Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 264240 最新公表回: 2026-06-27 最終更新: 2026-07-03 23:13

264240 件のレコードが見つかりました。51〜100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
17860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110299000 Ống 893 2026-06-25
Hemprenol
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 20g · Bôi
数量
1820 Tuýp
合計
49140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
87130000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893410250823 Ống 34852 2026-06-25
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg; 62,5mg · Uống
数量
8200 Gói
合計
80360000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-32838-19 Gói 9800 2026-06-25
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90900 Viên
合計
238158000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110073925 Viên 2620 2026-06-25
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110293124 Viên 4200 2026-06-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
178500000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01010
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-25
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79055
VN-23266-22 Viên 7200 2026-06-25
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
96000 Gói
合計
84672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
QLSP-851-15 Gói 882 2026-06-25
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
数量
1000 Tuýp
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110037100 Tuýp 14700 2026-06-25
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893110285424 Viên 588 2026-06-25
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T35 · 35001
840110307725 lọ 41800 2026-06-25
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79055
590110170400 Viên 1890 2026-06-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01010
300410305724 Lọ 75000 2026-06-25
Mongor 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
129500 Viên
合計
581973000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100316200 Viên 4494 2026-06-25
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 80mg · Uống
数量
232500 Viên
合計
346657500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110627724 Viên 1491 2026-06-25
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
456mg + 426mg · Uống
数量
246000 Viên
合計
981540000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-23875-15 Viên 3990 2026-06-25
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
46000 Ống
合計
23460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110124925 Ống 510 2026-06-25
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
39300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-24904-16 Ống 655 2026-06-25
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79055
840115010223 Túi 160000 2026-06-25
Parastad Kid
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100462423 Viên 1500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 54500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 52000 2026-06-25
Penresit 1mg
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
399000000
グループ
N1
製造業者
Actavis.Ltd (Malta)
省/施設
T79 · 79055
535110339125 Viên 3990 2026-06-25
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
79200000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136725 Gói 4950 2026-06-25
Phuzibi
Kẽm gluconat
含量/投与経路
20mg Kẽm · Uống
数量
141500 Viên
合計
89145000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100279900 Viên 630 2026-06-25
Pleminos Fort
Diosmin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
98200 Viên
合計
780690000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110649024 Viên 7950 2026-06-25
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
91500 Viên
合計
356850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100316400 Viên 3900 2026-06-25
Prednison 20
Prednison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
29500 Viên
合計
58852500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110201700 Viên 1995 2026-06-25
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
72700 Viên
合計
50163000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100627224 Viên 690 2026-06-25
Quincef 1g
Cefuroxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
691128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110270725 Lọ 38396 2026-06-25
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T35 · 35001
560110037625 viên 5481 2026-06-25
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 18,5g · Bôi
数量
3000 Tuýp
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100267523 Tuýp 19500 2026-06-25
Rinalix-Xepa
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
33800 Viên
合計
121680000
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79055
955110034623 Viên 3600 2026-06-25
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
71250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-35273-21 Ống 47500 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
119982600
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-25
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
230 Lọ
合計
5747700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110125425 Lọ 24990 2026-06-25
Suncevit
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
20500 Ống
合計
43665000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35611-22 Ống 2130 2026-06-25
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110885724 Viên 5000 2026-06-25
TBGifmox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
112000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110470825 Viên 3500 2026-06-25
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
7470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110471025 Gói 2490 2026-06-25
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95012
893100288523 Viên 68 2026-06-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54133
893100311500 Chai 27720 2026-06-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01010
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
13900000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 695000 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
121500000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 675000 2026-06-25
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
95000 Gói
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100860924 Gói 2520 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-28701-18 Ống 42000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
1680 Ống
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T64 · 64001
893110375723 Ống 42000 2026-06-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。