284788 件のレコードが見つかりました。1151〜1200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fucidin
Acid Fusidic
|
VN-14209-11 | Tuýp | 75075 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
890110046625 | Viên | 8000 | 2026-08-05 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
VN-19290-15 | Viên | 8225 | 2026-08-05 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893110345524 | Gói | 2394 | 2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
520114446123 | Lọ | 735500 | 2026-08-05 |
|
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
520114195923 | Lọ | 2726400 | 2026-08-05 |
|
Glucophage
Metformin hydrochloride
|
VN-16517-13 | Viên | 3703 | 2026-08-05 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-08-05 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-08-05 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
|
VD-35537-22 | Viên | 1190 | 2026-08-05 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
|
VD-35985-22 | Viên | 1079 | 2026-08-05 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 189 | 2026-08-05 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-08-05 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-08-05 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
VN-21104-18 | Ống | 12000 | 2026-08-05 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 12000 | 2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-08-05 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-08-05 |
|
Isoday 40
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
890110167000 | Viên | 3780 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
|
001110999324 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
001110999424 | Viên | 10643 | 2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 870 | 2026-08-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
VD-25325-16 | Ống | 870 | 2026-08-05 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 115 | 2026-08-05 |
|
Khí Oxy dược dụng (dạng lỏng)
Oxy dược dụng
|
— | Lít | 294 | 2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 10 lít
Oxy dược dụng
|
— | Lít | 22 | 2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
|
— | Lít | 833 | 2026-08-05 |
|
Khí oxy dược dụng bình 40 lít
Oxy dược dụng
|
— | Lít | 1083 | 2026-08-05 |
|
LACTATED RINGER'S
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g
|
893110118323 | Chai | 6650 | 2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-14472-11 | Ống | 35900 | 2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-14472-11 | Ống | 35900 | 2026-08-05 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110363225 | Ống | 35900 | 2026-08-05 |
|
Lantus
Insulin glargine
|
QLSP-0790-14 | UI | 480 | 2026-08-05 |
|
Lantus solostar
Insulin glargine
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-08-05 |
|
Levocin
Levobupivacain
|
893114219323 | Ống | 84000 | 2026-08-05 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
|
539110009825 | Viên | 10560 | 2026-08-05 |
|
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
|
001110025823 | Viên | 22778 | 2026-08-05 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。