Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。951〜1000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
5670000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-19139-13 Viên 3150 2026-06-26
Cebrex S
Ginkgo biloba
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400200723024 Viên 8400 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110067023 Lọ 104790 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,30ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110067023 Lọ 54600 2026-06-26
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110667124 Lọ 6635 2026-06-26
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110278424 Lọ 48500 2026-06-26
Cefimed
Cefixime
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-5524-10 Viên 30000 2026-06-26
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-26
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35038-21 Lọ 82500 2026-06-26
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110278524 Lọ 105000 2026-06-26
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110172400 Lọ 207850 2026-06-26
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110122825 Lọ 5649 2026-06-26
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110282123 Viên 2080 2026-06-26
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110065124 Viên 1270 2026-06-26
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Nonchange/Đài Loan (Cơ sở sản xuất và đóng gói: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
800114432423 Viên 23659 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Áo, Cơ sở trộn và đóng gói: Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T01 · 01826
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Certican 0.25mg
Everolimus
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-26
Certican 0.5mg
Everolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-26
Certican 0.75mg
Everolimus
含量/投与経路
0,75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
省/施設
T37 · 37470
VN-16850-13 Viên 140980 2026-06-26
Cetachit 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20829-14 Lọ 9350 2026-06-26
Chalkas-2
Zopiclon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110228124 Viên 6900 2026-06-26
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc (Korea)
省/施設
T37 · 37470
880110529624 Viên 50000 2026-06-26
Cilnidipin 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110065325 Viên 572 2026-06-26
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110300724 Viên 4200 2026-06-26
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100388624 Viên 67 2026-06-26
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110009623 Viên 680 2026-06-26
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
800115179623 Chai 194176 2026-06-26
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
800115179723 Chai 254838 2026-06-26
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800115179523 Viên 13224 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115287023 Viên 590 2026-06-26
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34943-21 Lọ 9445 2026-06-26
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115065624 Viên 495 2026-06-26
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
590115079823 Túi 36000 2026-06-26
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110138524 Viên 1250 2026-06-26
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100040623 Viên 240 2026-06-26
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100287123 Viên 125 2026-06-26
Clarie OD
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Ind-swift Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-23270-22 Viên 29500 2026-06-26
Clastizol
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.M.Farmaceutici S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800110429423 Chai 6500000 2026-06-26
Clazic SR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110624024 Viên 457 2026-06-26
Clealine 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-17678-14 Viên 12000 2026-06-26
Clealine 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
VN-16661-13 Viên 8700 2026-06-26
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110216823 ống 11400 2026-06-26
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110177924 Viên 1360 2026-06-26
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-21753-19 Ống 89770 2026-06-26
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18163-14 Túi 320000 2026-06-26
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18164-14 Túi 170000 2026-06-26
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110687124 Tuýp 15500 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。