Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。851〜900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
288000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-24
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
236000 Viên
合計
188328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T75
VD-35842-22 Viên 798 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bithecas ODT
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
94348800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110205623 Viên 1638 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
11995200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115453925 Chai 14994 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
3840 Viên
合計
4193280
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110388225 Viên 1092 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Blokheart 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
18950400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110388325 Viên 987 2026-09-24
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38004
VD-19791-13 Viên 1800 2026-09-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893400306424 Gói 3300 2026-09-24
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
32000 Gói
合計
105600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893400306424 Gói 3300 2026-09-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T79 · 79004
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
640 Ống
合計
7680000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T79 · 79051
500110399623 Ống 12000 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45713
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g), Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)
含量/投与経路
40mg+ 300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45701
VD-27258-17 Viên 1596 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2.940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2.940mg · Uống
数量
134400 Viên
合計
470400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100095424 Viên 3500 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg; 200UI · Uống
数量
384000 Viên
合計
274176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100390124 Viên 714 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79004
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79051
529100427323 Viên 2500 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg; 125UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg; 125UI · Uống
数量
1152000 Viên
合計
967680000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Calfizz
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
153600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100019400 Viên 1600 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-17592-12 Viên 880 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79004
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79051
840110007824 Viên 4500 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefdinir 125
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
9600 Gói
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110203425 Gói 1680 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
含量/投与経路
2gam · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol
含量/投与経路
2gam · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
249600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110229423 Lọ 156000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15840 Viên
合計
126720000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110884324 Viên 8000 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79004
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3200 Ống
合計
27520000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79051
840115525624 Ống 8600 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79004
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
66528000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T79 · 79051
380110009623 Viên 693 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ tai
数量
8000 Lọ
合計
23856000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115123125 Lọ 2982 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79004
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
492800000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
省/施設
T79 · 79051
VN-22611-20 Viên 3080 2026-09-24
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
143550000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T27 · 27026
VN-22611-20 Viên 3190 2026-09-24
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
589000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35930-22 Lọ 589000 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
含量/投与経路
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
数量
2000 Viên
合計
4900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45718
893110563324 Viên 2450 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。