Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。951〜1000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dorotor 20mg
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-20064-13 Viên 387 2026-09-24
Dorotor 20mg
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2880000 Viên
合計
1114560000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-20064-13 Viên 387 2026-09-24
Dorover Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110002823 Viên 1550 2026-09-24
Dorover Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; 1,25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
148800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110002823 Viên 1550 2026-09-24
Dozar 25mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-21027-14 Viên 362 2026-09-24
Dozar 25mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
34752000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-21027-14 Viên 362 2026-09-24
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110285523 Viên 357 2026-09-24
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
3427200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110285523 Viên 357 2026-09-24
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79004
870100067323 Chai 130000 2026-09-24
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
12800 Chai
合計
1664000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79051
870100067323 Chai 130000 2026-09-24
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79004
870110067423 Viên 10350 2026-09-24
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
347760000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79051
870110067423 Viên 10350 2026-09-24
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79004
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-09-24
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
480 Lọ
合計
124320000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79051
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-09-24
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100982124 Viên 5870 2026-09-24
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
57600 Viên
合計
338112000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100982124 Viên 5870 2026-09-24
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
138985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110164425 Viên 1805 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100523924 Viên 2421 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
VN-20952-18 Viên 1984 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79004
300100011424 Viên 2832 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
160 Viên
合計
317440
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
VN-20952-18 Viên 1984 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
480 Viên
合計
1359360
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100011424 Viên 2832 2026-09-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
480 Viên
合計
1162080
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T79 · 79051
300100523924 Viên 2421 2026-09-24
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110541924 Viên 2310 2026-09-24
Entacron 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
55440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110541924 Viên 2310 2026-09-24
Enyglid Tablet
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79004
VN-22613-20 Viên 3990 2026-09-24
Enyglid Tablet
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
383040000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79051
VN-22613-20 Viên 3990 2026-09-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg; 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110284925 Viên 8400 2026-09-24
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg; 160mg · Uống
数量
19200 Viên
合計
161280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110284925 Viên 8400 2026-09-24
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6800 viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
893110437024 viên 1575 2026-09-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T79 · 79004
520110782024 Lọ 34650 2026-09-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
27720000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T79 · 79051
520110782024 Lọ 34650 2026-09-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893115123725 Lọ 7560 2026-09-24
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1120 Lọ
合計
8467200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893115123725 Lọ 7560 2026-09-24
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
40712 Viên
合計
252414400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-19657-13 Viên 6200 2026-09-24
Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst- Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen, Germany)
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
707000000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senesse S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01905
VN-18226-14 Ống 35350 2026-09-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893100026624 Viên 888 2026-09-24
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
76723200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893100026624 Viên 888 2026-09-24
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg; 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
VD-35844-22 Viên 798 2026-09-24
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg; 350mcg · Uống
数量
192000 Viên
合計
153216000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
VD-35844-22 Viên 798 2026-09-24
Flortitens
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79004
800110122224 Viên 5320 2026-09-24
Flortitens
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
510720000
グループ
N1
製造業者
Special Product's Line S.P.A (Italy)
省/施設
T79 · 79051
800110122224 Viên 5320 2026-09-24
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79004
893110264324 Lọ 96000 2026-09-24
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg · Xịt mũi
数量
3200 Lọ
合計
307200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79051
893110264324 Lọ 96000 2026-09-24
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79004
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-09-24
Fluituss
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Lọ
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79051
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-09-24
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T79 · 79004
VN-16654-13 Viên 19420 2026-09-24
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
5760 Viên
合計
111859200
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T79 · 79051
VN-16654-13 Viên 19420 2026-09-24
Flusort
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều; 120 liều · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79004
890110133824 Bình 128600 2026-09-24
Flusort
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều; 120 liều · Xịt mũi
数量
4800 Bình
合計
617280000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79051
890110133824 Bình 128600 2026-09-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。