Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。1051〜1100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
76650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
76650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
76650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
76650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
76650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110106725 Viên 5000 2026-08-05
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1366740000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300110025623 Viên 7593 2026-08-05
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
244755000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T83 · 83009
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-08-05
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
634714600
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T83 · 83009
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-08-05
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
75411000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T83 · 83009
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-08-05
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-08-05
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
106470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110051025 Viên 3549 2026-08-05
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
334635000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-16719-13 Viên 9561 2026-08-05
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
85332000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T83 · 83009
840110413123 Viên 14222 2026-08-05
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31290000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T83 · 83009
840110413223 Viên 15645 2026-08-05
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
295425000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-19784-16 Viên 59085 2026-08-05
Aromasin
Exemestane
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
494640000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.r.l (Ý)
省/施設
T83 · 83009
VN-20052-16 Viên 82440 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
4 Ống
合計
3120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52068
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
1560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52071
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24897-16 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1000800000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-05
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
14000 Gói
合計
149380000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-05
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
160050000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-05
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
112098000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-16487-13 Gói 16014 2026-08-05
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
358080000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-20169-16 Viên 11936 2026-08-05
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
120 Bình
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-21418-18 Bình 210000 2026-08-05
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
1300 Chai
合計
477750000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800115961124 Chai 367500 2026-08-05
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
759308000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T83 · 83009
VN-17445-13 Viên 17257 2026-08-05
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
101830000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100267624 Viên 5990 2026-08-05
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol (dưới dạng sulfate) + Ipratropium Bromide
含量/投与経路
(1mg/ml + 0,2mg/ml)/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Lọ
合計
114400000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T22 · 22001
471115348724 Lọ 14300 2026-08-05
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
45000 Viên
合計
197505000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-08-05
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
96000 Viên
合計
527040000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
730110022123 Viên 5490 2026-08-05
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
952380000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T83 · 83009
VN-19006-15 Viên 15873 2026-08-05
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml; 50ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
74968500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100714624 Chai 49979 2026-08-05
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
275625000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893610358324 Lọ 183750 2026-08-05
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
700mg · Uống
数量
300 Viên
合計
615000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66143
VD-32590-19 Viên 2050 2026-08-05
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
195998000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110055423 Lọ 97999 2026-08-05
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-17592-12 Viên 1400 2026-08-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-25795-16 Lọ 35000 2026-08-05
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
1400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110599724 Lọ 35000 2026-08-05
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
226347000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-23247-22 Viên 11913 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
64720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110546724 Viên 809 2026-08-05
Cephalexin PMP 500
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44046
VD-24958-16 Viên 1350 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。