Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-04 23:15

267414 件のレコードが見つかりました。1401〜1450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-22158-19 Viên 4800 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35617-22 Viên 3940 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35616-22 Viên 6100 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35617-22 Viên 3940 2026-06-26
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35616-22 Viên 6100 2026-06-26
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
500110078123 Viên 8370 2026-06-26
IHYBES 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110145124 Viên 585 2026-06-26
IMALUK 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890114442123 Viên 29200 2026-06-26
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35939-22 Viên 15680 2026-06-26
IMIDAGI 5
Imidapril hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110702124 Viên 665 2026-06-26
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T37 · 37470
900410090023 Chai 3800000 2026-06-26
Ibuprofen 200mg
Ibuprofen
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21201-14 Viên 600 2026-06-26
Idam 500
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114261424 Viên 98000 2026-06-26
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
含量/投与経路
10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-26
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
含量/投与経路
5mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN3-419-22 Lọ 2045593 2026-06-26
Idrona 30
Pamidronat
含量/投与経路
30mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890114527724 Lọ 630000 2026-06-26
Ifivab 7,5
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110210400 Viên 1155 2026-06-26
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
含量/投与経路
20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlimed S.A (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-26
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T37 · 37470
VN3-394-22 Viên 11480 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T37 · 37470
VN3-395-22 Viên 44880 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T37 · 37470
385114010625 Viên 42450 2026-06-26
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T37 · 37470
VN3-395-22 Viên 42450 2026-06-26
Imdur
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T37 · 37470
VN-16127-13 Viên 6433 2026-06-26
Imefed 250mg/31,25mg.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
含量/投与経路
31,25mg + 250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110320100 Gói 7399 2026-06-26
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600 IU · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-06-26
ImmunoRHO
Immune globulin
含量/投与経路
300mcg (1500UI) · Tiêm bắp
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.ACơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.ACơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Italy)
省/施設
T37 · 37470
800410090223 Lọ 3758000 2026-06-26
Imodium
Loperamide hydrochloride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
560100184823 Viên 2750 2026-06-26
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110207525 Viên 1338 2026-06-26
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400IU) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T37 · 37470
894110795224 Viên 2050 2026-06-26
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300100444423 Lọ 68000 2026-06-26
Inosert-50
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
IPCA Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-16286-13 Viên 943 2026-06-26
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-06-26
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-06-26
Iopamiro
Iobitridol
含量/投与経路
300mg/ml, 100ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.P.A (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-18197-14 Chai 462000 2026-06-26
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35515-21 Viên 333 2026-06-26
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-21669-19 Viên 558548 2026-06-26
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
499114520024 Viên 558548 2026-06-26
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114071323 Lọ 372800 2026-06-26
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114071423 Lọ 173800 2026-06-26
Isoday 20
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-23147-22 Viên 2450 2026-06-26
Itamecardi 25
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
25mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110582424 Ống 180000 2026-06-26
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110167623 Ống 84000 2026-06-26
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110167623 Ống 102000 2026-06-26
Itopagi
Itoprid hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110015700 Viên 620 2026-06-26
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
840110003825 Viên 13450 2026-06-26
Ivabradin 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110065625 Viên 890 2026-06-26
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110149424 Viên 5250 2026-06-26
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T37 · 37470
880110409323 Chai 55545 2026-06-26
Jadenu 360mg
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sandoz S.R.L. (Romania)
省/施設
T37 · 37470
594110969524 Viên 377530 2026-06-26
Jadesinox 250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110292325 Viên 8001 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。