Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1201〜1250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol + Fluticason
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01018
VN-14684-12 Bình xịt 147425 2026-10-01
Setpana
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-29464-18 Viên 11550 2026-10-01
Setpana
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
57750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110219624 Viên 11550 2026-10-01
Sibalyn 80mg/100ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110149724 Chai 63000 2026-10-01
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
246750000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-16542-13 Viên 4935 2026-10-01
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33279-19 Chai 21000 2026-10-01
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml x 15ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100262000 Chai 21000 2026-10-01
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
160000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110325700 Viên 8000 2026-10-01
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
456000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110325800 Viên 7600 2026-10-01
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893610358624 Viên 9900 2026-10-01
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
15000 Gói
合計
61230000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-19485-15 Gói 4082 2026-10-01
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
504 Viên
合計
99792000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15102
890110432925 Viên 198000 2026-10-01
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
504 Viên
合計
99792000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15 · 15101
890110432925 Viên 198000 2026-10-01
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110169523 Viên 230000 2026-10-01
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100237523 Viên 1900 2026-10-01
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 150mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100111300 Viên 795 2026-10-01
Solphaxol
Entecavir
含量/投与経路
0,05mg/1ml - Ống 10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893114047124 Ống 21500 2026-10-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
460581000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37074
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-10-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
209355000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01018
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-10-01
Solxaban 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110241124 Viên 20000 2026-10-01
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
14900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51042
893100244125 Gói 745 2026-10-01
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
13125000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100336923 Gói 2625 2026-10-01
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
50mg + 40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110221124 Viên 2499 2026-10-01
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110058823 Viên 1533 2026-10-01
Stadeltine
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100338723 Viên 1800 2026-10-01
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110475824 Viên 6400 2026-10-01
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-30152-18 Viên 6400 2026-10-01
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
117000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110298824 Viên 3900 2026-10-01
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g - Tuýp 9g · Thụt
数量
1000 Tuýp
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100092424 Tuýp 6930 2026-10-01
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
375000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110238823 Viên 7500 2026-10-01
Sucralfat DWP 1g/10ml
Sucralfat
含量/投与経路
1g/10ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100385725 Gói 2982 2026-10-01
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
含量/投与経路
50μg (mcg)/ liều xịt; Lọ 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
100 Lọ
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
383100406123 Lọ 300000 2026-10-01
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110945324 Lọ 55000 2026-10-01
Sulitac 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
840110308725 Viên 5600 2026-10-01
Sumamigren 50
Sumatriptan
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01018
VN-14313-11 Viên 46000 2026-10-01
Sumamigren 50
Sumatriptan
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
46000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01018
590110035723 Viên 46000 2026-10-01
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
110mg (100mg) · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
18750000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01018
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-10-01
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
240400000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01018
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-10-01
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
79000 Gram
合計
26544000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00575-25 Gram 336 2026-10-01
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50 mg+ 300 mg + 300 mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
98985600
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T58 · 58004
890110445523 Viên 3437 2026-10-01
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110001723 Viên 2980 2026-10-01
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-31196-18 Lọ 5400 2026-10-01
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
4000 Lọ
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100144225 Lọ 5400 2026-10-01
TRIGOAL 500 TABLET
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01018
VN-23199-22 Viên 3500 2026-10-01
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
12239950
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01018
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-10-01
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
224385000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01018
800110994624 Viên 44877 2026-10-01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
89754000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01816
800110994624 Viên 44877 2026-10-01
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
158800000
グループ
N1
製造業者
Famar A.V.E Alimos Plant (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01018
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-10-01
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23190000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-16289-13 Viên 4638 2026-10-01
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
368960000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300100036825 Viên 4612 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。