Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1351〜1400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-06-26
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(10,63g +3,92g)/ 66 ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-06-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28912-18 Viên 5000 2026-06-26
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3532.1 Lọ 15920000 2026-06-26
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110352124 Ống 134998 2026-06-26
HCQ
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-26
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany (Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-15617-12 Lọ 224200 2026-06-26
HISPETINE-8
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-19761-16 Viên 550 2026-06-26
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
15 USP Unit · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114357024 Lọ 520000 2026-06-26
HOVITOSIDE 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890114357124 Lọ 140000 2026-06-26
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T37 · 37470
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-06-26
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110288024 Viên 1600 2026-06-26
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110152100 Viên 1575 2026-06-26
Hadulanso 30
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110338700 Viên 1380 2026-06-26
Hadulosa 100
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110750324 Viên 2400 2026-06-26
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110151100 Ống 1050 2026-06-26
Haduvadin 7.5
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110457823 Viên 2900 2026-06-26
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37470
VN-21943-19 Ống 6040 2026-06-26
Haemostop
Acid tranexamic
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T37 · 37470
VN-21942-19 ống 11500 2026-06-26
Haepril
Lisinopril dihydrat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37470
560110022625 Viên 2980 2026-06-26
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20554-14 Viên 840 2026-06-26
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-26
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24085-16 Viên 175 2026-06-26
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-26
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-18188-13 Viên 180 2026-06-26
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
870110780724 Viên 14700 2026-06-26
Harupec
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110254125 Viên 3900 2026-06-26
Hemetrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114258924 Viên 3500 2026-06-26
Hemopoly Solution
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cho-A Pharm Co.,Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-16876-13 Ống 16000 2026-06-26
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạn · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880110015725 Túi 97000 2026-06-26
Heplazar 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115758824 Viên 6783 2026-06-26
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110956624 Viên 2950 2026-06-26
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc., CSSX lọ dung môi và đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-26
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-26
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc., CSSX lọ dung môi và đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1012-17 Lọ 32829678 2026-06-26
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1117-18 Lọ 24556600 2026-06-26
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890410249523 Lọ 16300000 2026-06-26
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890410249523 Lọ 21400000 2026-06-26
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T37 · 37470
300110000524 Gói 4894 2026-06-26
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
4894000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
300110000524 Gói 4894 2026-06-26
Hikimel
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114047123 Viên 26500 2026-06-26
Hocasol
Sofosbuvir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110241023 Viên 53886 2026-06-26
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-26
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g+ 1,5g + 1,0g · Uống
数量
3600 Viên
合計
19980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-26
Huether-25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110435224 Viên 3960 2026-06-26
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-26
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and Company; Sản xuất ống thuốc: Lilly France. (Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Mỹ; Sản xuất ống thuốc: Pháp)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-06-26
Hutatretin
Tretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110226000 Viên 42000 2026-06-26
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
880110006723 Bơm tiêm 530000 2026-06-26
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。