Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1451〜1500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31003
893110219923 Lọ 16000 2026-09-30
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110449024 Viên 800 2026-09-30
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150 mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893100337924 Viên 1050 2026-09-30
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150 mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893100337924 Viên 1050 2026-09-30
WALBRATEX
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-30
WALBRATEX
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-30
Wincol 40
Posaconazol*
含量/投与経路
4,2g/105ml · Uống
数量
20 Lọ
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26001
893110273024 Lọ 9000000 2026-09-30
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40567
890410092323 Lọ 92000 2026-09-30
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
273000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26001
890410092323 Lọ 91000 2026-09-30
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
VN2-587-17 Viên 2945 2026-09-30
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
14547 Viên
合計
42840915
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01929
VN2-587-17 Viên 2945 2026-09-30
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
4845000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01005
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-29
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110234525 Viên 2700 2026-09-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
893110590824 Ống 50000 2026-09-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40567
VD-25659-16 Ống 50000 2026-09-29
ACNOTIN 10
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200 Viên
合計
1620000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01005
VN-22923-21 Viên 8100 2026-09-29
Abiratred
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114086523 Viên 18100 2026-09-29
Abiratred
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1761 Viên
合計
31874100
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890114086523 Viên 18100 2026-09-29
Abricotis
Calcicarbonat + Vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 500UI · Uống
数量
20000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01005
VN-23069-22 Viên 5700 2026-09-29
Afatin 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110193923 Viên 244900 2026-09-29
Afatin 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3178 Viên
合計
778292200
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890110193923 Viên 244900 2026-09-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893110200724 Viên 630 2026-09-29
Agirovastin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
125500 Viên
合計
47439000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110205400 Viên 378 2026-09-29
Agirovastin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
12474000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110588424 Viên 462 2026-09-29
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
12 Lọ
合計
637956
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01005
540110001624 Lọ 53163 2026-09-29
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893110064024 Viên 420 2026-09-29
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
10000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893110074200 Viên 630 2026-09-29
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T67 · 67014
471110040125 Viên 6000 2026-09-29
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
含量/投与経路
Perindopril 4mg + Amlodipine 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01005
383110520224 Viên 5680 2026-09-29
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
189825000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300110025623 Viên 7593 2026-09-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
39300 Viên
合計
64727100
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110218200 Viên 1647 2026-09-29
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82
893110271124 Lọ 61635 2026-09-29
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100418924 Gói 1450 2026-09-29
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
3500 Ống
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893115025424 Ống 8400 2026-09-29
Atropin sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
858000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893114045723 Ống 780 2026-09-29
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
209000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40567
VN-20700-17 Lọ 41800 2026-09-29
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
209000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T40 · 40567
594110072523 Lọ 41800 2026-09-29
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
含量/投与経路
4g/10ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110506424 Ống 30000 2026-09-29
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
13000 Gói
合計
71500000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-16392-13 Gói 5500 2026-09-29
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
1948800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110323800 Viên 609 2026-09-29
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15620000
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T40 · 40567
400110324425 Viên 781 2026-09-29
Berlthyrox 50
Levothyroxine
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
16010500
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01005
400110324425 Viên 781 2026-09-29
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
50 Lọ
合計
4843500
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01005
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-29
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
含量/投与経路
1% (w/v) · Dùng ngoài
数量
150 Chai
合計
9069600
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01005
529100078823 Chai 60464 2026-09-29
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
20851200
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300110779724 Viên 6516 2026-09-29
Bifacold
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
85000 Gói
合計
51765000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100121125 Gói 609 2026-09-29
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
1619919000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-35406-21 Lọ 59997 2026-09-29
Bioflora 250mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
41700000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300400645824 Gói 13900 2026-09-29
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893100203824 Viên 3900 2026-09-29
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
1000 gói
合計
840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100198224 gói 840 2026-09-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。