Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 264240 最新公表回: 2026-06-27 最終更新: 2026-07-03 23:13

264240 件のレコードが見つかりました。101〜150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
73600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890410092323 Lọ 92000 2026-06-25
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
75000 Viên
合計
165000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-24
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
77000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110202724 Ống 30800 2026-06-24
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
442500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110176024 Lọ 29500 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32492-19 Viên 850 2026-06-24
Bermoric
Mộc hương,Berberin
含量/投与経路
Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100701424 Viên 850 2026-06-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
82000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-32590-19 Viên 2050 2026-06-24
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
160200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
150000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-29530-18 Viên 1596 2026-06-24
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-24
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
数量
2000 Chai
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-24
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110563324 Viên 2500 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893210191725 Viên 2500 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-24
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-24
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
数量
1200 Chai
合計
20286000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
9100 Lọ
合計
527800000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01827
896410048825 Lọ 58000 2026-06-24
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
含量/投与経路
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-24
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100706624 Chai 33600 2026-06-24
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
含量/投与経路
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25456-16 Viên 1400 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
6000 Chai
合計
220500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Chai 36750 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
数量
60000 Gói
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311300 Gói 2415 2026-06-24
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
含量/投与経路
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
数量
3600 Chai
合計
142200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-21452-14 Chai 39500 2026-06-24
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-33177-19 Viên 441 2026-06-24
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
98000 Viên
合計
49588000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893110455523 Viên 506 2026-06-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23430-15 Gói 8000 2026-06-24
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
262500000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T83 · 83009
471110002700 Viên 3500 2026-06-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
75000 Ống
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-24904-16 Ống 660 2026-06-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml X 100ml · Tiêm
数量
29744 Túi
合計
249849600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110055900 Túi 8400 2026-06-24
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100156725 Viên 480 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
数量
25000 Ống
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-24094-16 Ống 4000 2026-06-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
数量
60000 Viên
合計
175200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
104300000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-24
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300UI/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
75500000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40007
590410177500 Ống 151000 2026-06-24
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
TCT-00287-25 Viên 1890 2026-06-24
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
51500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
893110543124 Viên 515 2026-06-24
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
23940000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26300-17 Viên 798 2026-06-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
800 Chai
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
4500 Chai
合計
124740000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
300 Chai
合計
8316000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
30000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-24
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
250000 Viên
合計
537500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-24
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-22494-15 Viên 2400 2026-06-24
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
50000 Viên
合計
145800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893200131600 Viên 2916 2026-06-24
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
数量
140000 Viên
合計
98000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-26683-17 Viên 700 2026-06-24
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
数量
500 Viên
合計
367500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-24
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
含量/投与経路
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-25099-16 Viên 4000 2026-06-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。