Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1301〜1350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-29133-18 Viên 4490 2026-10-01
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110318424 Viên 4490 2026-10-01
V-shire 400 tablet
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15600000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01018
894115430023 Viên 520 2026-10-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01018
VN-22963-21 Viên 3600 2026-10-01
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
398400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01018
VN-22964-21 Viên 4980 2026-10-01
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110259924 Viên 3200 2026-10-01
Valgesic 20
Hydrocortison
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110234223 Viên 6800 2026-10-01
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-35747-22 Viên 1995 2026-10-01
Valsartan Plus DWP 120mg/12,5mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110172723 Viên 2142 2026-10-01
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
383110962824 Viên 18500 2026-10-01
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-17735-14 Viên 2705 2026-10-01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
324600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01018
599110347225 Viên 5410 2026-10-01
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-14566-12 Viên 8500 2026-10-01
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01018
400200133700 Viên 8500 2026-10-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/ liều xịt · Xịt
数量
30 Bình xịt
合計
3150000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37074
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-10-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Hít qua đường miệng
数量
90 Bình xịt
合計
9450000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-10-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Hít qua đường miệng
数量
50 Bình xịt
合計
5250000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-10-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Hít qua đường miệng
数量
2000 Liều
合計
1050000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01018
VN-18791-15 Liều 525 2026-10-01
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
74800000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01018
400115965224 Ống 7480 2026-10-01
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
117810000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01018
400115965324 Ống 11781 2026-10-01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
357600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01018
VN3-46-18 Viên 5960 2026-10-01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
593010000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01018
VN3-47-18 Viên 6589 2026-10-01
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01018
VN-22700-21 Viên 3087 2026-10-01
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
79800000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01018
890110305425 Viên 7980 2026-10-01
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
37900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-22552-15 Lọ 7580 2026-10-01
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-34795-20 Ống 9450 2026-10-01
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100712724 Viên 1260 2026-10-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
200000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100341124 Viên 320 2026-10-01
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9910000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100116724 Viên 991 2026-10-01
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-21330-14 Viên 991 2026-10-01
Vitamin D-TP
Vitamin D3
含量/投与経路
800UI · Uống
数量
20000 Viên
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110665724 Viên 1100 2026-10-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19698000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01018
VN-20041-16 Ống 19698 2026-10-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01018
VN-17535-13 Tuýp 68500 2026-10-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
68500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01018
760100073723 Tuýp 68500 2026-10-01
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-19956-16 Túi 117000 2026-10-01
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-19651-16 Túi 120000 2026-10-01
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Túi
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01018
400110402923 Túi 120000 2026-10-01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
76455000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110002100 Viên 15291 2026-10-01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-22467-19 Viên 15291 2026-10-01
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
540800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37074
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-10-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
101400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-10-01
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T19 · 19012
890114352225 Viên 3490 2026-10-01
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10470000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T19 · 19012
VN2-587-17 Viên 3490 2026-10-01
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5 Chai
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01018
890110030623 Chai 4950000 2026-10-01
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
6000 Lọ
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110281923 Lọ 12600 2026-10-01
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
242000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110204824 Lọ 24200 2026-10-01
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-31146-18 Ống 8400 2026-10-01
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
100mg/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893100708024 Ống 8400 2026-10-01
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-21559-14 Viên 1450 2026-10-01
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
261996000
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01018
880110045325 Lọ 130998 2026-10-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。