Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1301〜1350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg, 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; Cơ sở ĐG và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
400110348400 Viên 9274 2026-06-26
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
400110771924 Viên 9274 2026-06-26
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm WHO-GMP số 194 hạn 01/12/2026 (CSSX và đóng gói sơ cấp: Pakistan; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110088200 Viên 6300 2026-06-26
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893112426324 Viên 315 2026-06-26
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893112467324 Viên 210 2026-06-26
Gefiressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114961424 Viên 115000 2026-06-26
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d (Cộng hòa Síp)
省/施設
T37 · 37470
529114776224 Viên 190000 2026-06-26
Gellux
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15g · Uống
数量
50000 Gói
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100703424 Gói 3150 2026-06-26
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
(20g + 3.505g +0.68g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T37 · 37470
VN-20882-18 Chai 116000 2026-06-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-19838-16 Túi 110000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
2000IU/0,2ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco, S.p.A. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800410092223 Bơm tiêm 60000 2026-06-26
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114974524 Lọ 269000 2026-06-26
Gemita 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114782524 Lọ 319998 2026-06-26
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
850 Lọ
合計
498100000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01927
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-06-26
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-06-26
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (France)
省/施設
T37 · 37470
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-26
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
520114446123 Lọ 735500 2026-06-26
Gifbit
Glucosamin
含量/投与経路
1500 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
520100348924 Gói 8495 2026-06-26
Gikorcen
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-22803-21 Viên 6250 2026-06-26
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110243724 Viên 4450 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN2-602-17 Viên 772695 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN2-603-17 Viên 772695 2026-06-26
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110034923 Viên 772695 2026-06-26
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco SPA (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110130824 Viên 4800 2026-06-26
Glubet
Desmopressin
含量/投与経路
0,2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-29780-18 Viên 33000 2026-06-26
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110050300 Viên 494 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110104825 Viên 760 2026-06-26
Glucolyte-2
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g
含量/投与経路
Túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosph · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25376-16 Túi 17000 2026-06-26
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16517-13 Viên 3703 2026-06-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21993-19 Viên 1598 2026-06-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110016324 Viên 4843 2026-06-26
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22170-19 Viên 2338 2026-06-26
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110016424 Viên 3677 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10g (11g) /100ml (10%) - 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118223 Chai 9171 2026-06-26
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110402324 Chai 9184 2026-06-26
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110606724 Chai 15000 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7500 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% /500 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110117123 Túi 18600 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) (5%) - 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7110 2026-06-26
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118123 Chai 7160 2026-06-26
Glucosix 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110264423 Viên 350 2026-06-26
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35539-22 Viên 1700 2026-06-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T37 · 37470
930100003324 Viên 3000 2026-06-26
Gly4par 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110999124 Viên 1200 2026-06-26
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gó và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-06-26
Goliot
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594210723124 Viên 8000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。