Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1001〜1050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100568524 Gói 3990 2026-10-01
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33910-19 Gói 3990 2026-10-01
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/g - Tuýp 3,5g · Tra mắt
数量
1000 Tuýp
合計
51900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01018
540110522824 Tuýp 51900 2026-10-01
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
41800000
グループ
N1
製造業者
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
840110307725 Lọ 41800 2026-10-01
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
46000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
VN-22521-20 Viên 9200 2026-10-01
Medoclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
554400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD. -Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01018
VN-17744-14 Viên 13860 2026-10-01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
VN-22239-19 Viên 5775 2026-10-01
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
383110781824 Viên 5775 2026-10-01
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
893110060123 Viên 650 2026-10-01
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
885500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01018
VN-20575-17 Viên 3850 2026-10-01
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-10-01
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mũi
数量
300 Lọ
合計
11940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110420024 Lọ 39800 2026-10-01
Meropenem Kabi 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01018
VN-20415-17 Lọ 130000 2026-10-01
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01018
590110170400 Viên 1890 2026-10-01
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17640000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-22269-19 Viên 3528 2026-10-01
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
30750000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01018
890110186425 Viên 6150 2026-10-01
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110310123 Ống 1470 2026-10-01
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% (w/v) + 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110182224 Lọ 35000 2026-10-01
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
72080000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110251625 Viên 7208 2026-10-01
Mextropol
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28500000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01018
590110776324 Viên 2850 2026-10-01
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110034624 Viên 13800 2026-10-01
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
14280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100135225 Viên 714 2026-10-01
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-31110-18 Viên 714 2026-10-01
Mezafen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26775000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100575124 Viên 1785 2026-10-01
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-26826-17 Viên 3486 2026-10-01
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100286123 Viên 3486 2026-10-01
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-27886-17 Viên 2289 2026-10-01
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
45780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110286223 Viên 2289 2026-10-01
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
80000 Gói
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-19362-13 Gói 1995 2026-10-01
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110756224 Viên 6900 2026-10-01
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-30848-18 Viên 3696 2026-10-01
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1108800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110409524 Viên 3696 2026-10-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
45990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893400108924 Gói 4599 2026-10-01
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
50mg/50ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
17955000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical, SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
840112017325 Chai 59850 2026-10-01
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
400100083323 Ống 21000 2026-10-01
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
599110188023 Viên 2450 2026-10-01
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
VN-23271-22 Viên 10500 2026-10-01
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
562500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110161700 Viên 6250 2026-10-01
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110486425 Viên 6300 2026-10-01
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300410305724 Lọ 75000 2026-10-01
Mizoan DT 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
33960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110756424 Viên 6792 2026-10-01
Mongor
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100275200 Viên 4000 2026-10-01
Motilium-M
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21450000
グループ
N1
製造業者
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01018
VN-14215-11 Viên 2145 2026-10-01
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml - Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-22001-14 Ống 5500 2026-10-01
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml - Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893115304900 Ống 5500 2026-10-01
Mydocalm
Tolperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31290000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
VN-19158-15 Viên 3129 2026-10-01
Mydocalm 150
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
VN-17953-14 Viên 4263 2026-10-01
Mydocalm 150
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42630000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
599110013124 Viên 4263 2026-10-01
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
116000 Gram
合計
64380000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00115-21 Gram 555 2026-10-01
NAPROFAZT
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01018
885100169600 Viên 5000 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。