Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。501〜550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
1700 Lọ
合計
9814848000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79397
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-30
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
含量/投与経路
5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01003
500100028323 Tuýp 23000 2026-06-30
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-30
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg (dạng muối) · Uống
数量
160000 Viên
合計
221760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110130423 Viên 1386 2026-06-30
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) · Uống
数量
5000 Viên
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79397
VN-15983-12 Viên 21900 2026-06-30
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Bơm tiêm
合計
2184000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-30
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112426324 Viên 315 2026-06-30
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
280560000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300110789924 Viên 2338 2026-06-30
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
80000 viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
89310309424 viên 465 2026-06-30
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
282000000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
VN-19676-16 Viên 1880 2026-06-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79397
870110780724 Viên 14700 2026-06-30
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
数量
160000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110842624 Viên 1575 2026-06-30
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110044200 Viên 1500 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
156240 Viên
合計
1734264000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
25000000 lít
合計
540000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25005
. lít 22 2026-06-30
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
390000 Viên
合計
904800000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110056523 Viên 2320 2026-06-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
351960000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
400110020423 Chai 175980 2026-06-30
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110742524 Viên 2800 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
4000 Bơm tiêm
合計
341524000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-30
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
209400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
529110030223 Viên 3490 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg (dạng muối) · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
17000 Lọ
合計
9349099000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
13000 Lọ
合計
4130711000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
5499470000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-26565-17 Viên 725 2026-06-30
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
338634000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-30
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
71662500
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79397
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
29295000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110615324 Túi 4185 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18648000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6216 2026-06-30
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7000 Lọ
合計
1074920000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
893110124925 Ống 567 2026-06-30
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
770835000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38140
840115010223 Túi 154167 2026-06-30
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
190440000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38140
400115010324 Lọ 52900 2026-06-30
POVIDONE
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 125ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100041923 Chai 13650 2026-06-30
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
7000 Lọ
合計
1022000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-30
Penresit 1 mg
Repaglinide
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
239400000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T38 · 38140
535110339125 Viên 3990 2026-06-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25228500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-30
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
1022640000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01003
539114011925 Viên 34088 2026-06-30
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
8000 Ống
合計
110672000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79397
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-30
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-30
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
352680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110371223 Viên 2939 2026-06-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110318224 Viên 1400 2026-06-30
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
5000 Chai
合計
17892500000
グループ
N1
製造業者
Abbvie s.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800114034723 Chai 3578500 2026-06-30
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
260000 Viên
合計
494000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100237523 Viên 1900 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
220 Ống
合計
48180000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
15000 Lọ
合計
3355500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800110074023 Lọ 223700 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。