Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。751〜800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
4600800
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-23887-15 Viên 1278 2026-06-26
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-18166-14 Lọ 180000 2026-06-26
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110812124 Lọ 6980 2026-06-26
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-31566-19 Viên 2331 2026-06-26
Amucap 30mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100200323 Chai 23940 2026-06-26
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19004-15 Ống 113400 2026-06-26
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21380-18 Viên 9000 2026-06-26
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100132425 Tuýp 109998 2026-06-26
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110148224 Ống 65982 2026-06-26
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760110000825 Viên 5560 2026-06-26
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-26
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-26
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-06-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
800 Bút tiêm
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-06-26
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110333100 Viên 3900 2026-06-26
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-403-22 Viên 8511 2026-06-26
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16720-13 Viên 14342 2026-06-26
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16719-13 Viên 9561 2026-06-26
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413023 Viên 18726 2026-06-26
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413123 Viên 14222 2026-06-26
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413223 Viên 15645 2026-06-26
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; đóng gói AstraZeneca UK Ltd. (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-26
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-26
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22687-20 Lọ 2400000 2026-06-26
Asbivolon
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110182623 Viên 6350 2026-06-26
Aspirin - 100
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20058-13 Viên 441 2026-06-26
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110257523 Viên 52 2026-06-26
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110337023 Viên 325 2026-06-26
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
76400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110337023 Viên 382 2026-06-26
Asstamid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN2-627-17 Viên 26250 2026-06-26
Astmodil
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-16882-13 Viên 10500 2026-06-26
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-15704-12 Viên 9000 2026-06-26
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110202724 Ống 30800 2026-06-26
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34655-20 Viên 857 2026-06-26
Atorhasan 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110331123 Viên 420 2026-06-26
Atoronobi 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110527824 Viên 800 2026-06-26
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110291000 Viên 116 2026-06-26
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ever Pharma Jena GmbH- CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức- CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-26
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-06-26
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30484-18 Viên 5500 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24897-16 Ống 800 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893114603624 Ống 800 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114603624 Ống 600 2026-06-26
Atsirox
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
200mg/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100209700 Tuýp 52500 2026-06-26
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
省/施設
T37 · 37470
858114126424 Ống 44500 2026-06-26
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-26
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17444-13 Gói 10670 2026-06-26
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-16487-13 Gói 16014 2026-06-26
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。