Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。701〜750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agi- neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23485-15 Viên 336 2026-06-26
AgiDopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30201-18 Viên 567 2026-06-26
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110204700 Viên 2184 2026-06-26
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110429524 Viên 945 2026-06-26
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110255523 Viên 924 2026-06-26
Agilosart 100
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110255623 Viên 498 2026-06-26
Agiremid 100
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110256923 Viên 504 2026-06-26
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110226024 Ống 24000 2026-06-26
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
Mỗi g chứa: Mupirocin 20mg · Bôi
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880100989524 Tuýp 69972 2026-06-26
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400410646324 Lọ 710000 2026-06-26
Albutein 5%
Human Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.(Địa chỉ: Cơ sở đóng gói: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
SP-1185-20 Chai 1408000 2026-06-26
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110001624 Lọ 39380 2026-06-26
Aleucin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100119925 Viên 357 2026-06-26
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110416923 Viên 16800 2026-06-26
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-26
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg (515mg) + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540111187623 Viên 3500 2026-06-26
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-26
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-26
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110064024 Viên 380 2026-06-26
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-26
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
500mg + 250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-32566-19 Viên 1600 2026-06-26
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
64705000
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-17801-14 Viên 12941 2026-06-26
Alvori 200mg
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA (Greece)
省/施設
T37 · 37470
520110434523 Viên 485000 2026-06-26
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-18522-13 Viên 1575 2026-06-26
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110181023 Viên 8000 2026-06-26
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110437824 Viên 102 2026-06-26
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100455423 Viên 1200 2026-06-26
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110893324 Viên 2700 2026-06-26
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110002724 Viên 3550 2026-06-26
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110782824 Ống 31000 2026-06-26
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34747-20 Ống 5400 2026-06-26
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110201423 Chai 18884 2026-06-26
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T37 · 37470
VN-17299-13 Lọ 22920 2026-06-26
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30228-18 Ống 2100 2026-06-26
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%; 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-26
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-26
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22602-20 Túi 405000 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18160-14 Chai 108865 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18161-14 Chai 125460 2026-06-26
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22744-21 Chai 104000 2026-06-26
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110251424 Viên 1974 2026-06-26
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110453623 Túi 63000 2026-06-26
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110453723 Túi 53000 2026-06-26
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110307424 Viên 950 2026-06-26
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110307424 Viên 7967 2026-06-26
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22311-19 Viên 5680 2026-06-26
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110520324 Viên 5680 2026-06-26
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110025623 Viên 7593 2026-06-26
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110218200 Viên 1574 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。