Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-19
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。51〜100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
含量/投与経路
4,32% (w/v) · Uống
数量
5000 Chai
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893200187725 Chai 32000 2026-08-11
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100450524 Viên 93 2026-08-11
Ambron tab
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100450524 Viên 93 2026-08-11
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110389923 viên 655 2026-08-11
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110389923 viên 655 2026-08-11
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110218200 Viên 1537 2026-08-11
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110218200 Viên 1537 2026-08-11
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29389-18 Viên 1240 2026-08-11
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
115200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-22167-15 Viên 1920 2026-08-11
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110290900 Viên 83 2026-08-11
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110290900 Viên 83 2026-08-11
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110291000 Viên 109 2026-08-11
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110291000 Viên 109 2026-08-11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893114603624 Ống 800 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100120625 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-31296-18 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
VD-31296-18 Viên 588 2026-08-11
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893100120625 Viên 588 2026-08-11
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
118000 Ống
合計
295000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893200120100 Ống 2500 2026-08-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-11
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-08-11
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-19790-13 Viên 490 2026-08-11
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
含量/投与経路
Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-19790-13 Viên 610 2026-08-11
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
8730000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38180
890114083223 Ống 19400 2026-08-11
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-19811-13 Viên 420 2026-08-11
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
含量/投与経路
700 mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
258300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-11
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
10200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T10 · 10007
VCT-00260-22 Gam 340 2026-08-11
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
数量
50000 Viên
合計
141750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30093-18 Viên 2835 2026-08-11
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-27258-17 Viên 1500 2026-08-11
Cefalemid 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110065524 Lọ 35000 2026-08-11
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893100858124 Viên 1025 2026-08-11
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893100849624 Chai 19740 2026-08-11
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-32860-19 Chai 19740 2026-08-11
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
65940000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33030
893110285525 Viên 3297 2026-08-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110037700 Viên 119 2026-08-11
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110037700 Viên 119 2026-08-11
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110354123 Viên 415 2026-08-11
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110354123 Viên 415 2026-08-11
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T82 · 82202
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-08-11
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
省/施設
T82 · 82046
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-08-11
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
22680000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20012
893110437024 Viên 1575 2026-08-11
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/投与経路
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
36750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-33038-19 Viên 1470 2026-08-11
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
VD-20776-14 Viên 504 2026-08-11
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82202
893110049823 viên 1250 2026-08-11
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82046
893110049823 viên 1250 2026-08-11
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg, 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
640000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33030
890110045125 Viên 3200 2026-08-11
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110104825 Viên 1458 2026-08-11
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
含量/投与経路
10%/10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
5840000
グループ
N2
製造業者
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
省/施設
T83 · 83600
VN-16410-13 Ống 14600 2026-08-11
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
Enalapril dạng muối 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110047023 Viên 350 2026-08-11
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34013-20 Viên 3800 2026-08-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。