Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1351〜1400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
13278000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37074
VN-20514-17 Viên 22130 2026-10-01
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
110650000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01018
VN-20514-17 Viên 22130 2026-10-01
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Uống
数量
100 Lọ
合計
11598800
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37074
800110991624 Lọ 115988 2026-10-01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01018
VN-23229-22 Ống 27000 2026-10-01
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T01 · 01018
754110191523 Viên 28000 2026-10-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40316
TCT-00159-23 Viên 502 2026-10-01
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
432000 Gram
合計
196992000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00264-22 Gram 456 2026-10-01
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
546000 Gram
合計
80262000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87013
VCT-00136-21 Gram 147 2026-10-01
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
291992400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893114266024 Lọ 729981 2026-09-30
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100208200 Gói/Ống 3550 2026-09-30
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100208200 Gói 1765 2026-09-30
A.T Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
250mg/5g;15g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
30700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893100878624 Tuýp 15350 2026-09-30
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893100802024 tuýp 7000 2026-09-30
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893100802024 tuýp 7000 2026-09-30
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110130925 Viên 2580 2026-09-30
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110130925 Viên 2580 2026-09-30
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110057125 Ống 10500 2026-09-30
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893115285300 Viên 145 2026-09-30
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893115285300 Viên 145 2026-09-30
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
含量/投与経路
(10g + 0,9g)/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
233100000
グループ
N5
製造業者
Osel Ilaç San. Ve Tic. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T79 · 79405
KD.2026.3114.1 Túi 388500 2026-09-30
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) · Uống
数量
2000 Viên
合計
10980000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T33 · 33080
730110022123 Viên 5490 2026-09-30
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg;6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
65000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33080
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-30
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
98850000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
899110355725 Lọ 32950 2026-09-30
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-09-30
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33080
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-30
Calci clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110710824 Ống 1470 2026-09-30
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-30
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-30
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-30
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-30
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
402240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33080
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-30
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893114872324 Viên 1995 2026-09-30
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893114872324 Viên 1995 2026-09-30
Diacap
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
231840000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33080
VD-33131-19 Viên 2898 2026-09-30
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
410080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33080
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-30
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
16000 Viên
合計
4704000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31003
VD-21846-14 Viên 294 2026-09-30
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
4998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
QLĐB-635-17 Lọ 49980 2026-09-30
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110184624 Viên 685 2026-09-30
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82244
893110024600 Viên 1050 2026-09-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
110250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
893110437024 Viên 1575 2026-09-30
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
703800000
グループ
N1
製造業者
CSSX&ĐGC1:Novartis Pharma Stein AG; CSĐGC2&XX: Lek pharmaceuticals d.d (Thuỵ Sỹ - Slovenia)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-09-30
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm bắp
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-09-30
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm bắp
数量
39 Bơm tiêm
合計
72194655
グループ
N2
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01929
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-09-30
Garnotal
Phenolbarbital
含量/投与経路
100mg · uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893112426324 Viên 1260 2026-09-30
Garnotal
Phenolbarbital
含量/投与経路
100mg · uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893112426324 Viên 1260 2026-09-30
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50910000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110104825 Viên 1697 2026-09-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31003
893110299000 Ống 890 2026-09-30
Hovitoside 100
Etoposid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79405
890114357124 Lọ 140000 2026-09-30
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
400000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33080
TCT-00153-23 Viên 800 2026-09-30
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T40 · 40567
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。