Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。451〜500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt - 200 liều · Xịt
数量
800 Bình xịt
合計
61103200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01007
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-01
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml x 5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
89999000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-01
Vina AD
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D2 (Ergocalciferol)
含量/投与経路
2000IU+400IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
172800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-01
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
VD-36170-22 Ống 15000 2026-07-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893115604024 Ống 12600 2026-07-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110219923 Lọ 14000 2026-07-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000 IU + 400 IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
179700000
グループ
N4
製造業者
Hataphar (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26711
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-01
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
8000 Viên
合計
136080000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
300110023825 Viên 17010 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
18066000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
548000000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
507000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
888000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
35g/100ml x 100ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
3180000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01007
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-01
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01071
893110149423 Viên 1390 2026-07-01
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
3500 Lọ
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110281923 Lọ 12600 2026-07-01
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
70 Chai
合計
452200000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01007
800110978424 Chai 6460000 2026-07-01
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
135458500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T01 · 01007
754114177823 Viên 270917 2026-07-01
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
200 Túi
合計
191400400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01007
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
180000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100260400 Viên 560 2026-06-30
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T38 · 38140
VN-21983-19 Viên 2600 2026-06-30
Acritel-10
Levocetirizin
含量/投与経路
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
179400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100415024 Viên 2990 2026-06-30
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-30
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
3150000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-30
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
52000 Ống
合計
7960680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-19004-15 Ống 153090 2026-06-30
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
78000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893114603624 Ống 780 2026-06-30
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100847024 Viên 1680 2026-06-30
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
51771000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79397
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
117120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
QLSP-856-15 Viên 1464 2026-06-30
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3500 Lọ
合計
6350190000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-30
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
300 Viên
合計
4761900
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
261240000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-30
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) · Truyền tĩnh mạch
数量
4 Lọ
合計
33154800
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-30
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
900 Lọ
合計
62937000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893114093023 Lọ 69930 2026-06-30
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg · Khí dung
数量
12000 Lọ
合計
192888000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-06-30
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
80000 Viên
合計
199440000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110617124 Viên 2493 2026-06-30
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110194000 Viên 4290 2026-06-30
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
52400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110178323 Ống 104800 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
13500 Túi
合計
1150200000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780824 Túi 85200 2026-06-30
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2500 Túi
合計
213000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37101
888110780924 Túi 85200 2026-06-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112683724 Ống 8000 2026-06-30
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-30
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
178600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110688824 Ống 893 2026-06-30
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
14000 Ống
合計
1654352000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800114400123 Ống 118168 2026-06-30
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
1144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-30
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
6013600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01003
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-30
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
228000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110343500 Viên 3800 2026-06-30
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
60mg + 0,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100223725 Viên 800 2026-06-30
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
1149120000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79397
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。