Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。1501〜1550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
174300000
グループ
N1
製造業者
Mipharm S.p.A (Italy)
省/施設
T79 · 79019
800100523424 Lọ 348600 2026-08-04
Eucol 1,25mg/5ml
Desloratadin
含量/投与経路
1,25mg/5ml · Uống
数量
8000 Ống
合計
38400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100220924 Ống 4800 2026-08-04
Evaldez-50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110358525 Viên 3800 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893110373423 Viên 1850 2026-08-04
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
900 Viên
合計
1395000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110601724 Viên 1550 2026-08-04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
924000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-26174-17 Viên 231 2026-08-04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
924000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
VD-26174-17 Viên 231 2026-08-04
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
480 Viên
合計
362880
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110044824 Viên 756 2026-08-04
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
284550000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T20 · 20003
858111016325 Ống 28455 2026-08-04
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79055
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-08-04
Flutiflow 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
数量
700 Bình
合計
66500000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
890110794724 Bình 95000 2026-08-04
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
249480000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893110130423 Viên 1386 2026-08-04
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 350mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T79 · 79019
VN-19441-15 Viên 3000 2026-08-04
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
1000 Gói
合計
5119000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-04
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-04
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%; 15g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
23112000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110200725 Tuýp 28890 2026-08-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide + formoterol fumarat dihydrat
含量/投与経路
200mcg + 6mcg; 120 liều · Hit qua duong mieng
数量
1000 Bình
合計
157500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T75 · 75005
VN-22022-19 Bình 157500 2026-08-04
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1200 Gói
合計
43164000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-04
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
3100 Ống
合計
272800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79019
VN-17438-13 Ống 88000 2026-08-04
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
147510000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
539110417123 Tuýp 98340 2026-08-04
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
19920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110211823 Viên 664 2026-08-04
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
315000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893112467324 Viên 210 2026-08-04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
810 Gói
合計
1939140
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-08-04
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79019
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-04
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-16802-13 Viên 8000 2026-08-04
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110660624 Viên 1890 2026-08-04
Glucofine 1000 mg
Metformin
含量/投与経路
1.000mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
303500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110050300 Viên 607 2026-08-04
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
8629200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (Pháp)
省/施設
T54 · 54001
300110016124 Viên 1598 2026-08-04
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
43587000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (Pháp)
省/施設
T54 · 54001
300110016324 Viên 4843 2026-08-04
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100389124 Viên 285 2026-08-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
7950000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110055400 Túi 7950 2026-08-04
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
14100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23167-15 Chai 14100 2026-08-04
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
35900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-35954-22 Chai 7180 2026-08-04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1785000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-35537-22 Viên 1190 2026-08-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1618500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-35985-22 Viên 1079 2026-08-04
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
1000mg + 5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
230790000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
890110435723 Viên 3297 2026-08-04
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
含量/投与経路
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79019
880115332025 Túi 150000 2026-08-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
600 Gói
合計
4686000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T26 · 26806
VN-18887-15 Gói 7810 2026-08-04
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
600 Gói
合計
4686000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T26 · 26809
VN-18887-15 Gói 7810 2026-08-04
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
599110407523 Viên 8000 2026-08-04
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 viên
合計
88000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100111125 viên 2200 2026-08-04
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
数量
13000 Chai
合計
565110000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40613
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
2857600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110299000 Ống 893 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。