Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-20
最新公表回
2026-08-17
落札レコード
284788

284788 件のレコードが見つかりました。1351〜1400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
115000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893100271600 Viên 300 2026-08-05
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1218000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110036500 Ống 609 2026-08-05
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-24910-16 Ống 609 2026-08-05
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
893110454524 Lọ 39000 2026-08-05
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-08-05
Voltaren
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
12000 Viên
合計
187224000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (France)
省/施設
T83 · 83009
300110023825 Viên 15602 2026-08-05
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
108396000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T83 · 83009
VN-20041-16 Ống 18066 2026-08-05
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Túi
合計
22000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110402923 Túi 110000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
2088000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-19014-15 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
4002000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110400923 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
278400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-21680-19 Viên 58000 2026-08-05
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
65332800
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN3-75-18 Viên 27222 2026-08-05
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
168201000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83009
300110002100 Viên 15291 2026-08-05
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
含量/投与経路
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
数量
500 Chai
合計
60808500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-9663-10 Chai 121617 2026-08-05
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
420470000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T83 · 83009
VN-20514-17 Viên 22130 2026-08-05
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
含量/投与経路
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
493045000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400110010824 Viên 14087 2026-08-05
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
646000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T83 · 83009
800110978424 Chai 6460000 2026-08-05
Zyvox
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
410 Túi
合計
392370820
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T83 · 83009
VN-19301-15 Túi 957002 2026-08-05
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg; 5ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100275023 Ống 2100 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
176400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg , 50mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
70000 Viên
合計
39200000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100260400 Viên 560 2026-08-04
AGICLOVIR 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
40700
グループ
N4
製造業者
Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110254923 Viên 407 2026-08-04
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
105300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-22167-15 Viên 1950 2026-08-04
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110214800 Viên 1120 2026-08-04
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100307523 Gói 435 2026-08-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10440000
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110666824 Viên 870 2026-08-04
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
311441940
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
省/施設
T20 · 20003
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-08-04
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300410198725 Lọ 75000 2026-08-04
Actrapid
Insulin Human
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300410198725 Lọ 75000 2026-08-04
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
23500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-04
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
4722000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100489724 Tuýp 3148 2026-08-04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-30270-18 Viên 630 2026-08-04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
VD-30270-18 Viên 630 2026-08-04
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100200824 Viên 340 2026-08-04
Agi-Ery 500
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110310624 Viên 1150 2026-08-04
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
44500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110380524 Viên 890 2026-08-04
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110204700 Viên 2450 2026-08-04
Agifamcin 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
42672000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110053423 Viên 2667 2026-08-04
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
893100845624 Viên 588 2026-08-04
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
893100845624 Viên 588 2026-08-04
Agimol 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
12530000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100308900 Gói 1790 2026-08-04
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
51600 Viên
合計
23736000
グループ
N3
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110588424 Viên 460 2026-08-04
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
2%; 10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
69972000
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79019
880100989524 Tuýp 69972 2026-08-04
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50400000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110416923 Viên 16800 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。