Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1101〜1150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-22240-15 Viên 10650 2026-10-01
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
53250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110818924 Viên 10650 2026-10-01
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
50350000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01018
VN-22706-21 Lọ 50350 2026-10-01
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
1mg/ml · Xịt mũi
数量
1500 Lọ
合計
83160000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01018
VN-22704-21 Lọ 55440 2026-10-01
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-26162-17 Lọ 49000 2026-10-01
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-30195-18 Viên 2200 2026-10-01
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100698024 Viên 2200 2026-10-01
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-18534-13 Viên 1650 2026-10-01
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110193224 Viên 1650 2026-10-01
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
15000 Lọ
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
400110022023 Lọ 26400 2026-10-01
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40316
893100156725 Viên 480 2026-10-01
Pectaril 10mg
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-32827-19 Viên 1995 2026-10-01
Pectaril 10mg
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110884824 Viên 1995 2026-10-01
Perglim 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
26000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01018
890110789724 Viên 1300 2026-10-01
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01018
890110035223 Viên 3000 2026-10-01
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
2,5mg + 0,625mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110045724 Viên 1785 2026-10-01
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
112395000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-22575-20 Viên 7493 2026-10-01
Pervesil 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110238925 Viên 2982 2026-10-01
Phabaleno 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110218723 Viên 3400 2026-10-01
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
893200723624 Ống 3600 2026-10-01
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40316
893200723624 Ống 3600 2026-10-01
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
893200723624 Ống 3600 2026-10-01
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893200723624 Ống 3600 2026-10-01
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T01 · 01018
754110791924 Viên 2400 2026-10-01
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
272640000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110025223 Viên 6816 2026-10-01
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-20985-14 Viên 1200 2026-10-01
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
171000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
599110407823 Viên 1710 2026-10-01
Piroxicam -BFS
Piroxicam
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-28883-18 Lọ 18000 2026-10-01
Piroxicam -BFS
Piroxicam
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110628924 Lọ 18000 2026-10-01
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16819000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-16229-13 Viên 16819 2026-10-01
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
5mg + 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
73960000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01018
VN-20224-17 Viên 7396 2026-10-01
Polema - Soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(18,8g + 4,3g)/Chai 45ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110101625 Chai 44000 2026-10-01
Polhumin Mix-2
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
608000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01018
590410177500 Ống 152000 2026-10-01
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
(1500mg + 2000mg + 1400mg + 1000mg + 1000mg + 500mg + 500mg + 1500mg + 600mg + 600mg + 50mg + 50mg + 500mg + 400mg + 200mg + 100mg + 300mg)/200ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110165623 Chai 104000 2026-10-01
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,1g) /100ml · Nhỏ tai
数量
100 Lọ
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110450425 Lọ 66000 2026-10-01
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
20400000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110010524 Viên 10200 2026-10-01
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; Chai 140ml · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
40320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100037200 Chai 26880 2026-10-01
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; Chai 140ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-32971-19 Chai 26880 2026-10-01
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
499800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-35225-21 Viên 2499 2026-10-01
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-30492-18 viên 6498 2026-10-01
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 viên
合計
129960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110317624 viên 6498 2026-10-01
Predni Hera Dr 5
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893110375724 Viên 1880 2026-10-01
Prega 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
219360 Viên
合計
1842624000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79055
890110014124 Viên 8400 2026-10-01
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01018
VN-22828-21 Viên 17800 2026-10-01
Prenewel Neo 5mg/1.25mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
234000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
383110054526 Viên 5850 2026-10-01
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110957324 Viên 2460 2026-10-01
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-21893-19 Viên 10268 2026-10-01
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
102680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110526124 Viên 10268 2026-10-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-21894-19 Viên 10546 2026-10-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
52730000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110526224 Viên 10546 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。