Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。751〜800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
VD-35537-22 Viên 1140 2026-08-06
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110703524 Viên 5500 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M59
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M53
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M62
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
15000 Gói
合計
116250000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M54
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M58
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01M60
880100006823 Gói 7750 2026-08-06
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110091625 Ống 2500 2026-08-06
Haemostop
Acid tranexamic
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
11500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T30 · 30007
VN-21942-19 Ống 11500 2026-08-06
Hasanlovas 10
Lovastatin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110397625 Viên 2800 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
100000 Gói
合計
349200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
3000 Gói
合計
10476000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30123
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
3000 Gói
合計
10476000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30120
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
3000 Gói
合計
10476000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30121
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
3000 Gói
合計
10476000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30130
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Ihybes-H 300
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
208000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110258423 Viên 1040 2026-08-06
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10 mg/10 ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110582324 Ống 84000 2026-08-06
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Ống
合計
300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110375223 Ống 2000 2026-08-06
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
357000000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T30 · 30007
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-06
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
5019000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30007
400112017124 Lọ 100380 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 gói
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g · Dung dịch thẩm phân
数量
1500 Can
合計
232312500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110160125 Can 154875 2026-08-06
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
66500000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T30 · 30007
300110796724 Ống 19000 2026-08-06
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg + 12,5 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110130723 Viên 966 2026-08-06
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
188900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30007
893110832424 Viên 1889 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M59
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M53
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M62
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M54
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M58
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M60
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01M59
529110030223 Viên 3550 2026-08-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。