284789 件のレコードが見つかりました。1551〜1600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 600 | 2026-08-04 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1200 | 2026-08-04 |
|
Hemprenol
Betamethason
|
893110266923 | Tuýp | 26500 | 2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-08-04 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-08-04 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-08-04 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 39500 | 2026-08-04 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-08-04 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-08-04 |
|
Hyvalor
Valsartan
|
VD-23418-15 | Viên | 2339 | 2026-08-04 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
|
893100544324 | Viên | 238 | 2026-08-04 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
|
893110135825 | Gói | 8600 | 2026-08-04 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2436 | 2026-08-04 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1700 | 2026-08-04 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-08-04 |
|
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-08-04 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 230000 | 2026-08-04 |
|
Irbis Htz -150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110331725 | Viên | 1170 | 2026-08-04 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-08-04 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 385 | 2026-08-04 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 1000 | 2026-08-04 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 850 | 2026-08-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
|
893115287823 | Viên | 1225 | 2026-08-04 |
|
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
|
893110848424 | Viên | 290 | 2026-08-04 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
|
VD-20760-14 | Viên | 299 | 2026-08-04 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-08-04 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | Viên | 4780 | 2026-08-04 |
|
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100353323 | Viên | 1100 | 2026-08-04 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 882 | 2026-08-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
VD-35955-22 | Chai | 6500 | 2026-08-04 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
|
893115247025 | Lọ | 6875 | 2026-08-04 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
|
VD-35819-22 | Viên | 745 | 2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
599110011924 | Lọ | 166950 | 2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-20499-17 | Lọ | 175000 | 2026-08-04 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
599110011924 | Lọ | 175000 | 2026-08-04 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-08-04 |
|
Lipcor 50
Losartan
|
VD-22369-15 | Viên | 780 | 2026-08-04 |
|
Lotepred
Loteprednol etabonat
|
893110451723 | Ống | 175600 | 2026-08-04 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
|
VD-30436-18 | Viên | 361 | 2026-08-04 |
|
Lufogel
Dioctahedral smectit
|
VD-31089-18 | Gói | 4800 | 2026-08-04 |
|
Lyronat 75mg
Pregabalin
|
893110127823 | Viên | 3297 | 2026-08-04 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33177-19 | Viên | 441 | 2026-08-04 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-08-04 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893110431324 | Viên | 120 | 2026-08-04 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-08-04 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。