Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。1501〜1550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bismuth
Bismuth oxid
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
20580000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110729924 Viên 2940 2026-09-29
Bivigas
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
2200 Gói
合計
4840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893100223600 Gói 2200 2026-09-29
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01005
VN-22877-21 Viên 4500 2026-09-29
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
220000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T67 · 67014
560100335925 Viên 4000 2026-09-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-29
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus)
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-29
Bomitis
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2198000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110916924 Viên 10990 2026-09-29
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4750000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01005
380100399523 Viên 475 2026-09-29
C Udp-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01005
890110025226 Viên 3800 2026-09-29
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
232000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110337024 Ống 1450 2026-09-29
Canabosen 125mg
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
省/施設
T37 · 37470
754110127624 Viên 360000 2026-09-29
Canabosen 125mg
Bosentan
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
6165 Viên
合計
2219400000
グループ
N1
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
省/施設
T01 · 01929
754110127624 Viên 360000 2026-09-29
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110233500 viên 1400 2026-09-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110407323 Lọ 1088639 2026-09-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
21772780
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890110407323 Lọ 1088639 2026-09-29
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110387224 lọ 35000 2026-09-29
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
500 Ống
合計
4300000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01005
840115525624 Ống 8600 2026-09-29
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01005
380110009623 Viên 700 2026-09-29
Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets
Perindopril + Amlodipin + Indapamid
含量/投与経路
8mg + 5mg + 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
54500000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01005
383110421025 Viên 10900 2026-09-29
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
109200000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T01 · 01005
VN-16821-13 Viên 9100 2026-09-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
14040000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01005
840115989624 Viên 5400 2026-09-29
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-24643-16 Lọ 102000 2026-09-29
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) · Tiêm
数量
9 Lọ
合計
918000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-24643-16 Lọ 102000 2026-09-29
Coperil 5
Perindopril arginin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110268623 Viên 4000 2026-09-29
Cordamil 40mg
Verapamil hydrocloride
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20000000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01005
VN-23264-22 Viên 4000 2026-09-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + Amlodipine
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
49417500
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01005
VN-18635-15 Viên 6589 2026-09-29
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipine + Losartan kali
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
628200000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01005
VN-17524-13 Viên 10470 2026-09-29
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45609
893110307200 Lọ 18000 2026-09-29
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
5400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45612
893110307200 Lọ 18000 2026-09-29
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49005
893114094423 Viên 2500 2026-09-29
Decebal 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
省/施設
T37 · 37470
560110167600 Viên 5380 2026-09-29
Decebal 50
Pregabalin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
16024 Viên
合計
86209120
グループ
N1
製造業者
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01929
560110167600 Viên 5380 2026-09-29
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/60ml · Uống
数量
230 Lọ
合計
14370400
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01005
890100444425 Lọ 62480 2026-09-29
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1675000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110172124 Ống 670 2026-09-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893112683724 Ống 8000 2026-09-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67014
893110303923 Viên 75 2026-09-29
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
1889000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110198623 Tuýp 37780 2026-09-29
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
20000 viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
VD-22030-14 viên 1200 2026-09-29
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110874524 Lọ 94500 2026-09-29
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40100 Viên
合計
41303000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893110393724 Viên 1030 2026-09-29
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
7886700
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
893111184024 Viên 2921 2026-09-29
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01005
VD-20062-13 Viên 1985 2026-09-29
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100982124 Viên 5870 2026-09-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
600 Viên
合計
1698600
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300100011424 Viên 2831 2026-09-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
650 Viên
合計
1573000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300100523924 Viên 2420 2026-09-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
120 Viên
合計
243000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-20952-18 Viên 2025 2026-09-29
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg (dạng muối) · Uống
数量
37000 Viên
合計
74740000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01005
VN-22910-21 Viên 2020 2026-09-29
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg (dạng muối) · Uống
数量
27000 Viên
合計
72873000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01005
599110027223 Viên 2699 2026-09-29
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01005
383110139423 Viên 5600 2026-09-29
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893100213525 Viên 600 2026-09-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。