Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1151〜1200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg+100mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893111184324 Viên 1560 2026-06-26
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110317823 Viên 583 2026-06-26
Dorotril-H
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21462-14 Viên 1620 2026-06-26
Dorzox 25
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110349924 Viên 26000 2026-06-26
Dovestam 250
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34223-20 Viên 5200 2026-06-26
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35356-21 Viên 609 2026-06-26
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900114412423 Lọ 380640 2026-06-26
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLĐB-635-17 Lọ 40950 2026-06-26
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114093323 Lọ 164997 2026-06-26
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24789-16 Viên 987 2026-06-26
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75 mg + 100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22466-19 Viên 20828 2026-06-26
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110411324 Viên 4995 2026-06-26
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
含量/投与経路
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat ch · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Avitum AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020123 Túi 629000 2026-06-26
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
省/施設
T37 · 37470
870100067323 Gói 5600 2026-06-26
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
省/施設
T37 · 37470
870100067323 Chai 130000 2026-06-26
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
省/施設
T37 · 37470
870110067423 Viên 8888 2026-06-26
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19945-16 Lọ 199000 2026-06-26
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19945-16 Lọ 213000 2026-06-26
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21652-19 Viên 5870 2026-06-26
Dutaon
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26389-17 Viên 4100 2026-06-26
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110007623 Viên 9612 2026-06-26
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500414305024 Lọ 6627920 2026-06-26
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500414305124 Lọ 4800940 2026-06-26
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
数量
18000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-26
EASYEF
Nepidermin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-26
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN3-376-21 Viên 110000 2026-06-26
EZENSIMVA 10/10
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110015400 Viên 940 2026-06-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110021025 Viên 9600 2026-06-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110021025 Viên 9700 2026-06-26
Edxor
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110677824 Viên 3150 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-21849-19 Gói 2553 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100011324 Viên 2373 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100011424 Viên 2831 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-21413-18 Gói 3280 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS, (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-26
Egilok
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-22910-21 Viên 1575 2026-06-26
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-20017-16 Viên 10990 2026-06-26
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
539110436323 Viên 24150 2026-06-26
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
539110436423 Viên 24150 2026-06-26
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-26
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-26
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Japan)
省/施設
T37 · 37470
VN-18978-15 Viên 4796 2026-06-26
Empaton 10
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110733624 Viên 937 2026-06-26
Empaton 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110267724 Viên 1527 2026-06-26
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
含量/投与経路
4 tỷ/5 ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800400108124 Ống 12879 2026-06-26
Epamiro 300
Iobitridol
含量/投与経路
300mg iod/ml, 50ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110450023 Lọ 245900 2026-06-26
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CS sản xuất: Patheon Inc. (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC) (CSSX: Canada, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ireland)
省/施設
T37 · 37470
754110085223 Viên 267750 2026-06-26
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-23066-22 Ống 57750 2026-06-26
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114092723 Lọ 121737 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。