303855 件のレコードが見つかりました。1351〜1400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-10-01 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-10-01 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-10-01 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27000 | 2026-10-01 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-10-01 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-10-01 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gram | 456 | 2026-10-01 |
|
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gram | 147 | 2026-10-01 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-09-30 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Gói/Ống | 3550 | 2026-09-30 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Gói | 1765 | 2026-09-30 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
893100878624 | Tuýp | 15350 | 2026-09-30 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | tuýp | 7000 | 2026-09-30 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | tuýp | 7000 | 2026-09-30 |
|
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-09-30 |
|
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
|
893110130925 | Viên | 2580 | 2026-09-30 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-09-30 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-09-30 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
|
893115285300 | Viên | 145 | 2026-09-30 |
|
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
|
KD.2026.3114.1 | Túi | 388500 | 2026-09-30 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-09-30 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-09-30 |
|
Butavell
Dobutamin
|
899110355725 | Lọ | 32950 | 2026-09-30 |
|
Butavell
Dobutamin
|
VN-20074-16 | Lọ | 32950 | 2026-09-30 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-30 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
|
893110710824 | Ống | 1470 | 2026-09-30 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-30 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-30 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-09-30 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 580 | 2026-09-30 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-09-30 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-09-30 |
|
Dalekine
Natri valproat
|
893114872324 | Viên | 1995 | 2026-09-30 |
|
Diacap
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-33131-19 | Viên | 2898 | 2026-09-30 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-09-30 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-09-30 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 49980 | 2026-09-30 |
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
|
893110184624 | Viên | 685 | 2026-09-30 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-09-30 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-09-30 |
|
Fraizeron
Secukinumab
|
QLSP-H02-983-16 | Lọ | 7820000 | 2026-09-30 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
|
VN-22177-19 | Bơm tiêm | 1851145 | 2026-09-30 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
|
VN-22177-19 | Bơm tiêm | 1851145 | 2026-09-30 |
|
Garnotal
Phenolbarbital
|
893112426324 | Viên | 1260 | 2026-09-30 |
|
Garnotal
Phenolbarbital
|
893112426324 | Viên | 1260 | 2026-09-30 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
|
893110104825 | Viên | 1697 | 2026-09-30 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 890 | 2026-09-30 |
|
Hovitoside 100
Etoposid
|
890114357124 | Lọ | 140000 | 2026-09-30 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00153-23 | Viên | 800 | 2026-09-30 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-09-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。