284788 件のレコードが見つかりました。651〜700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 900 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 270 | 2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 258 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
|
VD-18905-13 | Viên | 700 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-08-06 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-08-06 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-08-06 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
VN-21652-19 | Viên | 5869 | 2026-08-06 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
|
300100982124 | Viên | 5869 | 2026-08-06 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17895-14 | Viên | 3450 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。