Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。1251〜1300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
481219200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-05
NovoRapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
90 Bút tiêm
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-08-05
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
893110099623 Ống 950 2026-08-05
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200000 Ống
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30335
VD-18797-13 Ống 950 2026-08-05
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35840-22 Ống 80000 2026-08-05
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
2083456000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539110067223 Chai 260432 2026-08-05
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
947016000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539110067223 Chai 473508 2026-08-05
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
226680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100675024 Viên 1889 2026-08-05
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 350mg + 50mg · Uống
数量
180000 Gói
合計
646920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893100135300 Gói 3594 2026-08-05
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
55920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110118900 Viên 13980 2026-08-05
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
129896104 Lít
合計
43385298736
製造業者
NSX: Cty Nippon Sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
Lít 334 2026-08-05
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110375423 Ống 1800 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
70000 Túi
合計
609000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
70000 Túi
合計
609000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110055900 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-33956-19 Túi 8700 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
60000 Lọ
合計
1584000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110022023 Lọ 26400 2026-08-05
Peptacid 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89940000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110096525 Viên 1499 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I53
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I54
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I74
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I75
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I52
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01I59
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
82500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01OR8
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
730 Viên
合計
39964580
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-18879-15 Viên 54746 2026-08-05
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
5045700000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-05
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66143
893100316400 Viên 3900 2026-08-05
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
63276000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300110526224 Viên 10546 2026-08-05
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01823
840110168400 Viên 14000 2026-08-05
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
44000 Ống
合計
608696000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T83 · 83009
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-05
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
18850 Ống
合計
260770900
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01005
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-05
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
997500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66143
893110550924 Viên 1995 2026-08-05
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
842496000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T83 · 83009
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-05
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
49200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-35273-21 Ống 41000 2026-08-05
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
893110102624 Viên 840 2026-08-05
Ryzodeg FlexTouch 100U/ml
Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
246749400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T83 · 83009
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-08-05
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110663724 Viên 400 2026-08-05
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg/viên · Uống
数量
2000 Viên
合計
3864000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T02 · 02012
599112027923 Viên 1932 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
800 Bình xịt
合計
168140800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40006
840110784024 Bình xịt 210176 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg · Dạng hít
数量
800 Bình xịt
合計
168140800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40006
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
3500 Bình xịt
合計
973315000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T83 · 83009
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-05
Sevorane
Sevoflurane
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
2480 Chai
合計
8874680000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T83 · 83009
800114034723 Chai 3578500 2026-08-05
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
112770000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110325800 Viên 7518 2026-08-05
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
840 Lọ
合計
174366360
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T83 · 83009
540110032623 Lọ 207579 2026-08-05
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
12561300
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T83 · 83009
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。