Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1401〜1450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
含量/投与経路
100mg/5g · dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893100355023 tuýp 7800 2026-09-30
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
含量/投与経路
100mg/5g · dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893100355023 tuýp 7800 2026-09-30
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần nhóm (A) (đã bao gồm xét nghiệm NAT và sàng lọc kháng thể bất thường)
含量/投与経路
230 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3 Đơn vị
合計
3081000
製造業者
Viện huyết học truyền máu Trung ương (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15301
— Đơn vị 1027000 2026-09-30
LENZEST 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T26 · 26001
890114442223 Viên 14200 2026-09-30
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14106000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T33 · 33080
VN-17205-13 Viên 7053 2026-09-30
Metsav 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893110294623 Viên 900 2026-09-30
Metsav 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893110294623 Viên 900 2026-09-30
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110034624 Viên 14890 2026-09-30
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
17380 Viên
合計
258788200
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110034624 Viên 14890 2026-09-30
Mezanamin
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31003
893110401524 ống 3500 2026-09-30
Milepsy 200
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110618424 Viên 1848 2026-09-30
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20000-16 Ống 29240 2026-09-30
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
76152 Ống
合計
2226684480
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01929
VN-20000-16 Ống 29240 2026-09-30
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35046
893110099623 Ống 1100 2026-09-30
ONCONIB 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890114018423 Viên 22800 2026-09-30
ONCONIB 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4862 Viên
合計
110853600
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01929
890114018423 Viên 22800 2026-09-30
Ompral 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-30
Ompral 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-30
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
96200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
893110118900 Viên 14800 2026-09-30
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
省/施設
T37 · 37470
VN-22828-21 Viên 16500 2026-09-30
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
29874 Viên
合計
492921000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. - Spain (Spain)
省/施設
T01 · 01929
VN-22828-21 Viên 16500 2026-09-30
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg+ 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-30
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg+ 350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-30
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52147
893110441024 Viên 780 2026-09-30
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52133
893110441024 Viên 780 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647024 Lọ 1628399 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383410647124 Lọ 6554999 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
781 Lọ
合計
1271779619
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647024 Lọ 1628399 2026-09-30
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1111 Lọ
合計
7282603889
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01929
383410647124 Lọ 6554999 2026-09-30
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg/ml · Uống
数量
95 Chai
合計
319646690
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79405
300114023725 Chai 3364702 2026-09-30
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893610358624 Viên 9700 2026-09-30
Skiran 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2014 Viên
合計
19535800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893610358624 Viên 9700 2026-09-30
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-30
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-30
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
含量/投与経路
(25g + 48g)/120ml · Uống
数量
1200 Lọ
合計
105600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893100728924 Lọ 88000 2026-09-30
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-30
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T36 · 36001
VN-22777-21 Viên 4100 2026-09-30
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35210-21 Viên 26000 2026-09-30
Tabised 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
29 Viên
合計
754000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-35210-21 Viên 26000 2026-09-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100264900 Chai 32000 2026-09-30
Tiphacetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-30
Tiphacetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-30
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893110287024 Viên 1596 2026-09-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
129200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-30
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
4067 mCi
合計
508375000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01007
KD.2026.1095.1 mCi 125000 2026-09-30
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79405
890114008500 Viên 1500 2026-09-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893100860924 Gói 2800 2026-09-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893100860924 Gói 2800 2026-09-30
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33080
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-30
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
400 ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31003
893114305223 ống 6000 2026-09-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。