301873 件のレコードが見つかりました。501〜550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-09-28 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-09-28 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
|
893115246625 | Lọ | 33150 | 2026-09-28 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-09-28 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-09-28 |
|
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
|
893400090523 | ống | 5250 | 2026-09-28 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-09-28 |
|
Deslotid
Desloratadin
|
VD-21336-14 | chai | 60000 | 2026-09-28 |
|
Drotusc
Drotaverin
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-09-28 |
|
Eranfu
Fulvestrant
|
890114524124 | Bơm tiêm | 1367663 | 2026-09-28 |
|
Eranfu
Fulvestrant
|
890114524124 | Bơm tiêm | 1367663 | 2026-09-28 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-09-28 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
|
893110693224 | Viên | 1189 | 2026-09-28 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110296924 | Viên | 693 | 2026-09-28 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
|
400114187023 | Viên | 68000 | 2026-09-28 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg
|
893110457724 | Viên | 1698 | 2026-09-28 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-27363-17 | Viên | 800 | 2026-09-28 |
|
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
|
893110057900 | viên | 882 | 2026-09-28 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 950 | 2026-09-28 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
|
893100462624 | viên | 850 | 2026-09-28 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-09-28 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
|
893110060123 | viên | 650 | 2026-09-28 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
|
VD-26565-17 | Viên | 700 | 2026-09-28 |
|
Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1320 | 2026-09-28 |
|
Nothrombi 10
Rivaroxaban
|
890110974624 | Viên | 12700 | 2026-09-28 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
|
893110402424 | Chai | 12200 | 2026-09-28 |
|
Paravina 1g
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110232224 | Ống | 8450 | 2026-09-28 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
|
893100215724 | Viên | 920 | 2026-09-28 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | viên | 780 | 2026-09-28 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
VD-30446-18 | viên | 780 | 2026-09-28 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan
|
893110550824 | Viên | 1344 | 2026-09-28 |
|
REDDITUX
Rituximab
|
QLSP-862-15 | Lọ | 8786900 | 2026-09-28 |
|
Repitin
Carbocistein
|
893100199023 | Viên | 518 | 2026-09-28 |
|
Rifampicin 150mg
Rifampicin
|
893110173323 | Viên | 2 | 2026-09-28 |
|
SaVi C 500
Vitamin C
|
VD-23653-15 | Viên | 1095 | 2026-09-28 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatatin
|
893110338524 | Viên | 6800 | 2026-09-28 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
|
VN-20379-17 | ống | 219000 | 2026-09-28 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-28 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
893110364624 | Viên | 1330 | 2026-09-28 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-28 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-09-28 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-28 |
|
Trepmycin
Streptomycin
|
893110101800 | lọ | 4298 | 2026-09-28 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
VD-18789-13 | Viên | 924 | 2026-09-28 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
893100714324 | Viên | 924 | 2026-09-28 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
|
893110073324 | Viên | 583 | 2026-09-28 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-09-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-09-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。