Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1201〜1250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-06-26
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-06-26
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
含量/投与経路
2000 IU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-06-26
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
含量/投与経路
4000 IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-06-26
Equoral 25 mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Czech Republic (Cộng hòa Séc))
省/施設
T37 · 37470
VN-18835-15 Viên 9450 2026-06-26
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (United States of America)
省/施設
T37 · 37470
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-26
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-26
Ericox 120
Etoricoxib
含量/投与経路
120 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34629-20 Viên 2600 2026-06-26
Ericox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34630-20 Viên 835 2026-06-26
Ertalgold
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800110181423 Lọ 547000 2026-06-26
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
400100083623 Viên 879 2026-06-26
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400100981824 Lọ 55923 2026-06-26
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-06-26
Esseil-10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110434724 Viên 5400 2026-06-26
Etcoxib 90 mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma – ProduçõesFarmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37470
560110178623 Viên 7250 2026-06-26
Etiheso
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
GC-342-21 Viên 5800 2026-06-26
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114123625 Lọ 109893 2026-06-26
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110181000 Viên 7025 2026-06-26
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
含量/投与経路
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
MIPHARM S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800100523424 Lọ 348600 2026-06-26
Evaldez-100
Levosulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34675-20 Viên 6700 2026-06-26
Evaldez-25
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34676-20 Viên 1950 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-16344-13 Viên 9987 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-16342-13 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-19287-15 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110079223 Viên 18107 2026-06-26
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110803524 Viên 882 2026-06-26
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20+10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-19657-13 Viên 6350 2026-06-26
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
含量/投与経路
5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110464424 Lọ 264600 2026-06-26
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
含量/投与経路
500 U · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-06-26
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T37 · 37470
840110031023 Viên 12000 2026-06-26
FLORINEF 100mcg
Fludrocortison acetat
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Viatris Pharma Gmbh (Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.159.1 Viên 10000 2026-06-26
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Hít
数量
200 Bình
合計
30000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24 · 24004
890100008800 Bình 150000 2026-06-26
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Dạng hít
数量
200 Bình
合計
30000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24 · 24004
890100008800 Bình 150000 2026-06-26
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110356524 Lọ 54900 2026-06-26
FOXIMCZ - 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110356624 Lọ 99750 2026-06-26
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21506-14 Ống 3150 2026-06-26
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (CSSX, ĐGC1: Đức; CSĐGcấp 2: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-26
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-26
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-26562-17 Viên 1450 2026-06-26
Femara
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T37 · 37470
760114186923 Viên 68306 2026-06-26
Fenidofex 0,6%
Fexofenadin HCL
含量/投与経路
6mg/ml - 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100671524 Chai 28000 2026-06-26
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17888-14 Ống 17010 2026-06-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17451-13 Viên 5800 2026-06-26
Ferlatum
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg (800mg sắt protein succinylat) · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.A. (CSĐG thứ cấp: CIT S.r.l) (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-22219-19 Lọ 18500 2026-06-26
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-26
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-06-26
Firmagon (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN3-398-22 Lọ 3055500 2026-06-26
Firmagon (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ)
Degarelix
含量/投与経路
120mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-06-26
Flavoxate Savi 200
Flavoxat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35036-21 Viên 4998 2026-06-26
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g+7g)/118ml, 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T37 · 37470
VN-21175-18 Chai 59000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。