Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-04
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。501〜550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3250000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-28
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-20040-13 Viên 680 2026-09-28
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
6630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893115246625 Lọ 33150 2026-09-28
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
155400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110387624 Lọ 38850 2026-09-28
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
3600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
893110307200 Lọ 18000 2026-09-28
DOMUVAR
Bào tử Bacillus Subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml
含量/投与経路
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml · uống
数量
20000 ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893400090523 ống 5250 2026-09-28
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40 mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
34670000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T38 · 38110
540110991924 Lọ 34670 2026-09-28
Deslotid
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml; Chai 60ml · Uống
数量
1000 chai
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
VD-21336-14 chai 60000 2026-09-28
Drotusc
Drotaverin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110204725 Viên 567 2026-09-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
98 Bơm tiêm
合計
134030974
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-09-28
Eranfu
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg · Tiêm bắp
数量
160 Bơm tiêm
合計
218826080
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-09-28
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110437024 Viên 1575 2026-09-28
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
356700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110693224 Viên 1189 2026-09-28
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
207900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110296924 Viên 693 2026-09-28
Glivec 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
680000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava) (Sản xuất tại: Germany; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T66 · 66001
400114187023 Viên 68000 2026-09-28
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg
含量/投与経路
2,5mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
84900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110457724 Viên 1698 2026-09-28
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-28
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
2520 viên
合計
2222640
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110057900 viên 882 2026-09-28
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg+Lá vông 700 mg+Lạc tiên 500 mg+Tâm sen 100 mg+Bình vôi 1000 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
VD-30950-18 Viên 950 2026-09-28
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 viên
合計
34000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893100462624 viên 850 2026-09-28
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
840110307725 Lọ 41800 2026-09-28
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 viên
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110060123 viên 650 2026-09-28
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-26565-17 Viên 700 2026-09-28
Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
数量
4000 Lọ
合計
5280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100218900 Lọ 1320 2026-09-28
Nothrombi 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
38100000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79443
890110974624 Viên 12700 2026-09-28
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
12200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110402424 Chai 12200 2026-09-28
Paravina 1g
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
16900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110232224 Ống 8450 2026-09-28
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg; 350mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100215724 Viên 920 2026-09-28
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110441024 viên 780 2026-09-28
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 viên
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
VD-30446-18 viên 780 2026-09-28
Pyzacar 25 mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110550824 Viên 1344 2026-09-28
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
18 Lọ
合計
158164200
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T75
QLSP-862-15 Lọ 8786900 2026-09-28
Repitin
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
62160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100199023 Viên 518 2026-09-28
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4725
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31305
893110173323 Viên 2 2026-09-28
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-23653-15 Viên 1095 2026-09-28
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110338524 Viên 6800 2026-09-28
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
500 ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thủy Điển)
省/施設
T24 · 24008
VN-20379-17 ống 219000 2026-09-28
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-28
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38180
893110364624 Viên 1330 2026-09-28
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-28
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67 mg+71,06 mg+47,09 mg+32,53 mg+47,09 mg+47,09 mg+9,42 mg+15,41 mg+16,27 mg+15,41 mg+31,68 mg+9,42 mg; · Uống
数量
30000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01935
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-28
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33 mg+1,0 g+0,34 g+0,25 g+0,17 g · Uống
数量
115000 Viên
合計
109250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-28
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 lọ
合計
2149000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110101800 lọ 4298 2026-09-28
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
136mg (tương ứng50mg Fe) + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82059
VD-18789-13 Viên 924 2026-09-28
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82059
893100714324 Viên 924 2026-09-28
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17499990
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110073324 Viên 583 2026-09-28
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893114039523 Ống 10000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31006
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11131
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893110219923 Lọ 14000 2026-09-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。