284788 件のレコードが見つかりました。51〜100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Agiphylamin
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)
|
893200187725 | Chai | 32000 | 2026-08-11 |
|
Ambron tab
Ambroxol
|
893100450524 | Viên | 93 | 2026-08-11 |
|
Ambron tab
Ambroxol
|
893100450524 | Viên | 93 | 2026-08-11 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
|
893110389923 | viên | 655 | 2026-08-11 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
|
893110389923 | viên | 655 | 2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1537 | 2026-08-11 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1537 | 2026-08-11 |
|
An thần ích trí
Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg
|
VD-29389-18 | Viên | 1240 | 2026-08-11 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Cao khô hỗn hợp 180mg (tương đương dược liệu gồm: Diệp hạ châu đắng 800mg; Xuyên tâm liên 200mg; Bồ công anh 200mg; Cỏ mực 200mg)
|
VD-22167-15 | Viên | 1920 | 2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 83 | 2026-08-11 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 83 | 2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110291000 | Viên | 109 | 2026-08-11 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110291000 | Viên | 109 | 2026-08-11 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 800 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
893100120625 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
VD-31296-18 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
VD-31296-18 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
893100120625 | Viên | 588 | 2026-08-11 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 490 | 2026-08-11 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-08-11 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
|
890114083223 | Ống | 19400 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-08-11 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-08-11 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00260-22 | Gam | 340 | 2026-08-11 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g
|
VD-30093-18 | Viên | 2835 | 2026-08-11 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-08-11 |
|
Cefalemid 1g
Cefamandol
|
893110065524 | Lọ | 35000 | 2026-08-11 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893100849624 | Chai | 19740 | 2026-08-11 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
VD-32860-19 | Chai | 19740 | 2026-08-11 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
|
893110285525 | Viên | 3297 | 2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110037700 | Viên | 119 | 2026-08-11 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110037700 | Viên | 119 | 2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
|
893110354123 | Viên | 415 | 2026-08-11 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
|
893110354123 | Viên | 415 | 2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-08-11 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-08-11 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-08-11 |
|
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
|
VD-33038-19 | Viên | 1470 | 2026-08-11 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
|
VD-20776-14 | Viên | 504 | 2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
|
893110049823 | viên | 1250 | 2026-08-11 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
|
893110049823 | viên | 1250 | 2026-08-11 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
890110045125 | Viên | 3200 | 2026-08-11 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
|
893110104825 | Viên | 1458 | 2026-08-11 |
|
Growpone 10%
Calci gluconate 95,5 mg/ml
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-08-11 |
|
Gygaril 5
Enalapril maleat
|
893110047023 | Viên | 350 | 2026-08-11 |
|
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân)
|
VD-34013-20 | Viên | 3800 | 2026-08-11 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。