Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。801〜850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aurasert 100
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-22286-19 Viên 2950 2026-06-26
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-21418-18 Bình 173191 2026-06-26
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-21418-18 Bình 210000 2026-06-26
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-26
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-26
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410249923 Lọ 3392550 2026-06-26
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410250023 Lọ 12285000 2026-06-26
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T37 · 37470
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-26
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110079123 Lọ 310800 2026-06-26
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T37 · 37470
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-06-26
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (United States of America)
省/施設
T37 · 37470
001110009924 Lọ 116700 2026-06-26
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890115349724 Viên 7000 2026-06-26
BACSULFO 1G/1G
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-32834-19 Lọ 72000 2026-06-26
BD-Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890110971624 Viên 3600 2026-06-26
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110433024 Lọ 455000 2026-06-26
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110433024 Lọ 800000 2026-06-26
BFS-Mecobal
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110657724 Lọ 12600 2026-06-26
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-26
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34664-20 Lọ 31500 2026-06-26
BORTESUN
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890114415723 Lọ 243000 2026-06-26
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100267624 Viên 5850 2026-06-26
BV-Ticalor 60
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma. (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110166223 Viên 4300 2026-06-26
Baburex
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24594-16 Viên 1014 2026-06-26
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g; 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110809424 Lọ 72500 2026-06-26
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
GENUONE Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880100989824 Tuýp 36000 2026-06-26
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
GENUONE Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880100989824 Tuýp 98000 2026-06-26
Bambec
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-26
Basaglar
Insulin glargine
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-26
Basaglar
Insulin glargine
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-06-26
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610332524 Viên 1500 2026-06-26
Becacyte
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD3-80-20 Viên 450000 2026-06-26
Beclozine 25
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110584624 Viên 672 2026-06-26
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110400424 Tuýp 29001 2026-06-26
Belcaspo 50mg
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110300525 Lọ 3307500 2026-06-26
Bendamustine Mylan
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-375-21 Lọ 6300000 2026-06-26
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24794-16 Lọ 3310 2026-06-26
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110179525 Viên 720 2026-06-26
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
500mcg/ml + 250mcg/ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-26
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(1mg/ml + 0.2mg/ml) x 2.5ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
471115348724 Lọ 15600 2026-06-26
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114114823 Lọ 279993 2026-06-26
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114092823 Lọ 494550 2026-06-26
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus (Cộng hòa Síp))
省/施設
T37 · 37470
VN-19506-15 Chai 44500 2026-06-26
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-19506-15 Chai 159537 2026-06-26
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
529100078823 Chai 60464 2026-06-26
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon Iod
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-06-26
Betadine Vaginal douche
Povidon iodin
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-22442-19 Chai 44500 2026-06-26
Betahema
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-06-26
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110017000 Viên 352 2026-06-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
730110022123 Viên 5490 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。