Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1051〜1100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
339000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01018
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-10-01
Nacepil
Piracetam
含量/投与経路
1,25g/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
768000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110173023 Ống 9600 2026-10-01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T01 · 01018
VN-17014-13 Viên 2600 2026-10-01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
省/施設
T01 · 01018
594110028025 Viên 2600 2026-10-01
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-35848-22 Viên 1785 2026-10-01
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
1723500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01018
890110412023 Lọ 114900 2026-10-01
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất: Italfarmaco S.p.A.; Cơ sở sản xuất bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. (CSSX: Ý.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý)
省/施設
T01 · 01018
800100014724 Viên 4000 2026-10-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
10000 Chai
合計
71000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110118523 Chai 7100 2026-10-01
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149610000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110029823 Viên 4987 2026-10-01
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01018
VN-19377-15 Viên 7600 2026-10-01
Nebimac 10
Nebivolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
127500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01018
890110141123 Viên 8500 2026-10-01
Nebulomax, nebulizer suspension, 0.25 mg/mL
Budesonid
含量/投与経路
(0,025%) 0,25mg/ml · Khí dung
数量
2000 Ống
合計
23000000
グループ
N2
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
省/施設
T01 · 01018
482110027926 Ống 11500 2026-10-01
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
11880000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300115082323 Viên 11880 2026-10-01
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01018
VN-21299-18 Túi 110000 2026-10-01
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01018
880110015825 Túi 110000 2026-10-01
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-26159-17 Lọ 85000 2026-10-01
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
425000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110387924 Lọ 85000 2026-10-01
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
15299900
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01018
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-10-01
Nexipraz 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
92400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110362924 Viên 2640 2026-10-01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
6250000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110029523 Ống 125000 2026-10-01
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110310400 Viên 3000 2026-10-01
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
1000 liều
合計
823000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
VN-20270-17 liều 823 2026-10-01
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
45 Chai
合計
7411500
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
VN-20270-17 Chai 164700 2026-10-01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01018
VN-22371-19 Viên 21000 2026-10-01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01018
380110522624 Viên 21000 2026-10-01
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
11142000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
VN-23047-22 Ống 5571 2026-10-01
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
18200000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01018
VN-22958-21 Viên 18200 2026-10-01
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
113000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
383110026125 Viên 5650 2026-10-01
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
VN-22133-19 Viên 5650 2026-10-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
601524000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-10-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
QLSP-1034-17 Bút tiêm 200508 2026-10-01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-10-01
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-10-01
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
QLSP-963-16 Bút tiêm 225000 2026-10-01
Nuroact
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-34972-21 Viên 6000 2026-10-01
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
含量/投与経路
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); Lọ 15ml · Nhỏ tai
数量
100 Lọ
合計
5400000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-10-01
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
959490000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
840115010223 Túi 159915 2026-10-01
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-35584-22 Chai 135000 2026-10-01
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893115622824 Viên 1491 2026-10-01
Ofloxacin 300
Ofloxacin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33117-19 Viên 1491 2026-10-01
Olevid
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-27348-17 Lọ 78000 2026-10-01
Olevid
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110087424 Lọ 78000 2026-10-01
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1600 Chai
合計
416691200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37074
539110067223 Chai 260432 2026-10-01
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
86550000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01018
001110400423 Viên 17310 2026-10-01
Onglyza (cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield Cheshire SK10 2NA, UK)
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01018
VN-21365-18 Viên 17310 2026-10-01
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100675024 Viên 1890 2026-10-01
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-29816-18 Viên 1890 2026-10-01
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T19 · 19012
VN-23173-22 Viên 24000 2026-10-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
15000 Gói
合計
24750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100419824 Gói 1650 2026-10-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-30671-18 Gói 1650 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。