Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1051〜1100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110073225 Viên 5489 2026-06-26
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19786-16 Viên 7362 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-26
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T37 · 37470
VN-22033-19 Ống 129000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ 50ml
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-21803-14 Lọ 50ml 17000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ 50ml
合計
33300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
TCT-00232-24 Lọ 50ml 33300 2026-06-26
D.E.P
Diethylphtalat
含量/投与経路
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-06-26
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110328100 Viên 1290 2026-06-26
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110736024 Viên 414 2026-06-26
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-27507-17 Viên 1040 2026-06-26
Dabilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110448323 Viên 650 2026-06-26
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.277.6 Lọ 343500 2026-06-26
Dactasvir
Daclatasvir
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110332424 Viên 89500 2026-06-26
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100088823 Viên 7694 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-22531-20 Viên 3886 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
155440000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
300100032125 Viên 3886 2026-06-26
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37470
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T37 · 37470
540110178323 Ống 104800 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-26
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114872324 Viên 2000 2026-06-26
Damipid
Rebamipid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110264023 Viên 1040 2026-06-26
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110138624 Viên 300 2026-06-26
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110728124 Viên 2900 2026-06-26
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
省/施設
T37 · 37470
890110313525 Viên 9500 2026-06-26
Daptomred 500
Daptomycin
含量/投与経路
500mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-26
Dasselta
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22562-20 Viên 5250 2026-06-26
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34367-20 Viên 16338 2026-06-26
Datpagi 5
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110342900 Viên 1260 2026-06-26
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22221-19 Viên 2906 2026-06-26
Decebal 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
560110167600 Viên 6450 2026-06-26
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110407223 Lọ 8833500 2026-06-26
Deferiprone A.T
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110149124 Viên 2394 2026-06-26
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-22476-19 Viên 12000 2026-06-26
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110236125 Gói 14700 2026-06-26
Delivir 1g
Fosfomycin*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110372823 Lọ 69000 2026-06-26
Delivir 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-17548-12 Lọ 79000 2026-06-26
Demoferidon
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T37 · 37470
520110006524 Lọ 165000 2026-06-26
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840114019124 Viên 2479 2026-06-26
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T37 · 37470
868114087823 Chai 80696 2026-06-26
Depakine chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333 mg + 145 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-26
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T37 · 37470
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-26
Depo Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-06-26
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110481824 Viên 845 2026-06-26
Derikad
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110878924 Lọ 127000 2026-06-26
Deworm
Triclabendazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-16567-13 Viên 23000 2026-06-26
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110172124 Ống 680 2026-06-26
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T37 · 37470
640114770124 Ống 470000 2026-06-26
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%/ 500 ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520110783624 Chai 20000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。