Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。401〜450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
186517000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
492879500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; Đóng gói: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-01
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
499382960
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-07-01
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79402
893100059125 Viên 530 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
88400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
800110406323 Viên 1105 2026-07-01
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
55080000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
VN-22447-19 Viên 3672 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-01
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
158873500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. (Sản xuất: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-01
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1134000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-21298-14 Viên 378 2026-07-01
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1071000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110540424 Viên 357 2026-07-01
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
228050000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-01
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
173400000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH MTV Dượcphẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
893110463724 Viên 578 2026-07-01
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675790500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185525 Viên 1351581 2026-07-01
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110185625 Viên 2027097 2026-07-01
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01007
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
362993400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
40332600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400114020523 Viên 403326 2026-07-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (tương đương 3,5 mg) x 3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-01
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-01
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
3788064000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539110067223 Chai 473508 2026-07-01
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
5000 Chai
合計
1302160000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539110067223 Chai 260432 2026-07-01
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
336380000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110526224 Viên 10546 2026-07-01
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
681760000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114011925 Viên 34088 2026-07-01
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
102260000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01007
539114780524 Viên 51130 2026-07-01
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
100000 Ống
合計
1383400000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-01
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
236376000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Sản xuất: Thụy Sỹ; Xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-01
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medi Radiopharma Kft (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-07-01
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-01
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
41124900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01007
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-01
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
31079000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-01
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01007
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-01
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
50000 viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110318224 viên 1400 2026-07-01
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 250mcg)/liều - 60 liều · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
99944000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01007
001110013824 Bình 199888 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
500 Bình xịt
合計
105088000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1046775000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
124547400
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01007
540110032623 Lọ 207579 2026-07-01
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
数量
1000 Bình
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110006424 Bình 434000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T51 · 51021
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 60 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01007
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
170520900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-01
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
800 Viên
合計
454722400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche AG (Sản xuất: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
92808500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-07-01
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01007
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-01
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T75 · 75005
893110160824 Viên 3000 2026-07-01
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
48405000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110218025 Viên 4610 2026-07-01
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
811500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。