Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。601〜650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
60000 viên
合計
261000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26904
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
60000 viên
合計
261000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26908
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
60000 viên
合計
261000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26909
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
60000 viên
合計
261000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26036
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Lantus
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
750 Lọ
合計
359812500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-29
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
120 Bút tiêm
合計
30857400
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-29
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
3200 Lọ
合計
390400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
320 Chai
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 8400 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
37411200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 11691 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893110039623 Chai 9450 2026-06-29
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30004
VN-17948-14 Chai 112000 2026-06-29
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
48121920
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01880
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
29530 Bút tiêm
合計
5846940000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01914
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50457000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2900 Viên
合計
2262000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
893110441024 Viên 780 2026-06-29
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
8500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T35 · 35067
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-29
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
3000 Bình xịt
合計
630528000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27009
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-29
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
100 Bình xịt
合計
14742500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T27 · 27009
840110783924 Bình xịt 147425 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Tanakan
Ginkgo biloba extract
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
16696800
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26037
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26904
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26908
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26909
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26036
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26035
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
250 Tuýp
合計
13075000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27009
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-29
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
28380000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27009
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-29
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
29080800
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T27 · 27009
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-29
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
72 Bút tiêm
合計
23084928
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T27 · 27009
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-29
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
160816000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-29
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1800 Gói
合計
28350000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T27 · 27009
539100994524 Gói 15750 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
12 Lọ
合計
4872000
グループ
N5
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
KD.2025.2149.1 Lọ 406000 2026-06-29
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
893100421724 Viên 1400 2026-06-29
Aricamun
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110018500 Viên 6000 2026-06-27
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
含量/投与経路
30mg/ 3ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110414724 Ống 42000 2026-06-27
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110017800 Ống 29400 2026-06-27
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110017700 Ống 31500 2026-06-27
Bisnol
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893100882224 Viên 3950 2026-06-27
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110288900 Lọ 16000 2026-06-27
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
62500 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-06-27
Lomazole
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110612124 Viên 525 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20044
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20304
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Viên
合計
59500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20036
893115304223 Viên 119 2026-06-27
ViK 1 Inj.
Phytonadione 10mg/ml
含量/投与経路
10mg / 1ml · Tiêm
数量
6950 Ống
合計
76450000
グループ
N2
製造業者
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T83 · 83009
880110792024 Ống 11000 2026-06-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。