284788 件のレコードが見つかりました。951〜1000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-08-06 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110631324 | Viên | 7950 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
TCT-00206-24 | Viên | 1650 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-06 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-08-06 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 12950 | 2026-08-06 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893110847724 | Viên | 420 | 2026-08-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1176 | 2026-08-06 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 815 | 2026-08-06 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-08-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。