Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-04
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。551〜600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-09-28
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
510 Lọ
合計
3723000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-09-28
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45618
VD-35073-21 Viên 1200 2026-09-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-24911-16 Ống 840 2026-09-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110448824 Ống 840 2026-09-28
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg+Phòng phong 330 mg+Tang ký sinh 330 mg+Tần giao 330 mg+Bạch thược 330 mg+Ngưu tất 330 mg+Sinh địa 330 mg+Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg+Tế tâ · Uống
数量
210000 Viên
合計
241500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01935
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-28
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
含量/投与経路
0,5 mg/2 ml · Hít qua máy khí dung
数量
10000 lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24008
893110281923 lọ 12600 2026-09-28
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-36187-22 Viên 3100 2026-09-28
Myfoscin
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
140300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110249200 Viên 14030 2026-09-26
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-26
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-26
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110590824 Ống 50000 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
119 Viên
合計
44030
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52070
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
385 Viên
合計
142450
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52065
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52066
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
225 Viên
合計
83250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52058
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
155 Viên
合計
57350
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52063
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52055
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
280 Viên
合計
103600
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52059
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
176 Viên
合計
65120
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52057
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
111000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
650 Viên
合計
240500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
205 Viên
合計
75850
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52067
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
585 Viên
合計
216450
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52069
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
299 Viên
合計
110630
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52061
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
155 Viên
合計
57350
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AGIRISDON 2
Risperidon
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
479 Viên
合計
177230
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110205300 Viên 370 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
551 Viên
合計
964250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52065
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
353 Viên
合計
617750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52058
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
241 Viên
合計
421750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52057
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
875000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52062
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
205 Viên
合計
358750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52064
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
191 Viên
合計
334250
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52061
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
125 Viên
合計
218750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52060
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
261 Viên
合計
456750
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
AMRIAMID 100
Amisulprid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
134 Viên
合計
234500
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52059
893110803024 Viên 1750 2026-09-25
Abirat 250
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Viên
合計
10759200
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95002
890114311425 Viên 17932 2026-09-25
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
227500000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia S.p.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) (Italy)
省/施設
T30 · 30004
VN-22091-19 Viên 4550 2026-09-25
Acetakan 120
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893210190025 Viên 1575 2026-09-25
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100307523 Gói 480 2026-09-25
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20% x 50ml · Tiêm truyền
数量
15 Lọ
合計
10950000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH - Germany) (Germany)
省/施設
T30 · 30004
400410646324 Lọ 730000 2026-09-25
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893115285300 Viên 145 2026-09-25
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3680000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
VD-35752-22 Viên 368 2026-09-25
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110487825 Viên 3550 2026-09-25
Amxolstad 15
Ambroxol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100343600 Viên 998 2026-09-25
Asbesone
Betamethason
含量/投与経路
0,05% x 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T30 · 30004
531110007624 Tuýp 61500 2026-09-25
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
152000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T30 · 30004
531110404223 Tuýp 95000 2026-09-25
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
220500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110251524 Viên 441 2026-09-25
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110205424 Viên 1650 2026-09-25
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893610332524 Viên 1500 2026-09-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。