284788 件のレコードが見つかりました。901〜950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | Gói | 2000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
|
VD-35746-22 | Viên | 1155 | 2026-08-06 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 14341 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-08-06 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-08-06 |
|
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
|
893110597624 | Ống | 24000 | 2026-08-06 |
|
Trichopol
Metronidazol
|
590115791424 | Túi | 17000 | 2026-08-06 |
|
Tridjantab
Linagliptin
|
893110131325 | Viên | 6533 | 2026-08-06 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
|
VD-20584-14 | viên | 260 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。