 | Ống | 4500 | 2026-08-11 |
|
Tần giao phiến
Tần giao
|
VD-31192-18 | Gam | 545 | 2026-08-11 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
|
VCT-00469-23 | Gam | 200 | 2026-08-11 |
|
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
|
893100632824 | Gói | 436 | 2026-08-11 |
|
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
|
893100632824 | Gói | 436 | 2026-08-11 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4200 | 2026-08-11 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
|
893115375623 | Lọ | 42000 | 2026-08-11 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 244 | 2026-08-11 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 244 | 2026-08-11 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 100 | 2026-08-11 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 100 | 2026-08-11 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-08-11 |
|
Vinphylin
Aminophylin
|
893110448424 | Ống | 10500 | 2026-08-11 |
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 210 | 2026-08-11 |
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 210 | 2026-08-11 |
|
Vitamin C 250
Vitamin C
|
893110606124 | Viên | 123 | 2026-08-11 |
|
Vitamin C 250
Vitamin C
|
893110606124 | Viên | 123 | 2026-08-11 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g
|
VD-31661-19 | Gói | 4500 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 828 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gam | 194 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gam | 703 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VD-31901-19 | Gam | 591 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VCT-00151-21 | Gam | 273 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VD-31905-19 | Gam | 2356 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gam | 158 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy
|
VCT-00288-22 | Gam | 589 | 2026-08-11 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 136 | 2026-08-11 |
|
Xích thược
Xích thược
|
39.CBVT/TL/2025 | Gam | 441 | 2026-08-11 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-08-11 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-08-11 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-08-11 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gam | 226 | 2026-08-11 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gam | 608 | 2026-08-11 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2604 | 2026-08-10 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2604 | 2026-08-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。