284788 件のレコードが見つかりました。101〜150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
|
893200042724 | Gói | 2600 | 2026-08-11 |
|
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gam | 317 | 2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
|
VD-24511-16 | Viên | 830 | 2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-08-11 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gam | 141 | 2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
|
VD-24401-16 | Túi | 2600 | 2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 112 | 2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
|
VD-22473-15 | Viên | 2090 | 2026-08-11 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
18.CBVT/TL/2025 | Gam | 1323 | 2026-08-11 |
|
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
|
890110089523 | Viên | 5500 | 2026-08-11 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
|
VD3-183-22 | Viên | 945 | 2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
|
TCT-00014-20 | Gói | 3600 | 2026-08-11 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
|
893110124425 | Viên | 565 | 2026-08-11 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 798 | 2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
|
VD-30950-18 | Viên | 940 | 2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
|
893110491524 | Viên | 99 | 2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
|
893110491524 | Viên | 99 | 2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
|
893110450624 | Viên | 174 | 2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
|
893110450624 | Viên | 174 | 2026-08-11 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 7000 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33910-19 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100568524 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33910-19 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100568524 | Gói | 3910 | 2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
|
893200128200 | Viên | 1900 | 2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
|
VD-34802-20 | Viên | 95 | 2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
|
VD-34802-20 | Viên | 95 | 2026-08-11 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
|
893110455523 | Viên | 650 | 2026-08-11 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 6184 | 2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24800-16 | Gói | 1612 | 2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24800-16 | Gói | 1612 | 2026-08-11 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1260 | 2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100426824 | Viên | 540 | 2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
|
TCT-00291-25 | Ống | 5000 | 2026-08-11 |
|
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
|
893200723624 | Ống | 4000 | 2026-08-11 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
|
VD-27694-17 | Viên | 1490 | 2026-08-11 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
|
893100387223 | Viên | 1575 | 2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 630 | 2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100685724 | Gói | 630 | 2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
893100325324 | Gói | 848 | 2026-08-11 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3212 | 2026-08-11 |
|
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
|
893210123100 | Viên | 3450 | 2026-08-11 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-08-11 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-08-11 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1785 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。