Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-04
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。451〜500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22641-20 Viên 1667 2026-09-29
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7233 Viên
合計
12057411
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
VN-22641-20 Viên 1667 2026-09-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
130950000
グループ
N1
製造業者
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01005
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-29
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
6750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893114281823 Ống 45000 2026-09-29
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
59220000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110389523 Viên 987 2026-09-29
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
987000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01006
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-09-29
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
6000 Ống
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893115477725 Ống 4830 2026-09-29
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%; 250ml · Đường hô hấp
数量
15 Chai
合計
22949955
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T67 · 67014
001114017424 Chai 1529997 2026-09-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5,00mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
8694000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01005
599112027923 Viên 1932 2026-09-29
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 250mcg · Dạng hít
数量
1100 Bình xịt
合計
305899000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01005
840110788024 Bình xịt 278090 2026-09-29
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg+50mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
113904000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110221124 Viên 2373 2026-09-29
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110296225 Viên 284949 2026-09-29
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3509 Viên
合計
999886041
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110296225 Viên 284949 2026-09-29
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
VD-35226-21 Viên 441 2026-09-29
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44877000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40567
800110994624 Viên 44877 2026-09-29
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
700 Viên
合計
31413900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01005
800110994624 Viên 44877 2026-09-29
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110139523 Viên 9799 2026-09-29
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
5259 Viên
合計
51532941
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383110139523 Viên 9799 2026-09-29
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110247024 Viên 398 2026-09-29
Thyrozol 5mg
Thiamazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11424000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01005
400110194200 Viên 1904 2026-09-29
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 612mg +80mg) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn quốc)
省/施設
T35 · 35001
880100084223 Gói 3949 2026-09-29
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
196811000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01005
VN3-10-17 Viên 8557 2026-09-29
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
248153000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01005
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-29
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110160824 Viên 3000 2026-09-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (ĐC: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65;CSĐG:Egis Pharmaceuticals PLC;ĐC: Production site of Bökényföld,H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120) (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
599110347225 Viên 5410 2026-09-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01005
599110347225 Viên 5410 2026-09-29
Ventizam 37,5
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110165824 Viên 3670 2026-09-29
Ventizam 37,5
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5 mg · Uống
数量
32877 Viên
合計
120658590
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110165824 Viên 3670 2026-09-29
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
37400000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01005
400115965224 Ống 7480 2026-09-29
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + Amlodipine
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
49000 Viên
合計
292040000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01005
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-29
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + Amlodipine
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
42828500
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01005
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-29
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100232524 Lọ 19000 2026-09-29
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448324 Ống 5400 2026-09-29
Vinphacine 250
Amikacin*
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
5572 Ống
合計
30088800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110448324 Ống 5400 2026-09-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26324-17 Ống 1460 2026-09-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
123402 Ống
合計
180166920
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-26324-17 Ống 1460 2026-09-29
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893114078724 Ống 2480 2026-09-29
Vitamin A-D
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
70000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100341124 Viên 320 2026-09-29
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893110448724 Ống 650 2026-09-29
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15444000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110098423 Ống 772 2026-09-29
Vitamin B1 100 mg/1ml
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15444000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-18652-13 Ống 772 2026-09-29
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110329724 Viên 1028 2026-09-29
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01005
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
390000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49005
890410177200 Ống 78000 2026-09-29
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500 mg/5 ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
185220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110032524 Ống 9261 2026-09-28
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
3920 Lọ
合計
89846400
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01880
520110337025 Lọ 22920 2026-09-28
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01914
520110337025 Lọ 22920 2026-09-28
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
67600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110205424 Viên 1690 2026-09-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU-500mg · uống
数量
40000 viên
合計
118000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893400647624 viên 2950 2026-09-28
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
297240 Viên
合計
2652867000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T75
893110415724 Viên 8925 2026-09-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。