Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。701〜750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M53
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M62
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
207000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M54
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M58
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01M60
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M59
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M53
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M62
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
275000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M54
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M58
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M60
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Ống
合計
2887500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30007
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-06
Erospid 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
384000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110264025 Viên 3200 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
104580000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
27250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
19918500
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T68 · 68510
858111016325 Ống 28455 2026-08-06
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T30 · 30007
858111016325 Ống 28455 2026-08-06
Flezinox 150
Fenofibrat
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110239123 Viên 3360 2026-08-06
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110168323 Viên 5400 2026-08-06
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110130423 Viên 1386 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893100153023 Viên 749 2026-08-06
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893112467324 Viên 210 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M59
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M53
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M62
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
36770000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M54
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M58
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01M60
300110016424 Viên 3677 2026-08-06
Gludazim
Tinidazol
含量/投与経路
400mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。