284788 件のレコードが見つかりました。601〜650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 670 | 2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 770 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-08-06 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
|
VD-28105-17 | Viên | 924 | 2026-08-06 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
VD-25647-16 | Chai | 14700 | 2026-08-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
|
893110205424 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110393624 | Viên | 6350 | 2026-08-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-08-06 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
|
893114152723 | Ống | 39900 | 2026-08-06 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
893114703224 | Ống | 5460 | 2026-08-06 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
|
893110158823 | Viên | 1491 | 2026-08-06 |
|
Betixtin
Betahistin
|
594110298525 | Viên | 5600 | 2026-08-06 |
|
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
|
893110159125 | Lọ | 45000 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
|
893100427324 | viên | 315 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 590 | 2026-08-06 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110298100 | Viên | 980 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。