|
Agi- neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
AgiDopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-30201-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
924
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Agilosart 100
Losartan Kali
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110255623 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
498
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- 含量/投与経路
- Mỗi g chứa: Mupirocin 20mg · Bôi
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
880100989524 |
Mỗi g chứa: Mupirocin 20mg
Bôi
|
Tuýp |
0
|
69972
|
0
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
710000
|
0
|
N2 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Albutein 5%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.(Địa chỉ: Cơ sở đóng gói: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
SP-1185-20 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
1408000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.(Địa chỉ: Cơ sở đóng gói: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39380
|
0
|
N1 |
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aleucin
N-Acetyl-DL-Leucin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893100119925 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
357
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company SRL (Romania)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- 含量/投与経路
- 500mg (515mg) + 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- SMB Technology S.A. (Bỉ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
540111187623 |
500mg (515mg) + 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Vianex S.A-Nhà máy C (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
24217800
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5676500
|
0
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
380
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,25mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
300110997524 |
0,25mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1666500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 32000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35119
|
VD-32566-19 |
500mg + 250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-06-26 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- 含量/投与経路
- 200mg+50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 64705000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- 省/施設
- T94 · 94029
|
VN-17801-14 |
200mg+50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12941
|
64705000
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T94
94029
|
2026-06-26 |
|
Alvori 200mg
Voriconazol*
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Greece)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
520110434523 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
485000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA
Greece
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Alzental
Albendazol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-18522-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
383110181023 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
8000
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
102
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
890110002724 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sopharma AD (Bulgaria)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
380110782824 |
250mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
31000
|
0
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-34747-20 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110201423 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
18884
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikan
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Greece (Hy Lạp))
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-17299-13 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22920
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Greece (Hy Lạp)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-30228-18 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminic
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10%; 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22857-21 |
10%; 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Japan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
104000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
405000
|
0
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
108865
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
157500
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
125460
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
104000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
53000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
7967
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22311-19 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlor
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
7593
|
0
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1574
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |